attack fiercely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attack with great intensity and aggression.
Vietnamese Meaning
Tấn công một cách dữ dội và hung hăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion attacked the zebra fiercely."
"Con sư tử tấn công con ngựa vằn một cách dữ dội."
-
"The rebels attacked the government forces fiercely."
"Quân nổi dậy tấn công lực lượng chính phủ một cách dữ dội."
-
"Critics attacked the new policy fiercely."
"Các nhà phê bình chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và quyết liệt của cuộc tấn công. 'Fiercely' làm tăng tính chất bạo lực và quyết tâm của hành động tấn công. Khác với 'attack strongly' (tấn công mạnh mẽ), 'attack fiercely' mang ý nghĩa về sự tàn bạo, không khoan nhượng.
Prepositions
Sử dụng 'on' hoặc 'against' để chỉ mục tiêu bị tấn công (e.g., 'attack fiercely on the enemy'). Sử dụng 'with' để mô tả vũ khí hoặc phương tiện được sử dụng trong cuộc tấn công (e.g., 'attack fiercely with swords').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly attack fiercely (đột ngột tấn công dữ dội)
-
Repeatedly attack fiercely (liên tục tấn công dữ dội)
-
Decide to attack fiercely (quyết định tấn công dữ dội)
-
Prepare to attack fiercely (chuẩn bị tấn công dữ dội)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attack fiercely
Động từ + Trạng từTấn công một cách dữ dội và hung hăng.
"The lion attacked the zebra fiercely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attack fiercely".
