(Top Banner Ad)
appeal
B2
Động từ B2

appeal

UK: /əˈpiːl/ • US: /əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

kêu gọi thỉnh cầu kháng cáo hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a serious or urgent request, typically to the public.

Vietnamese Meaning

Kêu gọi, thỉnh cầu một cách nghiêm túc hoặc khẩn cấp, thường là tới công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity is appealing for donations to help those affected by the earthquake."

    "Tổ chức từ thiện đang kêu gọi quyên góp để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

  • "The advertisement used bright colors to appeal to children."

    "Quảng cáo sử dụng màu sắc tươi sáng để thu hút trẻ em."

  • "She appealed to his sense of pity."

    "Cô ấy đã khơi gợi lòng thương hại của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appeal Sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; lời kêu gọi, sự kháng cáo
Verb appeal Kêu gọi, kháng cáo; hấp dẫn, lôi cuốn
Adjective appealing Hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare
Old French
apeler
English
appeal

Nguồn gốc của 'appeal'

Từ 'appeal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appellare', có nghĩa là 'gọi đến'. Nó được sử dụng để chỉ hành động kêu gọi hoặc yêu cầu một điều gì đó. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'apeler' và cuối cùng trở thành 'appeal' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, khi một người 'kêu gọi' lên một tòa án cấp cao hơn.

Usage Note

Khi 'appeal' được sử dụng như một động từ, nó nhấn mạnh sự khẩn thiết và quan trọng của lời yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn thu hút sự chú ý và hành động từ phía người nghe hoặc công chúng. So sánh với 'ask', 'appeal' mang tính trang trọng và cấp thiết hơn. 'Request' có thể được sử dụng tương tự, nhưng 'appeal' thường ám chỉ một vấn đề có tính chất quan trọng hoặc khẩn cấp hơn.

Prepositions

to against for

'Appeal to' thường được sử dụng để kêu gọi ai đó hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'We appealed to the government for help.' ('Chúng tôi đã kêu gọi chính phủ giúp đỡ.') 'Appeal against' được sử dụng khi phản đối một quyết định hoặc một hành động nào đó. Ví dụ: 'He appealed against the court's decision.' ('Anh ta đã kháng cáo quyết định của tòa án.') 'Appeal for' được sử dụng để kêu gọi một cái gì đó cụ thể, như tiền bạc hoặc sự giúp đỡ. Ví dụ: 'They are appealing for donations to help the victims.' ('Họ đang kêu gọi quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeal
  • strong appeal
    (sự hấp dẫn mạnh mẽ)
  • wide appeal
    (sự hấp dẫn rộng rãi)
  • emotional appeal
    (lời kêu gọi cảm xúc)
Verb + appeal
  • launch an appeal
    (phát động một lời kêu gọi)
  • file an appeal
    (nộp đơn kháng cáo)
  • dismiss an appeal
    (bác đơn kháng cáo)
appeal + preposition
  • appeal to someone
    (kêu gọi ai đó)
  • appeal against something
    (kháng cáo chống lại điều gì đó)
  • appeal for something
    (kêu gọi điều gì đó)

Idioms

  • have appeal

    có sức hấp dẫn

    "The design has a certain appeal."

    (Thiết kế này có một sức hấp dẫn nhất định.)

  • lodge an appeal

    nộp đơn kháng cáo

    "He decided to lodge an appeal against the court's decision."

    (Anh ấy quyết định nộp đơn kháng cáo chống lại quyết định của tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeal

Động từ
Lật mặt

Kêu gọi, thỉnh cầu một cách nghiêm túc hoặc khẩn cấp, thường là tới công chúng.

"The charity is appealing for donations to help those affected by the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeal".

Appeals in Law

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, quyền kháng cáo là một phần quan trọng của quá trình xét xử công bằng. Người bị kết tội có quyền yêu cầu một tòa án cấp cao hơn xem xét lại quyết định nếu họ tin rằng có sai sót trong quá trình tố tụng.

Charity Appeals

Các tổ chức từ thiện thường xuyên phát động các chiến dịch kêu gọi quyên góp để hỗ trợ các mục đích khác nhau, từ cứu trợ thiên tai đến nghiên cứu y học. Những lời kêu gọi này thường tập trung vào việc khơi gợi lòng trắc ẩn và sự đồng cảm của mọi người.