(Top Banner Ad)
drop out of school
B1
Cụm động từ B1 Giáo dục

drop out of school

UK: /drɒp aʊt ɒv skuːl/ • US: /drɑːp aʊt ʌv skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ học thôi học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop going to school or college before you have finished the course.

Vietnamese Meaning

Bỏ học, thôi học (trước khi hoàn thành khóa học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dropped out of school when he was 16."

    "Anh ấy đã bỏ học khi mới 16 tuổi."

  • "Many students drop out of school due to financial problems."

    "Nhiều học sinh bỏ học vì vấn đề tài chính."

  • "She dropped out of college to pursue her dream of becoming a singer."

    "Cô ấy bỏ học đại học để theo đuổi ước mơ trở thành ca sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop out bỏ học, rút lui khỏi (khóa học, tổ chức)
Noun dropout người bỏ học; sự bỏ học (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập)

Synonyms

leave school (rời trường học)quit school (nghỉ học)

Antonyms

graduate (tốt nghiệp)complete studies (hoàn thành việc học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreupaną
Old English
droppian
Modern English
drop
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
out
Ancient Greek
σχολή (skholḗ) - leisure, lecture
Latin
schola
Old English
scol
Modern English
school

Nguồn gốc của 'drop out'

Cụm động từ 'drop out' bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, với nghĩa ban đầu là rời khỏi một tổ chức hoặc hoạt động. Đến những năm 1930 và trở nên phổ biến vào thập niên 1960 ở Mỹ, 'drop out' được sử dụng đặc biệt để chỉ việc rời khỏi trường học hoặc đại học trước khi hoàn thành khóa học, thường mang ý nghĩa tự nguyện hoặc do không phù hợp với hệ thống giáo dục.

Usage Note

Cụm động từ 'drop out of' thường được sử dụng để chỉ việc ngừng tham gia một hoạt động hoặc tổ chức nào đó, nhưng phổ biến nhất là trong bối cảnh giáo dục. Nó nhấn mạnh việc rời bỏ một cách tự nguyện và thường là trước khi hoàn thành chương trình. So sánh với 'expel' (đuổi học), mang nghĩa bị buộc phải rời khỏi trường, hoặc 'graduate' (tốt nghiệp), là hoàn thành chương trình học.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối hành động 'drop out' với đối tượng bị bỏ lại, trong trường hợp này là 'school'. Nó chỉ rõ rằng hành động bỏ rơi đang hướng đến việc ngừng theo học tại trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) drop out of school
  • decide to drop out of school
    (quyết định bỏ học)
  • be forced to drop out of school
    (buộc phải bỏ học)
  • consider dropping out of school
    (cân nhắc việc bỏ học)
  • risk dropping out of school
    (có nguy cơ bỏ học)
Adverb + drop out of school
  • suddenly drop out of school
    (đột ngột bỏ học)
  • eventually drop out of school
    (cuối cùng thì bỏ học)
  • regrettably drop out of school
    (đáng tiếc là bỏ học)

Idioms

  • be at risk of dropping out of school

    có nguy cơ bỏ học

    "Many students from low-income families are at risk of dropping out of school."

    (Nhiều học sinh từ các gia đình thu nhập thấp có nguy cơ bỏ học.)

  • drop out of school to pursue a dream/career

    bỏ học để theo đuổi ước mơ/sự nghiệp

    "He dropped out of school to pursue his dream of becoming a musician."

    (Anh ấy đã bỏ học để theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ.)

  • never look back after dropping out of school

    không hối hận/luôn tiến về phía trước sau khi bỏ học (ám chỉ thành công hoặc sự hài lòng)

    "After dropping out of school to start his own business, he never looked back."

    (Sau khi bỏ học để bắt đầu công việc kinh doanh riêng, anh ấy không bao giờ hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop out of school

Cụm động từ
Lật mặt

Bỏ học, thôi học (trước khi hoàn thành khóa học).

"He dropped out of school when he was 16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been considering dropping out of school before her parents intervened.
Cô ấy đã cân nhắc việc bỏ học trước khi bố mẹ cô ấy can thiệp.
Phủ định
They hadn't been planning on dropping out of school, but financial difficulties forced their decision.
Họ đã không có ý định bỏ học, nhưng những khó khăn tài chính đã buộc họ phải đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had he been thinking about dropping out of school when he received that scholarship offer?
Có phải anh ấy đã nghĩ đến việc bỏ học khi nhận được học bổng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop out of school".

Thực tế và Định kiến về việc bỏ học

Ở nhiều nước phương Tây, việc bỏ học thường bị coi là một bất lợi lớn, gắn liền với định kiến về ít cơ hội việc làm và thu nhập thấp hơn. Tuy nhiên, cũng có những câu chuyện thành công của những người bỏ học (như Bill Gates hay Steve Jobs) chứng minh rằng việc học không phải lúc nào cũng cần diễn ra trong khuôn khổ truyền thống, dù đây là ngoại lệ hơn là quy tắc.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bỏ học

Quyết định bỏ học thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp như áp lực tài chính gia đình, các vấn đề cá nhân hoặc sức khỏe, thiếu hứng thú với chương trình học, hoặc cơ hội việc làm hấp dẫn xuất hiện sớm. Xã hội thường có những chương trình hỗ trợ hoặc định hướng nghề nghiệp cho những người trẻ tuổi bỏ học để giúp họ tái hòa nhập hoặc tìm được con đường phù hợp.