(Top Banner Ad)
keloid scar
C1
Danh từ C1 Y học

keloid scar

UK: /ˈkiːlɔɪd skɑː(r)/ • US: /ˈkiːlɔɪd skɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sẹo lồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised, thickened scar that develops after an injury heals. Keloids are caused by an overgrowth of collagen at the site of the healed skin injury.

Vietnamese Meaning

Một vết sẹo lồi, dày lên phát triển sau khi một vết thương lành. Sẹo lồi là do sự tăng sinh quá mức collagen tại vị trí vết thương da đã lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed a keloid scar after her burn healed."

    "Cô ấy bị sẹo lồi sau khi vết bỏng của cô ấy lành lại."

  • "Keloid scars can be itchy and painful."

    "Sẹo lồi có thể gây ngứa và đau."

  • "Treatment options for keloid scars include surgery, steroid injections, and laser therapy."

    "Các lựa chọn điều trị cho sẹo lồi bao gồm phẫu thuật, tiêm steroid và điều trị bằng laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective keloidal Thuộc về hoặc có đặc điểm của sẹo lồi; giống sẹo lồi.
Noun scar Vết sẹo (dạng chung).
Verb scar Để lại sẹo; làm thành sẹo.
Adjective scarred Bị sẹo; có vết sẹo.

Synonyms

Antonyms

normal scar (sẹo bình thường)

Related Words

collagen (collagen)fibroblast (nguyên bào sợi)scar tissue (mô sẹo)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κῆλις (kēlís) 'spot, stain, blemish'
Ancient Greek
οειδής (-oeides) 'like, resembling'
French (1806)
chéloïde (coined by J-L. Alibert)
English
keloid
Ancient Greek
ἐσχάρα (eskhara) 'scab, burn-crust'
Late Latin
eskhara
Old French
escare
English
scar

Nguồn gốc từ 'keloid'

'Keloid' là một từ tương đối mới trong y học, được nhà da liễu học người Pháp Jean-Louis Alibert đặt ra vào năm 1806. Ông đã kết hợp từ 'kēlís' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'vết bẩn, vết tì' và hậu tố '-oeides' (giống như) để mô tả vết sẹo lồi trông giống như một khối u nhưng không phải ung thư.

Nguồn gốc từ 'scar'

Từ 'scar' (sẹo) có nguồn gốc xa xưa hơn, bắt nguồn từ từ 'eskhara' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'vảy da' hoặc 'vết bỏng đóng vảy'. Qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ (escare), từ này đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ một vết tích trên da sau khi vết thương lành.

Usage Note

Sẹo lồi khác với sẹo phì đại. Sẹo phì đại chỉ giới hạn trong khu vực vết thương ban đầu và có thể tự giảm bớt theo thời gian, trong khi sẹo lồi có thể lan rộng ra ngoài khu vực vết thương ban đầu và thường không tự giảm.

Prepositions

on after

'on' dùng để chỉ vị trí sẹo lồi xuất hiện (e.g., 'a keloid scar on the chest'). 'after' dùng để chỉ thời điểm sẹo lồi phát triển (e.g., 'a keloid scar after surgery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keloid scar
  • large large keloid scar
    (sẹo lồi lớn)
  • painful painful keloid scar
    (sẹo lồi gây đau)
  • itchy itchy keloid scar
    (sẹo lồi ngứa)
  • raised raised keloid scar
    (sẹo lồi nổi lên)
  • unsightly unsightly keloid scar
    (sẹo lồi khó coi/mất thẩm mỹ)
Verb + keloid scar
  • develop develop a keloid scar
    (hình thành sẹo lồi)
  • form a keloid scar forms
    (một vết sẹo lồi hình thành)
  • remove remove a keloid scar
    (loại bỏ sẹo lồi)
  • treat treat a keloid scar
    (điều trị sẹo lồi)
  • prevent prevent keloid scars
    (ngăn ngừa sẹo lồi)
Noun + keloid scar
  • keloid scar keloid scar formation
    (sự hình thành sẹo lồi)
  • keloid scar keloid scar tissue
    (mô sẹo lồi)
  • keloid scar keloid scar recurrence
    (sẹo lồi tái phát)

Idioms

  • to develop a keloid scar

    hình thành sẹo lồi, xuất hiện sẹo lồi

    "Some people develop a keloid scar after even a minor injury or surgery."

    (Một số người hình thành sẹo lồi ngay cả sau một vết thương nhỏ hoặc phẫu thuật.)

  • prone to keloid scars

    dễ bị/có xu hướng bị sẹo lồi

    "She is prone to keloid scars, so she's careful with skin injuries."

    (Cô ấy dễ bị sẹo lồi nên rất cẩn thận với các vết thương trên da.)

  • keloid scar removal/treatment

    việc loại bỏ/điều trị sẹo lồi

    "Many clinics offer advanced keloid scar treatment options."

    (Nhiều phòng khám cung cấp các lựa chọn điều trị sẹo lồi tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keloid scar

Danh từ
Lật mặt

Một vết sẹo lồi, dày lên phát triển sau khi một vết thương lành. Sẹo lồi là do sự tăng sinh quá mức collagen tại vị trí vết thương da đã lành.

"She developed a keloid scar after her burn healed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been studying keloid scars for years, trying to find a better treatment.
Bác sĩ đã và đang nghiên cứu sẹo lồi trong nhiều năm, cố gắng tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.
Phủ định
She hasn't been treating her keloidal skin condition properly, which is why it's getting worse.
Cô ấy đã không điều trị đúng cách tình trạng da sẹo lồi của mình, đó là lý do tại sao nó trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Have they been experiencing any pain from the keloid scar recently?
Gần đây họ có bị đau nhức gì từ vết sẹo lồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keloid scar".

Ảnh hưởng đến hình ảnh cơ thể và tâm lý

Sẹo lồi, đặc biệt là khi chúng lớn hoặc ở những vị trí dễ nhìn thấy, có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và hình ảnh cơ thể của một người. Nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị không chỉ vì lý do y tế mà còn để cải thiện ngoại hình và tâm lý.

Yếu tố di truyền và sắc tộc

Sẹo lồi phổ biến hơn ở những người có tông màu da sẫm màu hơn, bao gồm người gốc Phi, gốc Á và gốc Tây Ban Nha. Điều này cho thấy yếu tố di truyền và sắc tộc đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sẹo lồi, và nó là một điểm nghiên cứu quan trọng trong y học da liễu.