attend school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be present at school.
Vietnamese Meaning
Có mặt và tham gia các hoạt động tại trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All children must attend school between the ages of 5 and 16."
"Tất cả trẻ em phải đi học trong độ tuổi từ 5 đến 16."
-
"She attends school every day."
"Cô ấy đi học mỗi ngày."
-
"He couldn't attend school because he was sick."
"Anh ấy không thể đến trường vì bị ốm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc học sinh hoặc sinh viên thường xuyên đến trường để học tập. Nó nhấn mạnh hành động có mặt và tham gia vào các hoạt động học tập chứ không chỉ đơn thuần là đăng ký học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsory compulsory attend school (bắt buộc phải đi học)
-
regular regular attend school (đi học đều đặn)
-
start start attend school (bắt đầu đi học)
-
stop stop attend school (ngừng đi học)
-
continue continue attend school (tiếp tục đi học)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attend school
Động từCó mặt và tham gia các hoạt động tại trường học.
"All children must attend school between the ages of 5 and 16."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attended school in Hanoi last year. |
Cô ấy đã học ở trường tại Hà Nội năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't attend school yesterday because he was sick. |
Hôm qua anh ấy đã không đi học vì bị ốm. |
| Nghi vấn | Did you attend school regularly when you were a child? |
Bạn có đi học đều đặn khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attend school".
