(Top Banner Ad)
admirably
C1
Trạng từ C1 Chung

admirably

UK: /ˈædmərəbli/ • US: /ˈædmərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng ngưỡng mộ đáng khen xuất sắc đáng khâm phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deserves admiration; in a manner that is excellent, impressive, or worthy of respect.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng ngưỡng mộ; một cách xuất sắc, ấn tượng hoặc đáng được tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handled the crisis admirably, remaining calm and efficient."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách đáng ngưỡng mộ, giữ bình tĩnh và hiệu quả."

  • "The team performed admirably despite the difficult conditions."

    "Đội đã thể hiện một cách đáng ngưỡng mộ mặc dù điều kiện khó khăn."

  • "He admirably admitted his mistake and apologized."

    "Anh ấy đã đáng ngưỡng mộ thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admire ngưỡng mộ, khâm phục
Noun admiration sự ngưỡng mộ, lòng khâm phục
Noun admirer người hâm mộ
Adjective admirable đáng ngưỡng mộ, tuyệt vời
Adverb admirably một cách đáng ngưỡng mộ, xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeiros (to smile, laugh)
Latin
admirari (to wonder at, be surprised)
Old French
admirer
English
admirable (14th century) + -ly

Từ sự ngạc nhiên đến lòng ngưỡng mộ

Gốc từ Latin 'admirari' ban đầu mang nghĩa là 'nhìn vào với sự ngạc nhiên'. Trong tiếng Anh trung cổ, nó dần chuyển từ cảm giác kinh ngạc đơn thuần sang sự tôn trọng và đánh giá cao một phẩm chất xuất sắc nào đó. Trạng từ 'admirably' ra đời để mô tả cách một hành động được thực hiện tốt đến mức khiến người khác phải trầm trồ.

Usage Note

Từ 'admirably' thường được sử dụng để mô tả hành động, phẩm chất hoặc cách cư xử đáng khen ngợi, thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng. Nó nhấn mạnh mức độ xuất sắc hoặc phẩm chất đạo đức cao. So với các từ đồng nghĩa như 'well' (tốt), 'excellently' (xuất sắc), 'admirably' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngưỡng mộ và sự công nhận giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + admirably
  • succeed succeed admirably
    (thành công rực rỡ/đáng ngưỡng mộ)
  • cope cope admirably
    (đối phó/xoay xở một cách cực kỳ tốt)
  • behave behave admirably
    (cư xử một cách mẫu mực)
  • perform perform admirably
    (biểu diễn/thể hiện một cách xuất sắc)
Adverb + admirably
  • quite quite admirably
    (khá là đáng ngưỡng mộ)
  • most most admirably
    (một cách cực kỳ đáng khâm phục)

Idioms

  • Succeed admirably

    Thành công vang dội, đạt được kết quả vượt mong đợi

    "The team succeeded admirably in meeting the deadline under pressure."

    (Nhóm đã thành công rực rỡ trong việc hoàn thành đúng hạn dưới áp lực lớn.)

  • Serve someone admirably

    Phục vụ ai đó một cách tận tụy và xuất sắc

    "His old car has served him admirably for over ten years."

    (Chiếc xe cũ đã phục vụ ông ấy rất tốt trong hơn mười năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admirably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng ngưỡng mộ; một cách xuất sắc, ấn tượng hoặc đáng được tôn trọng.

"She handled the crisis admirably, remaining calm and efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices diligently, she will perform admirably at the concert.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ biểu diễn một cách đáng ngưỡng mộ tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
If you don't prepare adequately, you won't be able to handle the task admirably.
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ không thể xử lý công việc một cách đáng ngưỡng mộ.
Nghi vấn
Will he be praised admirably if he completes the project on time?
Liệu anh ấy có được khen ngợi một cách đáng ngưỡng mộ nếu anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has handled the crisis admirably.
Cô ấy đã giải quyết cuộc khủng hoảng một cách đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
They haven't managed their resources admirably this year.
Họ đã không quản lý các nguồn lực của mình một cách đáng ngưỡng mộ trong năm nay.
Nghi vấn
Has he performed admirably in his new role?
Anh ấy đã thể hiện một cách đáng ngưỡng mộ trong vai trò mới của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admirably".

Sự kiềm chế và phẩm giá (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, 'admirably' thường được dùng để khen ngợi những người giữ được sự bình tĩnh và phẩm giá trong nghịch cảnh (ví dụ: 'cope admirably'). Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự tự chủ và bản lĩnh cá nhân.

Lời khen trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở quốc tế, việc dùng từ 'admirably' mang sắc thái trang trọng và chân thành hơn 'well' hay 'good'. Nó thể hiện sự công nhận cao nhất đối với nỗ lực và năng lực của đồng nghiệp.