learn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain knowledge of or skill in (something) by study, experience, or being taught.
Vietnamese Meaning
Học hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm, hoặc được dạy bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to learn about astrophysics."
"Tôi muốn học về vật lý thiên văn."
-
"She is learning to play the piano."
"Cô ấy đang học chơi piano."
-
"I learned a lot from that experience."
"Tôi đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'learn' thường được dùng để chỉ quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách chủ động. Nó bao hàm cả việc học lý thuyết lẫn thực hành. Cần phân biệt với 'study' (nghiên cứu), thường chỉ việc học tập một cách có hệ thống, và 'memorize' (ghi nhớ), chỉ việc học thuộc lòng.
Prepositions
Learn about: Học về một chủ đề cụ thể. Learn from: Học hỏi từ kinh nghiệm hoặc ai đó. Learn of: Nghe tin, biết được về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick learn (học nhanh)
-
eager learn (hăng hái học hỏi)
-
difficult learn (khó học)
-
try to learn (cố gắng học)
-
want to learn (muốn học)
-
need to learn (cần phải học)
-
easily learn (học một cách dễ dàng)
-
quickly learn (học một cách nhanh chóng)
Idioms
-
Learn by heart
Học thuộc lòng
"I need to learn this poem by heart for tomorrow's class."
(Tôi cần học thuộc lòng bài thơ này cho buổi học ngày mai.)
-
Learn a lesson
Rút ra bài học
"He crashed his car, and he learned a lesson about reckless driving."
(Anh ấy đã đâm xe và anh ấy đã rút ra bài học về việc lái xe ẩu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learn
Động từHọc hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm, hoặc được dạy bảo.
"I want to learn about astrophysics."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I learn English every day. |
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't learn quickly. |
Cô ấy không học nhanh. |
| Nghi vấn | Did you learn anything new today? |
Hôm nay bạn có học được điều gì mới không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Learn English diligently. |
Hãy học tiếng Anh một cách siêng năng. |
| Phủ định | Don't learn bad habits. |
Đừng học những thói quen xấu. |
| Nghi vấn | Do learn from your mistakes! |
Hãy rút kinh nghiệm từ những sai lầm của bạn! |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She learns quickly, doesn't she? |
Cô ấy học nhanh, phải không? |
| Phủ định | They don't learn easily, do they? |
Họ không học dễ dàng, phải không? |
| Nghi vấn | He is a learned man, isn't he? |
Ông ấy là một người có học thức, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had learned to play the piano before she was ten years old. |
Cô ấy đã học chơi piano trước khi cô ấy mười tuổi. |
| Phủ định | They had not learned about the changes before the meeting started. |
Họ đã không được biết về những thay đổi trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he learned his lesson after making that mistake? |
Anh ấy đã rút ra bài học sau khi phạm sai lầm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn".
