(Top Banner Ad)
attainability
C1
Noun C1 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

attainability

UK: /əˌteɪnəˈbɪləti/ • US: /əˌteɪnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đạt được tính khả thi khả năng thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attainable; the possibility of being achieved.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể đạt được; tính khả thi; khả năng có thể thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attainability of the project's objectives was carefully evaluated."

    "Khả năng đạt được các mục tiêu của dự án đã được đánh giá cẩn thận."

  • "We must consider the attainability of our goals."

    "Chúng ta phải xem xét khả năng đạt được các mục tiêu của mình."

  • "The study focused on the attainability of sustainable development."

    "Nghiên cứu tập trung vào khả năng đạt được sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain Đạt được, giành được
Adjective attainable Có thể đạt được
Noun attainment Sự đạt được, thành tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attingere (to reach, to attain)
Middle English
atteinen (to reach, gain)
English
attain
English
attainable
English
attainability

Nguồn gốc của 'Attainability'

Từ 'attainability' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attingere', có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'vươn tới'. Ý tưởng về việc đạt được một mục tiêu đã ăn sâu vào văn hóa loài người từ thời cổ đại, khi con người luôn nỗ lực để đạt được những điều dường như không thể. 'Attainability' đại diện cho niềm tin rằng, với sự nỗ lực và kiên trì, chúng ta có thể biến ước mơ thành hiện thực.

Usage Note

Tính từ 'attainable' dùng để mô tả mục tiêu, kế hoạch, hoặc kết quả có thể đạt được bằng nỗ lực. Danh từ 'attainability' nhấn mạnh vào bản chất có thể đạt được của điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc lập kế hoạch. Khác với 'feasibility' (tính khả thi) thường liên quan đến nguồn lực và kỹ thuật, 'attainability' tập trung vào mức độ nỗ lực cần thiết và khả năng thành công.

Prepositions

of for

'Attainability of' + noun: cho biết khả năng đạt được của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The attainability of the goal is questionable.'
'Attainability for' + noun: cho biết đối tượng hoặc mục đích mà khả năng đạt được đang được xem xét. Ví dụ: 'The attainability for this project depends on funding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attainability
  • high high attainability
    (khả năng đạt được cao)
  • low low attainability
    (khả năng đạt được thấp)
  • relative relative attainability
    (khả năng đạt được tương đối)
Verb + attainability
  • ensure ensure attainability
    (đảm bảo khả năng đạt được)
  • assess assess attainability
    (đánh giá khả năng đạt được)
  • improve improve attainability
    (cải thiện khả năng đạt được)

Idioms

  • within the realms of attainability

    trong khả năng có thể đạt được

    "Building a successful business is difficult, but it's within the realms of attainability."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công rất khó, nhưng nó nằm trong khả năng có thể đạt được.)

  • to stretch attainability

    kéo dài khả năng đạt được

    "The company decided to stretch attainability for more ambitious goals."

    (Công ty quyết định kéo dài khả năng đạt được để hướng tới những mục tiêu đầy tham vọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attainability

Noun
Lật mặt

Khả năng có thể đạt được; tính khả thi; khả năng có thể thực hiện được.

"The attainability of the project's objectives was carefully evaluated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attainability".

SMART Goals

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'attainability' là một yếu tố quan trọng trong việc đặt mục tiêu. Mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) nhấn mạnh rằng mục tiêu phải có thể đạt được để khuyến khích động lực và thành công. Điều này có nghĩa là mục tiêu không nên quá xa vời hoặc không thực tế.

American Dream

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) dựa trên niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. 'Attainability' là trung tâm của giấc mơ này, vì nó ngụ ý rằng cơ hội thành công có sẵn cho tất cả mọi người.