(Top Banner Ad)
attractiveness
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Marketing

attractiveness

UK: /əˈtræktɪvnəs/ • US: /əˈtræktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn vẻ quyến rũ tính lôi cuốn mị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pleasing or appealing to the senses.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attractiveness of the new marketing campaign led to a significant increase in sales."

    "Sức hấp dẫn của chiến dịch marketing mới đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."

  • "Her attractiveness made her a popular choice for advertisements."

    "Vẻ đẹp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn phổ biến cho các quảng cáo."

  • "The city's attractiveness to tourists has increased in recent years."

    "Sức hấp dẫn của thành phố đối với khách du lịch đã tăng lên trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Noun attraction sự thu hút, sức hút; điểm tham quan
Adjective unattractive không hấp dẫn, kém duyên
Adverb attractively một cách hấp dẫn, một cách thu hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tragh-
Latin
trahere (to pull, draw)
Latin
attrahere (ad- 'to' + trahere)
Old French
atraire
Middle English
attracten
Modern English
attract -> attractive -> attractiveness

Kéo về phía mình

Gốc của từ 'attractiveness' đến từ động từ Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về phía mình'. Nó được ghép từ 'ad-' (về phía) và 'trahere' (kéo, lôi). Ban đầu, nó mô tả một lực hút vật lý, giống như nam châm hút sắt. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự lôi cuốn về mặt cảm xúc, xã hội, và thẩm mỹ, tức là khả năng 'kéo' sự chú ý và ngưỡng mộ của người khác về phía mình.

Usage Note

Attractiveness thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp về mặt thể chất, nhưng cũng có thể ám chỉ sự hấp dẫn về tính cách, trí tuệ hoặc các phẩm chất khác. Khác với 'beauty' (vẻ đẹp), 'attractiveness' nhấn mạnh vào khả năng thu hút sự chú ý và tạo ra cảm xúc tích cực ở người khác. 'Appeal' và 'charm' cũng tương tự, nhưng 'appeal' nghiêng về sự hấp dẫn có chủ ý, còn 'charm' chỉ sự duyên dáng tự nhiên.

Prepositions

of in to

+ of: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm tạo nên sự hấp dẫn (e.g., the attractiveness of the landscape).
+ in: Chỉ khía cạnh cụ thể của sự hấp dẫn (e.g., the attractiveness in her eyes).
+ to: Chỉ đối tượng hoặc người cảm nhận sự hấp dẫn (e.g., the attractiveness to potential customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attractiveness
  • physical attractiveness
    (sự hấp dẫn về ngoại hình, vẻ đẹp thể chất)
  • sexual attractiveness
    (sự hấp dẫn giới tính, sức quyến rũ về mặt tình dục)
  • enormous attractiveness
    (sức hấp dẫn cực kỳ lớn)
  • natural attractiveness
    (vẻ đẹp tự nhiên, sự lôi cuốn tự nhiên)
Verb + attractiveness
  • enhance attractiveness
    (nâng cao/làm tăng sức hấp dẫn)
  • increase attractiveness
    (gia tăng sức hấp dẫn)
  • lose one's attractiveness
    (đánh mất vẻ đẹp/sự lôi cuốn)
  • explain the attractiveness of...
    (giải thích sức hấp dẫn của...)
Noun + of + attractiveness
  • the source of attractiveness
    (nguồn gốc của sự hấp dẫn)
  • a lack of attractiveness
    (sự thiếu hấp dẫn)
  • a degree of attractiveness
    (một mức độ hấp dẫn nhất định)

Idioms

  • the main/chief attractiveness of something

    Điểm hấp dẫn/lôi cuốn chính của một cái gì đó.

    "The chief attractiveness of living in the city is the vibrant nightlife."

    (Điểm hấp dẫn chính của việc sống ở thành phố là cuộc sống về đêm sôi động.)

  • a powerful factor in its attractiveness

    Một yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của nó.

    "The friendly staff is a powerful factor in the hotel's attractiveness to families."

    (Đội ngũ nhân viên thân thiện là một yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của khách sạn đối với các gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attractiveness

noun
Lật mặt

Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.

"The attractiveness of the new marketing campaign led to a significant increase in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was very attractive when she was younger.
Cô ấy rất hấp dẫn khi còn trẻ.
Phủ định
The attractiveness of the old house didn't appeal to modern buyers.
Sự hấp dẫn của ngôi nhà cũ không thu hút được người mua hiện đại.
Nghi vấn
Did he find her attractive when they first met?
Anh ấy có thấy cô ấy hấp dẫn khi họ mới gặp nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her attractiveness lies in her kind heart.
Sự quyến rũ của cô ấy nằm ở trái tim nhân hậu.
Phủ định
He does not find her attractive because of her personality.
Anh ấy không thấy cô ấy hấp dẫn vì tính cách của cô ấy.
Nghi vấn
Does the attractiveness of the city draw many tourists?
Sự hấp dẫn của thành phố có thu hút nhiều khách du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractiveness".

Hiệu ứng Hào quang (The Halo Effect)

Trong văn hóa phương Tây, có một định kiến nhận thức gọi là 'hiệu ứng hào quang'. Theo đó, mọi người có xu hướng cho rằng những ai có một đặc điểm tích cực (như ngoại hình hấp dẫn) thì cũng sẽ có những phẩm chất tốt khác không liên quan (như thông minh, tốt bụng, thành thật). Điều này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực từ tuyển dụng, chính trị đến các mối quan hệ xã hội.

Tiêu chuẩn Vẻ đẹp Thay đổi (Changing Beauty Standards)

Quan niệm về sự hấp dẫn ở phương Tây không phải là bất biến mà thay đổi rất nhiều theo thời gian. Ví dụ, thời Phục hưng, thân hình đầy đặn được coi là đẹp vì nó tượng trưng cho sự giàu có và khỏe mạnh. Ngược lại, trong những thập kỷ gần đây, vóc dáng mảnh mai thường được lý tưởng hóa. Điều này cho thấy sự hấp dẫn là một cấu trúc xã hội (social construct) chứ không phải một sự thật sinh học cố định.