(Top Banner Ad)
genocide
C1
danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp quốc tế, Lịch sử

genocide

UK: /ˈdʒɛnəˌsaɪd/ • US: /ˈdʒɛnəˌsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tội diệt chủng hành động diệt chủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate and systematic destruction of a group of people because of their ethnicity, nationality, religion, or race.

Vietnamese Meaning

Hành động diệt chủng, sự tiêu diệt có chủ ý và hệ thống một nhóm người vì dân tộc, quốc tịch, tôn giáo hoặc chủng tộc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Holocaust was a clear example of genocide."

    "Holocaust là một ví dụ điển hình về diệt chủng."

  • "The international community has a responsibility to prevent genocide."

    "Cộng đồng quốc tế có trách nhiệm ngăn chặn nạn diệt chủng."

  • "Evidence of genocide was presented to the International Criminal Court."

    "Bằng chứng về tội diệt chủng đã được trình lên Tòa án Hình sự Quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genocide Tội diệt chủng, sự diệt chủng
Adjective genocidal Thuộc về diệt chủng, có tính chất diệt chủng
Noun genocidaire Kẻ gây ra tội diệt chủng (thường dùng để chỉ thủ phạm, từ mượn tiếng Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp quốc tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos)
Latin
caedere
English
genocide

Nguồn gốc của từ 'Genocide'

Từ 'genocide' (diệt chủng) được nhà luật học người Ba Lan Raphael Lemkin tạo ra vào năm 1944 trong Thế chiến II. Ông đã ghép từ 'genos' (tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là chủng tộc, dòng dõi hoặc bộ lạc) với từ 'caedere' (tiếng Latinh, nghĩa là giết). Lemkin đã dùng từ này để mô tả sự hủy diệt có hệ thống các nhóm dân tộc, chủng tộc, tôn giáo và quốc gia, đặc biệt là thảm họa Holocaust. Từ này sau đó đã trở thành một thuật ngữ pháp lý quốc tế quan trọng.

Usage Note

Từ 'genocide' mang ý nghĩa cực kỳ nghiêm trọng, ám chỉ một tội ác chống lại loài người. Nó khác với 'massacre' (cuộc thảm sát) ở chỗ 'genocide' nhấn mạnh vào mục tiêu tiêu diệt một nhóm người cụ thể, trong khi 'massacre' có thể xảy ra không có mục tiêu tiêu diệt toàn bộ nhóm.

Prepositions

of against

‘Genocide of’ dùng để chỉ nhóm người là nạn nhân của hành động diệt chủng (ví dụ: the genocide of the Tutsi). ‘Genocide against’ cũng chỉ đối tượng bị diệt chủng, nhưng nhấn mạnh vào hành động bạo lực nhắm vào họ (ví dụ: genocide against religious minorities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genocide
  • mass mass genocide
    (diệt chủng hàng loạt)
  • systematic systematic genocide
    (diệt chủng có hệ thống)
  • ethnic ethnic genocide
    (diệt chủng sắc tộc)
  • cultural cultural genocide
    (diệt chủng văn hóa)
Verb + genocide
  • commit commit genocide
    (thực hiện tội diệt chủng)
  • perpetrate perpetrate genocide
    (gây ra tội diệt chủng)
  • prevent prevent genocide
    (ngăn chặn diệt chủng)
  • condemn condemn genocide
    (lên án diệt chủng)
  • recognize recognize genocide
    (công nhận hành vi diệt chủng)
Noun + of + genocide
  • crime of crime of genocide
    (tội diệt chủng)
  • acts of acts of genocide
    (các hành vi diệt chủng)
  • victims of victims of genocide
    (nạn nhân của diệt chủng)

Idioms

  • crime of genocide

    tội diệt chủng (thuật ngữ pháp lý quốc tế)

    "The United Nations Convention defined the 'crime of genocide' in 1948."

    (Công ước Liên Hợp Quốc đã định nghĩa 'tội diệt chủng' vào năm 1948.)

  • acts of genocide

    các hành vi diệt chủng (những hành động cụ thể cấu thành tội diệt chủng)

    "The international court investigated the alleged acts of genocide."

    (Tòa án quốc tế đã điều tra các cáo buộc về hành vi diệt chủng.)

  • preventing genocide

    ngăn chặn diệt chủng (một nỗ lực, mục tiêu quan trọng)

    "International cooperation is crucial for preventing genocide worldwide."

    (Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để ngăn chặn diệt chủng trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genocide

danh từ
Lật mặt

Hành động diệt chủng, sự tiêu diệt có chủ ý và hệ thống một nhóm người vì dân tộc, quốc tịch, tôn giáo hoặc chủng tộc của họ.

"The Holocaust was a clear example of genocide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genocide".

Công ước Liên Hợp Quốc về Ngăn ngừa và Trừng trị Tội diệt chủng

Sau Thế chiến II và thảm họa Holocaust, Liên Hợp Quốc đã thông qua Công ước về Ngăn ngừa và Trừng trị Tội diệt chủng vào năm 1948. Đây là văn kiện pháp lý quốc tế đầu tiên định nghĩa tội diệt chủng và cam kết các quốc gia thành viên ngăn chặn cũng như trừng phạt những kẻ phạm tội này. Công ước này nhấn mạnh rằng diệt chủng là một tội ác chống lại loài người, bất kể được thực hiện trong thời bình hay thời chiến.

Thảm sát Holocaust và Diệt chủng Rwanda

Thuật ngữ 'diệt chủng' gắn liền với những sự kiện lịch sử bi thảm như Thảm sát Holocaust (sự hủy diệt có hệ thống người Do Thái châu Âu bởi Đức Quốc xã) và Diệt chủng Rwanda năm 1994 (giữa người Hutu và Tutsi). Những sự kiện này là minh chứng rõ ràng cho định nghĩa của tội diệt chủng và đã thúc đẩy cộng đồng quốc tế nỗ lực hơn nữa để ngăn chặn những tội ác tương tự trong tương lai.