atrociously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a shockingly brutal or cruel manner; shockingly bad or awful.
Vietnamese Meaning
Một cách tàn bạo hoặc độc ác gây sốc; tệ hại hoặc khủng khiếp đến mức gây sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team played atrociously in the first half."
"Đội bóng đã chơi một cách tồi tệ trong hiệp một."
-
"The food was atrociously prepared and served cold."
"Thức ăn được chuẩn bị một cách tồi tệ và phục vụ nguội."
-
"He behaved atrociously towards his colleagues."
"Anh ta cư xử tồi tệ với các đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | atrocious | Tàn bạo, dã man; cực kỳ tồi tệ, kinh khủng. |
| Noun | atrocity | Hành động tàn bạo, sự hung ác. |
| Adverb | atrociously | Một cách tàn bạo; cực kỳ, vô cùng (tồi tệ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'atrociously' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và gây sốc của hành động hoặc sự việc. Nó thường được dùng để diễn tả sự kinh tởm, ghê tởm hoặc phẫn nộ. So sánh với 'badly' hoặc 'terribly', 'atrociously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, ám chỉ sự tàn bạo hoặc sự kém cỏi đến mức không thể chấp nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave atrociously (cư xử cực kỳ tồi tệ)
-
play atrociously (chơi cực kỳ tệ)
-
sing atrociously (hát cực kỳ dở)
-
treat someone atrociously (đối xử với ai đó một cách tàn tệ)
-
atrociously expensive (đắt một cách kinh khủng)
-
atrociously difficult (khó một cách khủng khiếp)
-
atrociously bad (tồi tệ một cách kinh khủng)
-
atrociously wrong (sai một cách trầm trọng)
Idioms
-
to be dressed atrociously
Ăn mặc cực kỳ xấu xí, lôi thôi.
"He showed up to the formal gala dressed atrociously in an old t-shirt and ripped jeans."
(Anh ta đã xuất hiện tại buổi dạ tiệc trang trọng trong bộ dạng ăn mặc cực kỳ lôi thôi với áo phông cũ và quần jean rách.)
-
to go atrociously wrong
Diễn ra sai một cách tồi tệ, hỏng bét.
"The product launch went atrociously wrong when the main server crashed in the first minute."
(Buổi ra mắt sản phẩm đã hỏng bét khi máy chủ chính bị sập ngay trong phút đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atrociously
AdverbMột cách tàn bạo hoặc độc ác gây sốc; tệ hại hoặc khủng khiếp đến mức gây sốc.
"The team played atrociously in the first half."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrociously".
