drop out of school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop going to school or college before you have finished the course.
Vietnamese Meaning
Bỏ học, thôi học (trước khi hoàn thành khóa học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dropped out of school when he was 16."
"Anh ấy đã bỏ học khi mới 16 tuổi."
-
"Many students drop out of school due to financial problems."
"Nhiều học sinh bỏ học vì vấn đề tài chính."
-
"She dropped out of college to pursue her dream of becoming a singer."
"Cô ấy bỏ học đại học để theo đuổi ước mơ trở thành ca sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'drop out of' thường được sử dụng để chỉ việc ngừng tham gia một hoạt động hoặc tổ chức nào đó, nhưng phổ biến nhất là trong bối cảnh giáo dục. Nó nhấn mạnh việc rời bỏ một cách tự nguyện và thường là trước khi hoàn thành chương trình. So sánh với 'expel' (đuổi học), mang nghĩa bị buộc phải rời khỏi trường, hoặc 'graduate' (tốt nghiệp), là hoàn thành chương trình học.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối hành động 'drop out' với đối tượng bị bỏ lại, trong trường hợp này là 'school'. Nó chỉ rõ rằng hành động bỏ rơi đang hướng đến việc ngừng theo học tại trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to drop out of school (quyết định bỏ học)
-
be forced to drop out of school (buộc phải bỏ học)
-
consider dropping out of school (cân nhắc việc bỏ học)
-
risk dropping out of school (có nguy cơ bỏ học)
-
suddenly drop out of school (đột ngột bỏ học)
-
eventually drop out of school (cuối cùng thì bỏ học)
-
regrettably drop out of school (đáng tiếc là bỏ học)
Idioms
-
be at risk of dropping out of school
có nguy cơ bỏ học
"Many students from low-income families are at risk of dropping out of school."
(Nhiều học sinh từ các gia đình thu nhập thấp có nguy cơ bỏ học.)
-
drop out of school to pursue a dream/career
bỏ học để theo đuổi ước mơ/sự nghiệp
"He dropped out of school to pursue his dream of becoming a musician."
(Anh ấy đã bỏ học để theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ.)
-
never look back after dropping out of school
không hối hận/luôn tiến về phía trước sau khi bỏ học (ám chỉ thành công hoặc sự hài lòng)
"After dropping out of school to start his own business, he never looked back."
(Sau khi bỏ học để bắt đầu công việc kinh doanh riêng, anh ấy không bao giờ hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drop out of school
Cụm động từBỏ học, thôi học (trước khi hoàn thành khóa học).
"He dropped out of school when he was 16."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been considering dropping out of school before her parents intervened. |
Cô ấy đã cân nhắc việc bỏ học trước khi bố mẹ cô ấy can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been planning on dropping out of school, but financial difficulties forced their decision. |
Họ đã không có ý định bỏ học, nhưng những khó khăn tài chính đã buộc họ phải đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Had he been thinking about dropping out of school when he received that scholarship offer? |
Có phải anh ấy đã nghĩ đến việc bỏ học khi nhận được học bổng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop out of school".
