(Top Banner Ad)
study
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

study

UK: /ˈstʌdi/ • US: /ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

học nghiên cứu tìm hiểu sự học phòng làm việc (văn phòng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject), especially by means of a book, lecture, etc.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề), đặc biệt bằng sách, bài giảng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to study for my math exam."

    "Tôi cần học để chuẩn bị cho kỳ thi toán."

  • "They are studying English at school."

    "Họ đang học tiếng Anh ở trường."

  • "The doctor studied the patient's medical history."

    "Bác sĩ đã nghiên cứu bệnh sử của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Verb study sự học, sự nghiên cứu, phòng đọc; học, nghiên cứu
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm học, siêng năng, cần cù
Adverb studiously một cách chăm chỉ, một cách có chủ ý
Adjective studied được nghiên cứu kỹ lưỡng; có chủ ý, cố ý
Adjective unstudied không có chủ ý, tự nhiên, không trau chuốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
Modern English
study

Nguồn gốc từ 'Hăng hái' đến 'Học tập'

Từ 'study' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', nghĩa là sự nhiệt tình, hăng hái, nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự tận tâm và đam mê trong quá trình tìm hiểu, chứ không chỉ đơn thuần là việc học bài. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động tìm kiếm kiến thức một cách có hệ thống và toàn diện.

Usage Note

Động từ "study" có nghĩa là việc chủ động tìm hiểu và học hỏi một chủ đề cụ thể. Nó thường liên quan đến việc đọc sách, tham gia lớp học, hoặc thực hành để nâng cao kiến thức. Khác với "learn" (học), "study" nhấn mạnh quá trình học tập có mục đích và có kế hoạch hơn. Ví dụ, bạn có thể "learn" một điều gì đó một cách tình cờ, nhưng bạn "study" một môn học để đạt được kết quả tốt.

Prepositions

for at about

study for: chuẩn bị cho (một bài kiểm tra, kỳ thi). study at: học tại (một trường học, tổ chức). study about: học về (một chủ đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + study
  • careful a careful study
    (một nghiên cứu kỹ lưỡng)
  • thorough a thorough study
    (một nghiên cứu thấu đáo, sâu sắc)
  • in-depth an in-depth study
    (một nghiên cứu chuyên sâu)
  • case a case study
    (một nghiên cứu điển hình, nghiên cứu trường hợp)
  • feasibility a feasibility study
    (một nghiên cứu tính khả thi)
  • market a market study
    (một nghiên cứu thị trường)
Động từ + study
  • conduct conduct a study
    (tiến hành một nghiên cứu)
  • undertake undertake a study
    (thực hiện một nghiên cứu)
  • pursue pursue one's studies
    (theo đuổi việc học/nghiên cứu của mình)
  • devote devote oneself to study
    (cống hiến hết mình cho việc học)
  • begin begin one's studies
    (bắt đầu việc học/nghiên cứu)
study + Danh từ
  • study study habits
    (thói quen học tập)
  • study study group
    (nhóm học tập)
  • study study abroad
    (du học)
  • study study leave
    (nghỉ phép để học/nghiên cứu)
Danh từ + of + study
  • field field of study
    (lĩnh vực học tập/nghiên cứu)
Cụm giới từ với study
  • for further for further study
    (để nghiên cứu thêm)
  • during the during the study
    (trong quá trình nghiên cứu)

Idioms

  • study up on something

    ôn tập kỹ, tìm hiểu kỹ về điều gì đó

    "I need to study up on European history for my exam."

    (Tôi cần ôn tập kỹ lịch sử châu Âu cho kỳ thi của mình.)

  • make a study of something

    nghiên cứu kỹ lưỡng, tìm hiểu sâu về một vấn đề

    "The government decided to make a study of the environmental impact."

    (Chính phủ quyết định thực hiện một nghiên cứu kỹ lưỡng về tác động môi trường.)

  • a study in (something)

    một ví dụ điển hình, một bức tranh sống động về điều gì đó (thường là một cảm xúc, phẩm chất)

    "Her face was a study in concentration as she worked on the puzzle."

    (Khuôn mặt cô ấy là một điển hình của sự tập trung khi cô ấy giải câu đố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

study

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề), đặc biệt bằng sách, bài giảng, v.v.

"I need to study for my math exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study".

Học nhóm và Thói quen học tập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các trường đại học, 'study group' (nhóm học tập) là một phần quan trọng. Sinh viên thường cùng nhau thảo luận, giải bài tập và chuẩn bị cho kỳ thi. Việc phát triển 'study habits' (thói quen học tập) hiệu quả, như lên kế hoạch, ghi chú và ôn tập định kỳ, được coi là chìa khóa thành công trong học tập.

Gap Year và Học tập ở nước ngoài

'Gap year' (năm nghỉ giữa cấp học) là một truyền thống phổ biến ở một số quốc gia phương Tây, nơi học sinh sau cấp 3 có thể dành một năm để du lịch, làm việc hoặc thực hiện các dự án cá nhân, đôi khi là để chuẩn bị cho việc 'study abroad' (du học). Việc du học được khuyến khích rộng rãi vì nó không chỉ mang lại kiến thức mà còn giúp mở rộng tầm nhìn văn hóa và phát triển kỹ năng sống độc lập.