(Top Banner Ad)
atrophic scar
C1
Danh từ C1 Y học

atrophic scar

UK: /əˈtrɒfɪk skɑː/ • US: /əˈtrɑːfɪk skɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sẹo lõm sẹo teo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of scar that results in a depression in the skin. It occurs when the skin is unable to regenerate tissue.

Vietnamese Meaning

Một loại sẹo lõm hình thành do da không thể tái tạo đủ mô. Sẹo lõm là sẹo để lại vết lõm trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had several atrophic scars on her cheeks from acne."

    "Cô ấy có vài vết sẹo lõm trên má do mụn trứng cá."

  • "Laser resurfacing can help reduce the appearance of atrophic scars."

    "Tái tạo bề mặt da bằng laser có thể giúp giảm sự xuất hiện của sẹo lõm."

  • "Atrophic scars often result from inflammatory skin conditions."

    "Sẹo lõm thường là kết quả của các tình trạng viêm da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrophy sự teo, sự hao mòn (của cơ bắp, mô, hoặc một cơ quan)
Verb atrophy teo đi, bị hao mòn
Adjective atrophic bị teo, có đặc tính teo
Noun Phrase atrophic scar sẹo lõm, sẹo teo (loại sẹo hình thành dưới bề mặt da)

Synonyms

depressed scar (sẹo lõm)sunken scar (sẹo lún)

Antonyms

Related Words

acne scar (sẹo mụn)ice pick scar (sẹo đáy nhọn (do mụn))boxcar scar (sẹo hình hộp (do mụn))rolling scar (sẹo lượn sóng (do mụn))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'atrophic')
ἀτροφία (atrophia) - 'a wasting away', from α- (a-, 'not') + τροφή (trophē, 'nourishment')
Late Latin (for 'atrophic')
atrophia
Ancient Greek (for 'scar')
ἐσχάρα (eskhara) - 'hearth, scab from a burn'
Late Latin (for 'scar')
eschara
Old French (for 'scar')
escare - 'scab'
Middle English (for 'scar')
scarre
Modern English
atrophic scar

Không được nuôi dưỡng

Từ 'atrophic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó được ghép từ 'a-', nghĩa là 'không', và 'trophē', nghĩa là 'sự nuôi dưỡng'. Vì vậy, 'atrophic' theo nghĩa đen là 'không được nuôi dưỡng'. Điều này mô tả chính xác một vết sẹo lõm (atrophic scar), là vùng da bị thiếu hụt collagen và các mô liên kết, trông như thể nó không được 'nuôi dưỡng' để phát triển đầy đặn.

Dấu vết từ lò sưởi

Từ 'scar' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ 'eskhara' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'bếp lò'. Vì người ta thường bị bỏng do tiếp xúc với lò sưởi, từ này dần được dùng để chỉ 'vảy cứng hình thành trên vết bỏng'. Qua thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ dấu vết nào còn lại trên da sau khi vết thương đã lành.

Usage Note

Sẹo lõm (atrophic scar) khác với sẹo phì đại (hypertrophic scar) và sẹo lồi (keloid scar) ở chỗ nó bị lõm xuống thay vì nổi lên. Sẹo lõm thường do mụn trứng cá, thủy đậu hoặc phẫu thuật gây ra.

Prepositions

on from

'- scar on (the skin)': chỉ vị trí của sẹo trên da. Ví dụ: 'He had an atrophic scar on his face.' - 'scar from (acne/surgery)': chỉ nguyên nhân gây ra sẹo. Ví dụ: 'She had atrophic scars from severe acne.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atrophic scar
  • severe atrophic scar
    (sẹo lõm nặng)
  • mild atrophic scar
    (sẹo lõm nhẹ)
  • deep atrophic scar
    (sẹo lõm sâu)
  • facial atrophic scar
    (sẹo lõm trên mặt)
Verb + atrophic scar
  • treat atrophic scars
    (điều trị sẹo lõm)
  • develop atrophic scars
    (phát triển/hình thành sẹo lõm)
  • reduce the appearance of atrophic scars
    (làm giảm sự xuất hiện của sẹo lõm)
  • leave an atrophic scar
    (để lại một vết sẹo lõm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atrophic scar

Danh từ
Lật mặt

Một loại sẹo lõm hình thành do da không thể tái tạo đủ mô. Sẹo lõm là sẹo để lại vết lõm trên da.

"She had several atrophic scars on her cheeks from acne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrophic scar".

Sẹo và Tiêu chuẩn Vẻ đẹp Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong vài thập kỷ qua, làn da mịn màng không tì vết thường được xem là một tiêu chuẩn của vẻ đẹp. Do đó, sẹo lõm, đặc biệt là sẹo mụn trên mặt, thường bị coi là một khuyết điểm cần che giấu hoặc điều trị. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp mỹ phẩm và da liễu khổng lồ. Tuy nhiên, gần đây đã có phong trào 'skin positivity' (tích cực về làn da) nhằm tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của da, bao gồm cả sẹo.

Tiếp cận Y học đối với Sẹo

Ở các nước phương Tây, việc điều trị sẹo lõm được tiếp cận một cách rất khoa học và y tế. Chúng không chỉ được xem là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một tình trạng y khoa. Các phương pháp điều trị công nghệ cao như laser, lăn kim (microneedling), và tiêm chất làm đầy (fillers) rất phổ biến. Điều này cho thấy sự 'y tế hóa' các vấn đề về ngoại hình trong xã hội hiện đại.