attractiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being pleasing or appealing to the senses.
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attractiveness of the new marketing campaign led to a significant increase in sales."
"Sức hấp dẫn của chiến dịch marketing mới đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."
-
"Her attractiveness made her a popular choice for advertisements."
"Vẻ đẹp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn phổ biến cho các quảng cáo."
-
"The city's attractiveness to tourists has increased in recent years."
"Sức hấp dẫn của thành phố đối với khách du lịch đã tăng lên trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hút; điểm tham quan |
| Adjective | unattractive | không hấp dẫn, kém duyên |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn, một cách thu hút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Attractiveness thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp về mặt thể chất, nhưng cũng có thể ám chỉ sự hấp dẫn về tính cách, trí tuệ hoặc các phẩm chất khác. Khác với 'beauty' (vẻ đẹp), 'attractiveness' nhấn mạnh vào khả năng thu hút sự chú ý và tạo ra cảm xúc tích cực ở người khác. 'Appeal' và 'charm' cũng tương tự, nhưng 'appeal' nghiêng về sự hấp dẫn có chủ ý, còn 'charm' chỉ sự duyên dáng tự nhiên.
Prepositions
+ of: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm tạo nên sự hấp dẫn (e.g., the attractiveness of the landscape).
+ in: Chỉ khía cạnh cụ thể của sự hấp dẫn (e.g., the attractiveness in her eyes).
+ to: Chỉ đối tượng hoặc người cảm nhận sự hấp dẫn (e.g., the attractiveness to potential customers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical attractiveness (sự hấp dẫn về ngoại hình, vẻ đẹp thể chất)
-
sexual attractiveness (sự hấp dẫn giới tính, sức quyến rũ về mặt tình dục)
-
enormous attractiveness (sức hấp dẫn cực kỳ lớn)
-
natural attractiveness (vẻ đẹp tự nhiên, sự lôi cuốn tự nhiên)
-
enhance attractiveness (nâng cao/làm tăng sức hấp dẫn)
-
increase attractiveness (gia tăng sức hấp dẫn)
-
lose one's attractiveness (đánh mất vẻ đẹp/sự lôi cuốn)
-
explain the attractiveness of... (giải thích sức hấp dẫn của...)
-
the source of attractiveness (nguồn gốc của sự hấp dẫn)
-
a lack of attractiveness (sự thiếu hấp dẫn)
-
a degree of attractiveness (một mức độ hấp dẫn nhất định)
Idioms
-
the main/chief attractiveness of something
Điểm hấp dẫn/lôi cuốn chính của một cái gì đó.
"The chief attractiveness of living in the city is the vibrant nightlife."
(Điểm hấp dẫn chính của việc sống ở thành phố là cuộc sống về đêm sôi động.)
-
a powerful factor in its attractiveness
Một yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của nó.
"The friendly staff is a powerful factor in the hotel's attractiveness to families."
(Đội ngũ nhân viên thân thiện là một yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của khách sạn đối với các gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attractiveness
nounSức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.
"The attractiveness of the new marketing campaign led to a significant increase in sales."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was very attractive when she was younger. |
Cô ấy rất hấp dẫn khi còn trẻ. |
| Phủ định | The attractiveness of the old house didn't appeal to modern buyers. |
Sự hấp dẫn của ngôi nhà cũ không thu hút được người mua hiện đại. |
| Nghi vấn | Did he find her attractive when they first met? |
Anh ấy có thấy cô ấy hấp dẫn khi họ mới gặp nhau không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her attractiveness lies in her kind heart. |
Sự quyến rũ của cô ấy nằm ở trái tim nhân hậu. |
| Phủ định | He does not find her attractive because of her personality. |
Anh ấy không thấy cô ấy hấp dẫn vì tính cách của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the attractiveness of the city draw many tourists? |
Sự hấp dẫn của thành phố có thu hút nhiều khách du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractiveness".
