(Top Banner Ad)
attenuator
C1
noun C1 Kỹ thuật điện tử, Viễn thông

attenuator

UK: /əˈtenjʊeɪtər/ • US: /əˈtenjʊeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ suy giảm mạch suy hao bộ triệt tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that reduces the amplitude or power of a signal without appreciably distorting its waveform.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử làm giảm biên độ hoặc công suất của tín hiệu mà không làm biến dạng đáng kể dạng sóng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used an attenuator to reduce the signal strength before it reached the sensitive receiver."

    "Kỹ sư đã sử dụng bộ suy giảm để giảm cường độ tín hiệu trước khi nó đến bộ thu nhạy cảm."

  • "This attenuator has a fixed attenuation of 10 dB."

    "Bộ suy giảm này có độ suy giảm cố định là 10 dB."

  • "Variable attenuators allow for adjustable signal reduction."

    "Bộ suy giảm biến đổi cho phép điều chỉnh mức giảm tín hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attenuate làm yếu đi, giảm bớt
Adjective attenuated bị làm yếu đi, giảm bớt
Noun attenuation sự suy giảm, sự làm yếu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attenuare
English
attenuate
English
attenuator

Nguồn gốc của 'Attenuator'

Từ 'attenuator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attenuare', có nghĩa là 'làm cho mỏng đi' hoặc 'làm yếu đi'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua từ 'attenuate', và sau đó 'attenuator' được tạo ra để chỉ một thiết bị hoặc người làm giảm sức mạnh của tín hiệu hoặc thứ gì đó khác. Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ sử dụng attenuator để giảm âm lượng của amplifier mà không làm mất đi chất lượng âm thanh!

Usage Note

Attenuator thường được sử dụng trong các mạch điện tử để điều chỉnh mức tín hiệu, bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi quá tải, hoặc để cải thiện sự phù hợp trở kháng. Nó khác với amplifier (bộ khuếch đại) ở chỗ làm giảm tín hiệu thay vì tăng cường nó. Các loại attenuator khác nhau bao gồm attenuator cố định (fixed attenuator), attenuator biến đổi (variable attenuator) và attenuator bước (step attenuator).

Prepositions

with in

'with': Được sử dụng để chỉ tính năng hoặc mục đích của attenuator. Ví dụ: 'An attenuator with a 3dB attenuation'. 'in': Được sử dụng để chỉ vị trí của attenuator trong một mạch điện. Ví dụ: 'The attenuator is placed in the signal path.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attenuator
  • variable attenuator
    (attenuator biến đổi)
  • fixed attenuator
    (attenuator cố định)
  • coaxial attenuator
    (attenuator đồng trục)
Verb + attenuator
  • use an attenuator
    (sử dụng một attenuator)
  • install an attenuator
    (lắp đặt một attenuator)
  • adjust the attenuator
    (điều chỉnh attenuator)

Idioms

  • to attenuate the impact

    làm giảm tác động

    "The government implemented policies to attenuate the impact of the economic crisis."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để làm giảm tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • attenuate the sound

    giảm âm lượng

    "The curtains help to attenuate the sound from the street."

    (Những chiếc rèm giúp giảm âm lượng từ đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attenuator

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử làm giảm biên độ hoặc công suất của tín hiệu mà không làm biến dạng đáng kể dạng sóng của nó.

"The engineer used an attenuator to reduce the signal strength before it reached the sensitive receiver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attenuator".

Ứng dụng của Attenuator trong Âm nhạc

Trong âm nhạc, attenuator được sử dụng để giảm âm lượng của amplifier guitar mà không làm mất đi chất lượng âm thanh. Điều này cho phép các nhạc sĩ chơi ở âm lượng thấp hơn trong khi vẫn duy trì độ méo tiếng và hiệu ứng mà họ mong muốn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các buổi tập hoặc biểu diễn nhỏ.

Sử dụng Attenuator trong Viễn Thông

Trong viễn thông, attenuator được sử dụng để giảm mức tín hiệu trong đường truyền. Điều này cần thiết để ngăn chặn sự quá tải của thiết bị và để đảm bảo rằng tín hiệu được truyền đi một cách chính xác. Các attenuator cũng có thể được sử dụng để kiểm tra và đo lường hiệu suất của hệ thống viễn thông.