(Top Banner Ad)
succeeded
B2
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

succeeded

UK: /səkˈsiːdɪd/ • US: /səkˈsiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thành công kế vị thừa kế đạt được mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieved the desired aim or result.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She succeeded in passing all her exams."

    "Cô ấy đã thành công trong việc vượt qua tất cả các kỳ thi."

  • "The company succeeded in increasing its profits."

    "Công ty đã thành công trong việc tăng lợi nhuận."

  • "He succeeded her as the director of the organization."

    "Ông ấy đã kế nhiệm bà làm giám đốc tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Noun success sự thành công, thành quả
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Adjective unsuccessful không thành công, thất bại
Noun successor người kế nhiệm, vật kế tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succeder
Middle English
succeeden
Modern English
succeed

Nguồn gốc thú vị

Từ 'succeeded' có nguồn gốc từ động từ Latin 'succedere'. Ban đầu, từ này có hai nghĩa chính: 'đi theo sau, kế nhiệm' và 'đến gần, đạt được điều mình muốn, thành công'. Qua thời gian, nghĩa 'thành công' dần trở nên nổi bật và được sử dụng rộng rãi như ngày nay. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa việc nỗ lực 'đi theo' một mục tiêu và việc đạt được 'thành công' cuối cùng.

Usage Note

Chỉ việc thành công trong một nỗ lực, dự án, hoặc mục tiêu cụ thể. Thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự nỗ lực và khả năng đã được đền đáp. Khác với 'managed' (xoay sở) ở chỗ 'succeeded' nhấn mạnh kết quả thành công thay vì chỉ sự vượt qua khó khăn. Khác với 'achieved' (đạt được) ở chỗ 'succeeded' ngụ ý một quá trình nỗ lực để đạt được điều gì đó.

Prepositions

in at

succeeded in + V-ing: thành công trong việc gì đó (nhấn mạnh quá trình). succeeded at + Noun: thành công ở lĩnh vực gì đó (nhấn mạnh lĩnh vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + succeeded
  • fully fully succeeded
    (hoàn toàn thành công)
  • partially partially succeeded
    (thành công một phần)
  • eventually eventually succeeded
    (cuối cùng đã thành công)
  • barely barely succeeded
    (chỉ suýt soát thành công, vừa vặn thành công)
  • gloriously gloriously succeeded
    (thành công rực rỡ)
Succeeded + Preposition
  • in succeeded in doing something
    (thành công trong việc làm gì đó)
  • by succeeded by someone/something
    (được kế nhiệm bởi ai đó/cái gì đó)
  • with succeeded with a plan/strategy
    (thành công với một kế hoạch/chiến lược)
Succeeded + Adverbial Phrase
  • against all odds succeeded against all odds
    (thành công bất chấp mọi khó khăn/trở ngại)
  • beyond expectations succeeded beyond expectations
    (thành công vượt ngoài mong đợi)

Idioms

  • succeeded where others failed

    thành công nơi người khác thất bại

    "The new manager succeeded where others failed, turning the struggling department around."

    (Người quản lý mới đã thành công nơi những người khác thất bại, xoay chuyển tình thế của phòng ban đang gặp khó khăn.)

  • succeeded against all odds

    thành công bất chấp mọi khó khăn

    "She succeeded against all odds to become a world-renowned scientist."

    (Cô ấy đã thành công bất chấp mọi khó khăn để trở thành một nhà khoa học nổi tiếng thế giới.)

  • succeeded with flying colors

    thành công rực rỡ, vượt qua một cách xuất sắc

    "He studied hard and succeeded with flying colors in his final exams."

    (Anh ấy đã học hành chăm chỉ và vượt qua kỳ thi cuối cùng một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succeeded

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

"She succeeded in passing all her exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you work hard, you will succeed in your exams.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ thành công trong kỳ thi của mình.
Phủ định
If you don't try, you won't succeed.
Nếu bạn không cố gắng, bạn sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will you succeed if you study every day?
Bạn sẽ thành công chứ nếu bạn học mỗi ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeeded".

Tầm quan trọng của thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'thành công' (succeeded) được đánh giá rất cao và thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Thành công không chỉ được đo lường bằng sự giàu có hay địa vị xã hội, mà còn bằng việc đạt được các mục tiêu cá nhân, sự nghiệp, hoặc vượt qua thử thách. Nó thường được coi là kết quả của sự chăm chỉ, kiên trì và đổi mới.

Thành công và Nỗ lực

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh rằng thành công là kết quả trực tiếp của nỗ lực và sự kiên trì. Quan điểm này khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi, làm việc chăm chỉ và không bỏ cuộc khi đối mặt với thất bại. Từ 'succeeded' gói gọn ý tưởng về việc vượt qua khó khăn để đạt được kết quả mong muốn, phản ánh giá trị này.