(Top Banner Ad)
atrociously
C1
Adverb C1 Chung

atrociously

UK: /əˈtrɒʃəsli/ • US: /əˈtroʊʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tồi tệ một cách khủng khiếp một cách ghê tởm dã man khủng khiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a shockingly brutal or cruel manner; shockingly bad or awful.

Vietnamese Meaning

Một cách tàn bạo hoặc độc ác gây sốc; tệ hại hoặc khủng khiếp đến mức gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team played atrociously in the first half."

    "Đội bóng đã chơi một cách tồi tệ trong hiệp một."

  • "The food was atrociously prepared and served cold."

    "Thức ăn được chuẩn bị một cách tồi tệ và phục vụ nguội."

  • "He behaved atrociously towards his colleagues."

    "Anh ta cư xử tồi tệ với các đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atrocious Tàn bạo, dã man; cực kỳ tồi tệ, kinh khủng.
Noun atrocity Hành động tàn bạo, sự hung ác.
Adverb atrociously Một cách tàn bạo; cực kỳ, vô cùng (tồi tệ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āter ('black, dark, gloomy')
Latin
atrōx ('fierce, cruel, savage')
English
atrocious
English
atrociously

Gốc Gác 'Đen Tối'

Từ 'atrociously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'atrox', có nghĩa là 'hung dữ, tàn bạo'. Điều thú vị là 'atrox' lại có liên quan đến từ 'ater', nghĩa là 'đen tối, u ám'. Vì vậy, một hành động 'atrocious' (tàn bạo) mang ý nghĩa ẩn dụ là một hành động 'đen tối' về mặt đạo đức, giống như một tội ác được thực hiện trong bóng đêm.

Usage Note

Từ 'atrociously' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và gây sốc của hành động hoặc sự việc. Nó thường được dùng để diễn tả sự kinh tởm, ghê tởm hoặc phẫn nộ. So sánh với 'badly' hoặc 'terribly', 'atrociously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, ám chỉ sự tàn bạo hoặc sự kém cỏi đến mức không thể chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atrociously
  • behave atrociously
    (cư xử cực kỳ tồi tệ)
  • play atrociously
    (chơi cực kỳ tệ)
  • sing atrociously
    (hát cực kỳ dở)
  • treat someone atrociously
    (đối xử với ai đó một cách tàn tệ)
atrociously + Adjective
  • atrociously expensive
    (đắt một cách kinh khủng)
  • atrociously difficult
    (khó một cách khủng khiếp)
  • atrociously bad
    (tồi tệ một cách kinh khủng)
  • atrociously wrong
    (sai một cách trầm trọng)

Idioms

  • to be dressed atrociously

    Ăn mặc cực kỳ xấu xí, lôi thôi.

    "He showed up to the formal gala dressed atrociously in an old t-shirt and ripped jeans."

    (Anh ta đã xuất hiện tại buổi dạ tiệc trang trọng trong bộ dạng ăn mặc cực kỳ lôi thôi với áo phông cũ và quần jean rách.)

  • to go atrociously wrong

    Diễn ra sai một cách tồi tệ, hỏng bét.

    "The product launch went atrociously wrong when the main server crashed in the first minute."

    (Buổi ra mắt sản phẩm đã hỏng bét khi máy chủ chính bị sập ngay trong phút đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atrociously

Adverb
Lật mặt

Một cách tàn bạo hoặc độc ác gây sốc; tệ hại hoặc khủng khiếp đến mức gây sốc.

"The team played atrociously in the first half."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrociously".

Nói Quá (Hyperbole) Trong Giao Tiếp

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp không trang trọng, những từ có nghĩa mạnh như 'atrociously' thường được dùng như một phép nói quá (hyperbole). Ví dụ, khi một người nói 'The traffic is atrociously bad' (Giao thông tệ một cách kinh khủng), họ chỉ muốn nhấn mạnh rằng tình hình rất tệ, chứ không mang hàm ý tàn bạo hay độc ác. Hiểu được điều này giúp người học tránh diễn giải sai ý của người bản xứ.

Tội Ác Chiến Tranh và 'Atrocities'

Danh từ 'atrocity' (hành động tàn bạo) có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'tội ác chiến tranh' (war crimes) trong luật pháp phương Tây. Nó dùng để chỉ những hành vi vô nhân đạo, tàn bạo vi phạm các công ước quốc tế như Công ước Geneva. Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về lịch sử, chính trị và nhân quyền để mô tả những sự kiện kinh hoàng nhất của nhân loại.