achieved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Successfully reached a desired objective or result.
Vietnamese Meaning
Đã đạt được, đã hoàn thành một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She achieved excellent results in her exams."
"Cô ấy đã đạt được kết quả xuất sắc trong kỳ thi của mình."
-
"He achieved his dream of becoming a doctor."
"Anh ấy đã đạt được ước mơ trở thành bác sĩ."
-
"They achieved a breakthrough in cancer research."
"Họ đã đạt được một bước đột phá trong nghiên cứu ung thư."
-
"The company achieved record sales this year."
"Công ty đã đạt doanh số kỷ lục trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | Đạt được, hoàn thành, thực hiện |
| Noun | achievement | Thành tựu, sự đạt được, sự hoàn thành |
| Adjective | achievable | Có thể đạt được, khả thi |
| Noun | achiever | Người thành đạt, người có nhiều thành tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Achieved" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "achieve". Nó nhấn mạnh sự thành công trong việc đạt được một điều gì đó đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian. Thường dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành và có kết quả rõ ràng. So với "accomplished" (hoàn thành), "achieved" thường liên quan đến những mục tiêu khó khăn hơn hoặc mang tính cá nhân cao hơn. "Attained" cũng có nghĩa là đạt được, nhưng thường ám chỉ việc đạt đến một mức độ, vị trí, hoặc trạng thái nhất định.
Prepositions
- in: được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc phạm vi mà thành tựu đạt được (ví dụ: achieved success in business). - through: được dùng khi chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được (ví dụ: achieved results through hard work). - by: được dùng khi chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng (ví dụ: achieved a goal by using new technology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully achieved (đạt được một cách thành công)
-
fully fully achieved (đạt được đầy đủ, hoàn thành trọn vẹn)
-
easily easily achieved (đạt được dễ dàng)
-
largely largely achieved (đạt được phần lớn, hoàn thành phần lớn)
-
goals goals achieved (các mục tiêu đã đạt được)
-
targets targets achieved (các chỉ tiêu đã đạt được)
-
results results achieved (các kết quả đã đạt được)
-
has has achieved (đã đạt được (ở thì hiện tại hoàn thành))
-
was was achieved (đã được đạt được, đã được hoàn thành (ở thể bị động))
Idioms
-
Mission achieved
Nhiệm vụ đã hoàn thành
"After years of hard work, their mission achieved."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nhiệm vụ của họ đã hoàn thành.)
-
Goals achieved
Các mục tiêu đã đạt được
"With all goals achieved, the team celebrated their success."
(Với tất cả các mục tiêu đã đạt được, đội đã ăn mừng thành công của mình.)
-
Nothing achieved
Không đạt được gì cả, vô ích
"Despite all the effort, nothing was achieved in the end."
(Mặc dù đã nỗ lực hết mình, cuối cùng thì không đạt được gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
achieved
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã đạt được, đã hoàn thành một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách thành công.
"She achieved excellent results in her exams."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work hard, you achieve good results. |
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn đạt được kết quả tốt. |
| Phủ định | If you don't study, you don't achieve high grades. |
Nếu bạn không học, bạn không đạt được điểm cao. |
| Nghi vấn | If you set a goal, do you usually achieve it? |
Nếu bạn đặt ra một mục tiêu, bạn có thường đạt được nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achieved".
