(Top Banner Ad)
attack fiercely
B2
Động từ + Trạng từ B2 Quân sự, Bạo lực, Ngôn ngữ chung

attack fiercely

UK: /əˈtæk ˈfɪəsli/ • US: /əˈtæk ˈfɪrsli/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công dữ dội tấn công hung hăng tấn công ác liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attack with great intensity and aggression.

Vietnamese Meaning

Tấn công một cách dữ dội và hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion attacked the zebra fiercely."

    "Con sư tử tấn công con ngựa vằn một cách dữ dội."

  • "The rebels attacked the government forces fiercely."

    "Quân nổi dậy tấn công lực lượng chính phủ một cách dữ dội."

  • "Critics attacked the new policy fiercely."

    "Các nhà phê bình chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

assault violently (tấn công bạo lực)strike aggressively (đánh hung hăng)charge ferociously (xông lên dữ dội)

Antonyms

defend passively (phòng thủ thụ động)retreat peacefully (rút lui hòa bình)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Bạo lực, Ngôn ngữ chung

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và quyết liệt của cuộc tấn công. 'Fiercely' làm tăng tính chất bạo lực và quyết tâm của hành động tấn công. Khác với 'attack strongly' (tấn công mạnh mẽ), 'attack fiercely' mang ý nghĩa về sự tàn bạo, không khoan nhượng.

Prepositions

on against with

Sử dụng 'on' hoặc 'against' để chỉ mục tiêu bị tấn công (e.g., 'attack fiercely on the enemy'). Sử dụng 'with' để mô tả vũ khí hoặc phương tiện được sử dụng trong cuộc tấn công (e.g., 'attack fiercely with swords').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attack fiercely
  • Suddenly attack fiercely
    (đột ngột tấn công dữ dội)
  • Repeatedly attack fiercely
    (liên tục tấn công dữ dội)
Verb + attack fiercely
  • Decide to attack fiercely
    (quyết định tấn công dữ dội)
  • Prepare to attack fiercely
    (chuẩn bị tấn công dữ dội)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attack fiercely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tấn công một cách dữ dội và hung hăng.

"The lion attacked the zebra fiercely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attack fiercely".