(Top Banner Ad)
learn
A1
Động từ A1 Chung

learn

UK: /lɜːn/ • US: /lɝːn/

Nghĩa tiếng Việt

học học hỏi lĩnh hội tiếp thu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain knowledge of or skill in (something) by study, experience, or being taught.

Vietnamese Meaning

Học hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm, hoặc được dạy bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to learn about astrophysics."

    "Tôi muốn học về vật lý thiên văn."

  • "She is learning to play the piano."

    "Cô ấy đang học chơi piano."

  • "I learned a lot from that experience."

    "Tôi đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tìm hiểu
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, thông thái (có được nhờ học tập)
Noun learning sự học hỏi, quá trình học tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lois-
Proto-Germanic
*liznan
Old English
leornian

Nguồn gốc của 'Learn'

Từ 'learn' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'theo dõi dấu vết' hoặc 'tìm kiếm'. Hãy tưởng tượng những người đi săn thời xưa, họ phải học cách theo dấu vết của động vật để tồn tại. Việc học hỏi cũng giống như vậy - chúng ta theo dấu vết của kiến thức để khám phá và phát triển.

Usage Note

Động từ 'learn' thường được dùng để chỉ quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách chủ động. Nó bao hàm cả việc học lý thuyết lẫn thực hành. Cần phân biệt với 'study' (nghiên cứu), thường chỉ việc học tập một cách có hệ thống, và 'memorize' (ghi nhớ), chỉ việc học thuộc lòng.

Prepositions

about from of

Learn about: Học về một chủ đề cụ thể. Learn from: Học hỏi từ kinh nghiệm hoặc ai đó. Learn of: Nghe tin, biết được về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learn
  • quick learn
    (học nhanh)
  • eager learn
    (hăng hái học hỏi)
  • difficult learn
    (khó học)
Verb + learn
  • try to learn
    (cố gắng học)
  • want to learn
    (muốn học)
  • need to learn
    (cần phải học)
Adverb + learn
  • easily learn
    (học một cách dễ dàng)
  • quickly learn
    (học một cách nhanh chóng)

Idioms

  • Learn by heart

    Học thuộc lòng

    "I need to learn this poem by heart for tomorrow's class."

    (Tôi cần học thuộc lòng bài thơ này cho buổi học ngày mai.)

  • Learn a lesson

    Rút ra bài học

    "He crashed his car, and he learned a lesson about reckless driving."

    (Anh ấy đã đâm xe và anh ấy đã rút ra bài học về việc lái xe ẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learn

Động từ
Lật mặt

Học hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm, hoặc được dạy bảo.

"I want to learn about astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I learn English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't learn quickly.
Cô ấy không học nhanh.
Nghi vấn
Did you learn anything new today?
Hôm nay bạn có học được điều gì mới không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Learn English diligently.
Hãy học tiếng Anh một cách siêng năng.
Phủ định
Don't learn bad habits.
Đừng học những thói quen xấu.
Nghi vấn
Do learn from your mistakes!
Hãy rút kinh nghiệm từ những sai lầm của bạn!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She learns quickly, doesn't she?
Cô ấy học nhanh, phải không?
Phủ định
They don't learn easily, do they?
Họ không học dễ dàng, phải không?
Nghi vấn
He is a learned man, isn't he?
Ông ấy là một người có học thức, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had learned to play the piano before she was ten years old.
Cô ấy đã học chơi piano trước khi cô ấy mười tuổi.
Phủ định
They had not learned about the changes before the meeting started.
Họ đã không được biết về những thay đổi trước khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Had he learned his lesson after making that mistake?
Anh ấy đã rút ra bài học sau khi phạm sai lầm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn".

Lifelong Learning

Ở nhiều nước phương Tây, 'lifelong learning' (học tập suốt đời) được coi là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là việc học không chỉ dừng lại khi bạn tốt nghiệp mà là một quá trình liên tục trong suốt cuộc đời. Họ khuyến khích mọi người luôn tìm kiếm kiến thức mới và phát triển bản thân.

Higher Education

Việc học đại học được coi trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thường được xem là con đường dẫn đến thành công và sự nghiệp tốt hơn. Nhiều gia đình đầu tư rất nhiều vào việc học hành của con cái họ.