(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ study
A2

study

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

học nghiên cứu tìm hiểu sự học phòng làm việc (văn phòng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Study'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề), đặc biệt bằng sách, bài giảng, v.v.

Definition (English Meaning)

To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject), especially by means of a book, lecture, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Study'

  • "I need to study for my math exam."

    "Tôi cần học để chuẩn bị cho kỳ thi toán."

  • "They are studying English at school."

    "Họ đang học tiếng Anh ở trường."

  • "The doctor studied the patient's medical history."

    "Bác sĩ đã nghiên cứu bệnh sử của bệnh nhân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Study'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Study'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ "study" có nghĩa là việc chủ động tìm hiểu và học hỏi một chủ đề cụ thể. Nó thường liên quan đến việc đọc sách, tham gia lớp học, hoặc thực hành để nâng cao kiến thức. Khác với "learn" (học), "study" nhấn mạnh quá trình học tập có mục đích và có kế hoạch hơn. Ví dụ, bạn có thể "learn" một điều gì đó một cách tình cờ, nhưng bạn "study" một môn học để đạt được kết quả tốt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for at about

study for: chuẩn bị cho (một bài kiểm tra, kỳ thi). study at: học tại (một trường học, tổ chức). study about: học về (một chủ đề).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Study'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)