(Top Banner Ad)
excellently
C1
Trạng từ C1 Chung

excellently

UK: /ˈeksələntli/ • US: /ˈeksələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xuất sắc cực kỳ tốt tuyệt vời hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely good or outstanding way.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ tốt hoặc xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the piano excellently at the concert."

    "Cô ấy chơi piano một cách xuất sắc tại buổi hòa nhạc."

  • "The team performed excellently, winning the championship."

    "Đội đã thể hiện xuất sắc, giành chức vô địch."

  • "The new software works excellently."

    "Phần mềm mới hoạt động rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Verb excel vượt trội, nổi trội
Adverb excellently một cách xuất sắc, tuyệt hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
excellere
Latin
excellens
Old French
excellent
English
excellent
English
excellently

Nguồn gốc từ 'vươn lên' và 'vượt trội'

Từ 'excellently' có nguồn gốc từ từ 'excellent' trong tiếng Anh, và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'excellere', có nghĩa là 'vươn lên, vượt qua' hoặc 'nổi bật'. Gốc từ 'ex-' mang nghĩa 'ra ngoài' và 'cellere' nghĩa là 'tăng lên, cao'. Vì vậy, 'excellently' mang ý nghĩa 'một cách xuất sắc, nổi bật hơn những người khác' hoặc 'làm rất tốt'.

Usage Note

Từ 'excellently' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với chất lượng rất cao, vượt trội so với mức bình thường. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, kỹ năng điêu luyện hoặc hiệu quả đáng kinh ngạc. So với các từ đồng nghĩa như 'well', 'very well', 'outstandingly', 'excellently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excellently
  • perform perform excellently
    (biểu diễn/thể hiện xuất sắc)
  • work work excellently
    (làm việc hiệu quả/xuất sắc)
  • speak speak excellently
    (nói rất tốt/lưu loát)
  • manage manage excellently
    (quản lý rất tốt/hiệu quả)
  • cook cook excellently
    (nấu ăn rất ngon/tuyệt vời)
Excellently + Adjective/Past Participle
  • prepared excellently prepared
    (được chuẩn bị rất kỹ lưỡng/hoàn hảo)
  • executed excellently executed
    (được thực hiện một cách xuất sắc)
  • designed excellently designed
    (được thiết kế rất đẹp/tinh xảo)
  • written excellently written
    (được viết rất hay/xuất sắc)

Idioms

  • perform excellently

    thể hiện/biểu diễn xuất sắc

    "She performed excellently in the final round, scoring the highest marks."

    (Cô ấy đã thể hiện xuất sắc ở vòng chung kết, đạt điểm cao nhất.)

  • be excellently placed

    ở vị trí rất thuận lợi, có cơ hội tốt

    "With her skills, she is excellently placed for a promotion."

    (Với kỹ năng của mình, cô ấy có vị trí rất thuận lợi để được thăng chức.)

  • come out excellently

    đạt kết quả rất tốt/xuất sắc

    "Despite initial difficulties, the project came out excellently in the end."

    (Dù gặp khó khăn ban đầu, dự án cuối cùng đã đạt kết quả xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ tốt hoặc xuất sắc.

"She played the piano excellently at the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the project, executed excellently, exceeded all expectations.
Thật vậy, dự án, được thực hiện một cách xuất sắc, đã vượt quá mọi mong đợi.
Phủ định
Despite her efforts, she did not, excellently, complete the task.
Mặc dù đã nỗ lực, cô ấy đã không, một cách xuất sắc, hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
Well, did she, excellently, manage to resolve the issue?
Chà, cô ấy có, một cách xuất sắc, giải quyết được vấn đề không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed her piano piece excellently.
Cô ấy đã trình diễn bản nhạc piano của mình một cách xuất sắc.
Phủ định
He did not complete the project excellently.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án một cách xuất sắc.
Nghi vấn
Did she manage the team excellently?
Cô ấy đã quản lý đội một cách xuất sắc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellently".

Đề cao sự xuất sắc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phấn đấu và đạt được sự xuất sắc được đánh giá rất cao. Từ giáo dục, sự nghiệp, thể thao đến nghệ thuật, cá nhân luôn được khuyến khích để 'excel' (vượt trội) và 'perform excellently' (thể hiện xuất sắc). Điều này thường gắn liền với hệ thống khen thưởng, sự công nhận và cơ hội phát triển cá nhân.

Sự công nhận dựa trên năng lực

Khái niệm 'excellently' liên quan chặt chẽ đến 'chế độ công trạng' (meritocracy) – một hệ thống xã hội nơi địa vị và thành công được quyết định bởi khả năng và thành tích. Khi một người làm việc 'excellently', họ thường được công nhận, được thưởng và có thể thăng tiến, phản ánh niềm tin rằng chất lượng và năng lực vượt trội xứng đáng được đền đáp.