(Top Banner Ad)
allure
B2
Noun B2 Tổng quát

allure

UK: /əˈlʊə(r)/ • US: /əˈlʊr/

Nghĩa tiếng Việt

sức quyến rũ sự lôi cuốn sự hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being powerfully and mysteriously attractive or fascinating.

Vietnamese Meaning

Sức quyến rũ, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn mạnh mẽ và bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allure of Hollywood is undeniable."

    "Sức quyến rũ của Hollywood là không thể phủ nhận."

  • "The city's historical allure draws tourists from all over the world."

    "Sức quyến rũ lịch sử của thành phố thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She used her allure to get what she wanted."

    "Cô ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để đạt được những gì cô ấy muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allure quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ
Noun allure sức hấp dẫn, sự quyến rũ, sự lôi cuốn
Adjective alluring có sức lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn
Adverb alluringly một cách quyến rũ, một cách hấp dẫn
Noun allurement sự lôi cuốn, vật cám dỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
lōþrą
Old French
alurer
Middle English
aluren
Modern English
allure

Nguồn gốc từ môn chim ưng

Từ 'allure' bắt nguồn từ thuật ngữ 'lure' trong môn săn chim ưng. Người huấn luyện sẽ dùng một miếng mồi (lure) làm bằng da hoặc lông vũ để gọi con chim ưng quay trở về. Hành động 'a-lure' (đưa mồi ra) dần dần biến đổi nghĩa thành việc thu hút hoặc lôi cuốn ai đó bằng sự hứa hẹn về phần thưởng hoặc vẻ đẹp.

Usage Note

Allure thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hấp dẫn tự nhiên hoặc cố ý được tạo ra để thu hút sự chú ý và mong muốn. Khác với 'attraction' chỉ sự thu hút nói chung, 'allure' nhấn mạnh vào yếu tố bí ẩn, khó cưỡng lại. So với 'charm', 'allure' mạnh mẽ và sâu sắc hơn.

Prepositions

of to

Allure of something (sức quyến rũ của cái gì đó). Allure to someone (sức quyến rũ đối với ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Allure
  • fatal fatal allure
    (sức quyến rũ chết người (nguy hiểm))
  • mysterious mysterious allure
    (sức hút bí ẩn)
  • exotic exotic allure
    (vẻ quyến rũ kỳ lạ, từ phương xa)
Verb + Allure
  • lose lose its allure
    (mất đi sức hấp dẫn vốn có)
  • hold hold an allure
    (nắm giữ/có một sức lôi cuốn)
  • resist resist the allure of
    (kháng cự lại sự cám dỗ của)

Idioms

  • The allure of the unknown

    Sức hút từ những điều chưa biết/bí ẩn

    "Many explorers are driven by the allure of the unknown."

    (Nhiều nhà thám hiểm bị thúc đẩy bởi sức hút từ những điều chưa biết.)

  • The allure of power

    Sự cám dỗ của quyền lực

    "Few men can withstand the allure of absolute power."

    (Ít ai có thể cưỡng lại được sự cám dỗ của quyền lực tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allure

Noun
Lật mặt

Sức quyến rũ, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn mạnh mẽ và bí ẩn.

