(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ appeal
B2

appeal

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

kêu gọi thỉnh cầu kháng cáo hấp dẫn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Appeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kêu gọi, thỉnh cầu một cách nghiêm túc hoặc khẩn cấp, thường là tới công chúng.

Definition (English Meaning)

To make a serious or urgent request, typically to the public.

Ví dụ Thực tế với 'Appeal'

  • "The charity is appealing for donations to help those affected by the earthquake."

    "Tổ chức từ thiện đang kêu gọi quyên góp để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

  • "The advertisement used bright colors to appeal to children."

    "Quảng cáo sử dụng màu sắc tươi sáng để thu hút trẻ em."

  • "She appealed to his sense of pity."

    "Cô ấy đã khơi gợi lòng thương hại của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Appeal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

charity(tổ chức từ thiện)
justice(công lý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Appeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'appeal' được sử dụng như một động từ, nó nhấn mạnh sự khẩn thiết và quan trọng của lời yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn thu hút sự chú ý và hành động từ phía người nghe hoặc công chúng. So sánh với 'ask', 'appeal' mang tính trang trọng và cấp thiết hơn. 'Request' có thể được sử dụng tương tự, nhưng 'appeal' thường ám chỉ một vấn đề có tính chất quan trọng hoặc khẩn cấp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to against for

'Appeal to' thường được sử dụng để kêu gọi ai đó hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'We appealed to the government for help.' ('Chúng tôi đã kêu gọi chính phủ giúp đỡ.') 'Appeal against' được sử dụng khi phản đối một quyết định hoặc một hành động nào đó. Ví dụ: 'He appealed against the court's decision.' ('Anh ta đã kháng cáo quyết định của tòa án.') 'Appeal for' được sử dụng để kêu gọi một cái gì đó cụ thể, như tiền bạc hoặc sự giúp đỡ. Ví dụ: 'They are appealing for donations to help the victims.' ('Họ đang kêu gọi quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Appeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)