(Top Banner Ad)
battle
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Quân sự, Đời sống hàng ngày

battle

UK: /ˈbætl/ • US: /ˈbætl/

Nghĩa tiếng Việt

trận đánh cuộc chiến chiến đấu đấu tranh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sustained fight between opposing forces.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến đấu kéo dài giữa các lực lượng đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battle lasted for three days."

    "Trận chiến kéo dài ba ngày."

  • "The company is battling to survive in a competitive market."

    "Công ty đang đấu tranh để tồn tại trong một thị trường cạnh tranh."

  • "She battled cancer for two years."

    "Cô ấy đã chiến đấu với căn bệnh ung thư trong hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến; cuộc đấu tranh
Verb battle chiến đấu; đấu tranh
Noun battler người chiến đấu kiên cường; người không bỏ cuộc
Adjective battling đang chiến đấu; đang đối mặt với khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Vulgar Latin
*battalia
Old French
bataille
Middle English
batel
English
battle

Từ 'Đánh đập' đến 'Trận chiến'

Từ 'battle' có nguồn gốc từ từ 'battuere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập'. Qua tiếng Latin bình dân '*battalia' (cuộc chiến đấu) và tiếng Pháp cổ 'bataille' (trận chiến, cuộc giao tranh), từ này đã phát triển để mô tả một cuộc xung đột quy mô lớn giữa các lực lượng hoặc một cuộc đấu tranh khó khăn. Điều này cho thấy sự tiến hóa thú vị từ hành động thể chất đơn lẻ sang khái niệm rộng lớn hơn về chiến tranh và đấu tranh.

Usage Note

Từ 'battle' thường dùng để chỉ một cuộc đối đầu quân sự quy mô lớn, có tính chất quyết định hoặc quan trọng trong một cuộc chiến tranh. Nó có thể mang nghĩa đen (trận chiến quân sự) hoặc nghĩa bóng (cuộc đấu tranh, cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực khác). Khác với 'fight' (đánh nhau) mang tính chất nhỏ lẻ, 'battle' thường có sự tổ chức và chiến lược.

Prepositions

in against for

in (trong trận chiến): chỉ địa điểm, hoàn cảnh diễn ra trận chiến. against (chống lại): chỉ đối thủ trong trận chiến. for (cho, vì): chỉ mục tiêu, lý do của trận chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battle
  • fierce fierce battle
    (trận chiến ác liệt)
  • decisive decisive battle
    (trận chiến mang tính quyết định)
  • uphill uphill battle
    (cuộc đấu tranh cam go/khó khăn)
  • lost lost battle
    (một trận chiến/cuộc đấu tranh đã thua)
Verb + battle
  • fight fight a battle
    (chiến đấu một trận)
  • win win a battle
    (thắng một trận chiến)
  • lose lose a battle
    (thua một trận chiến)
  • wage wage battle (against)
    (tiến hành cuộc chiến (chống lại))
Battle + Preposition
  • battle battle against
    (cuộc chiến chống lại)
  • battle battle for
    (cuộc chiến giành lấy/vì)

Idioms

  • lose the battle but win the war

    Thua một trận nhưng thắng cả cuộc chiến; Thua keo này bày keo khác

    "We lost the argument, but we'll win the overall campaign. We lost the battle but won the war."

    (Chúng tôi đã thua cuộc tranh luận đó, nhưng chúng tôi sẽ thắng cả chiến dịch chung. Chúng tôi thua một trận nhưng thắng cả cuộc chiến.)

  • a battle of wits

    một cuộc đấu trí

    "The negotiation turned into a real battle of wits between the two CEOs."

    (Cuộc đàm phán đã trở thành một cuộc đấu trí thực sự giữa hai CEO.)

  • half the battle

    một phần quan trọng đã hoàn thành; một nửa thành công

    "Getting started on a difficult task is often half the battle."

    (Bắt đầu một nhiệm vụ khó khăn thường đã là một nửa thành công rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battle

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến đấu kéo dài giữa các lực lượng đối lập.

"The battle lasted for three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle".

Chiến Tranh và Lịch Sử

Trong lịch sử, các trận chiến thường là những sự kiện mang tính bước ngoặt, quyết định số phận của các quốc gia, ranh giới và nền văn hóa. Việc nghiên cứu các trận chiến lịch sử giúp chúng ta hiểu cách thế giới đã định hình như thế nào và tầm quan trọng của những xung đột vũ trang.

Chiến Đấu Trong Cuộc Sống Hiện Đại

Trong ngôn ngữ hiện đại, 'battle' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những cuộc đấu tranh cá nhân hoặc xã hội đầy thử thách, không chỉ giới hạn trong quân sự. Ví dụ, 'battle against cancer' (cuộc chiến chống ung thư) hay 'battle for justice' (đấu tranh vì công lý) mô tả những cuộc đấu tranh đầy cam go trong đời sống thường ngày.