"The allure of Hollywood is undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city holds a certain allure is undeniable.
Việc thành phố có một sức hút nhất định là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the old house would allure potential buyers was uncertain.
Liệu ngôi nhà cũ có thu hút người mua tiềm năng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the mysterious artifact allures him so strongly remains a secret.
Tại sao cổ vật bí ẩn lại thu hút anh ta mạnh mẽ đến vậy vẫn là một bí mật.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has a certain allure: its history, its architecture, and its vibrant culture draw tourists from around the world.
Thành phố có một sự quyến rũ nhất định: lịch sử, kiến trúc và nền văn hóa sôi động của nó thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Despite its initial allure: the job offer didn't include adequate benefits, vacation time, or salary.
Bất chấp sự hấp dẫn ban đầu: lời mời làm việc không bao gồm các phúc lợi, thời gian nghỉ phép hoặc mức lương đầy đủ.
Nghi vấn
What gives this ancient artifact its allure: is it the mysterious carvings, the unknown origin, or the stories passed down through generations?
Điều gì tạo nên sự quyến rũ cho cổ vật này: có phải là những hình khắc bí ẩn, nguồn gốc không xác định, hay những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mansion, with its mysterious history and grand architecture, held a certain allure for the adventurous tourists.
Tòa biệt thự cổ, với lịch sử bí ẩn và kiến trúc tráng lệ, có một sức hút nhất định đối với những du khách thích phiêu lưu.
Phủ định
Despite the initial allure, the job, with its long hours and demanding workload, did not retain its appeal.
Bất chấp sức hút ban đầu, công việc này, với thời gian làm việc dài và khối lượng công việc khắt khe, đã không giữ được sự hấp dẫn của nó.
Nghi vấn
Given the dangers, does the treasure, with its promise of untold riches, truly allure you?
Với những nguy hiểm đó, kho báu, với lời hứa về sự giàu có khôn lường, có thực sự quyến rũ bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Allure them with your charm!
Hãy quyến rũ họ bằng sự quyến rũ của bạn!
Phủ định
Don't let wealth allure you.
Đừng để sự giàu có cám dỗ bạn.
Nghi vấn
Do allure the audience with your performance!
Hãy quyến rũ khán giả bằng màn trình diễn của bạn!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the allure of the forbidden was too strong to resist.
Cô ấy nói rằng sự quyến rũ của những điều cấm đoán quá mạnh mẽ để có thể cưỡng lại.
Phủ định
He told me that the advertisement did not allure him at all.
Anh ấy nói với tôi rằng quảng cáo đó hoàn toàn không thu hút anh ấy.
Nghi vấn
She wondered whether the promise of adventure would allure him.
Cô ấy tự hỏi liệu lời hứa về cuộc phiêu lưu có thu hút anh ta không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be alluring everyone with her charm at the party.
Cô ấy sẽ quyến rũ mọi người bằng sự duyên dáng của mình tại bữa tiệc.
Phủ định
They won't be alluring customers with false promises anymore.
Họ sẽ không còn quyến rũ khách hàng bằng những lời hứa sai trái nữa.
Nghi vấn
Will the city be alluring tourists with its new attractions next year?
Liệu thành phố có thu hút khách du lịch bằng những điểm tham quan mới vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city had allured many travelers before the recent earthquake.
Thành phố cổ đã thu hút nhiều du khách trước trận động đất gần đây.
Phủ định
She had not been allured by his charm until he showed his vulnerable side.
Cô ấy đã không bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy cho đến khi anh ấy thể hiện mặt dễ bị tổn thương của mình.
Nghi vấn
Had the promise of adventure allured them to join the expedition?
Lời hứa về cuộc phiêu lưu đã thu hút họ tham gia đoàn thám hiểm?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's allure is undeniable during the festival.
Sự quyến rũ của thành phố là không thể phủ nhận trong suốt lễ hội.
Phủ định
The desert's allure isn't for everyone; some find it desolate.
Sự quyến rũ của sa mạc không dành cho tất cả mọi người; một số người thấy nó hoang vắng.
Nghi vấn
Is the forest's allure strong enough to draw you in, despite the dangers?
Liệu sự quyến rũ của khu rừng có đủ mạnh để thu hút bạn vào, bất chấp những nguy hiểm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bookstore used to allure many readers with its collection of rare books.
Hiệu sách cũ từng thu hút nhiều độc giả bằng bộ sưu tập sách quý hiếm của nó.
Phủ định
She didn't use to be allured by his charm, but now she is.
Cô ấy đã từng không bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the prospect of easy money use to allure him into making bad decisions?
Viễn cảnh kiếm tiền dễ dàng có từng dụ dỗ anh ta đưa ra những quyết định tồi tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allure".

Allure trong ngành thời trang và làm đẹp

Trong văn hóa phương Tây, 'Allure' không chỉ là một tính từ mà còn là biểu tượng của sự sang trọng. Tạp chí Allure nổi tiếng của Mỹ chuyên về làm đẹp, và Chanel cũng có dòng nước hoa 'Allure' kinh điển. Từ này thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ tự tin, tinh tế và có sức hút tự nhiên không cần cố gắng.

Khái niệm Femme Fatale

'Fatal allure' thường gắn liền với hình tượng 'Femme Fatale' (người đàn bà nguy hiểm) trong văn học và điện ảnh Noir. Đây là những nhân vật dùng sự lôi cuốn của mình để dẫn dụ nam giới vào những tình huống nguy hiểm hoặc tăm tối.