(Top Banner Ad)
auburn-haired woman
B2
Tính từ ghép B2 Miêu tả ngoại hình

auburn-haired woman

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc nâu đỏ cô gái tóc nâu đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman with hair of an auburn color (reddish-brown).

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ có mái tóc màu nâu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auburn-haired woman smiled warmly."

    "Người phụ nữ tóc nâu đỏ mỉm cười ấm áp."

  • "He noticed an auburn-haired woman sitting alone at the table."

    "Anh ấy nhận thấy một người phụ nữ tóc nâu đỏ đang ngồi một mình ở bàn."

  • "The painting depicted an auburn-haired woman in a flowing dress."

    "Bức tranh miêu tả một người phụ nữ tóc nâu đỏ trong một chiếc váy thướt tha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auburn
Noun auburn
Adjective blonde / blond
Noun brunette
Noun redhead

Synonyms

reddish-brown haired (tóc màu nâu đỏ)

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elbʰós (white)
Latin
alburnus (whitish)
Old French
alborne, auborne (blond, off-white)
Middle English
abourne, aburne (yellowish-white)
Modern English
auburn (reddish-brown)

Sự chuyển đổi ý nghĩa đáng ngạc nhiên

Từ 'auburn' ban đầu có nghĩa là 'trắng ngà' hoặc 'vàng hoe', bắt nguồn từ chữ 'albus' (màu trắng) trong tiếng Latin. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, khi từ này thường được dùng để mô tả màu tóc, ý nghĩa của nó dần dần chuyển dịch và kết hợp với các sắc thái nâu, cuối cùng định hình thành nghĩa 'nâu hung đỏ' như ngày nay.

Họ hàng với 'Albino' và 'Album'

Gốc Latin 'albus' (màu trắng) của từ 'auburn' cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác. Ví dụ, 'albino' (người bạch tạng) và 'album', ban đầu là một tấm bảng trống màu trắng của người La Mã cổ đại dùng để ghi chép công khai.

Usage Note

Cụm từ này mô tả màu tóc của người phụ nữ. 'Auburn' là một màu nâu đỏ, thường được dùng để miêu tả tóc. Cụm 'auburn-haired' được dùng như một tính từ ghép để mô tả người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auburn-haired woman
  • beautiful auburn-haired woman
    (người phụ nữ tóc nâu hung đỏ xinh đẹp)
  • mysterious auburn-haired woman
    (người phụ nữ tóc nâu hung đỏ bí ẩn)
  • young auburn-haired woman
    (cô gái trẻ có mái tóc màu nâu hung đỏ)
Verb + auburn-haired woman
  • saw an auburn-haired woman
    (đã nhìn thấy một người phụ nữ tóc nâu hung đỏ)
  • married an auburn-haired woman
    (đã kết hôn với một người phụ nữ tóc nâu hung đỏ)
  • painted the auburn-haired woman
    (đã vẽ người phụ nữ tóc nâu hung đỏ)
Noun + of the + auburn-haired woman
  • portrait of the auburn-haired woman
    (bức chân dung của người phụ nữ tóc nâu hung đỏ)
  • smile of the auburn-haired woman
    (nụ cười của người phụ nữ tóc nâu hung đỏ)
  • identity of the auburn-haired woman
    (danh tính của người phụ nữ tóc nâu hung đỏ)

Idioms

  • A fiery redhead / auburn-haired woman

    Một định kiến phổ biến chỉ người có tóc đỏ hoặc nâu đỏ thường có tính cách mạnh mẽ, nóng nảy, và đầy nhiệt huyết.

    "The main character in the novel is a fiery auburn-haired woman who isn't afraid of challenges."

    (Nhân vật chính trong tiểu thuyết là một người phụ nữ tóc nâu đỏ nóng tính, không hề sợ hãi trước thử thách.)

  • An auburn-haired beauty

    Một cụm từ thường dùng trong văn học và nghệ thuật để mô tả một người phụ nữ tóc nâu hung đỏ vô cùng xinh đẹp, thường mang nét độc đáo và hiếm có.

    "The artist was famous for his portraits of auburn-haired beauties."

    (Người họa sĩ nổi tiếng với những bức chân dung về các mỹ nhân tóc nâu hung đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auburn-haired woman

Tính từ ghép
Lật mặt

Người phụ nữ có mái tóc màu nâu đỏ.

"The auburn-haired woman smiled warmly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She resembles an auburn-haired woman I once knew.
Cô ấy trông giống một người phụ nữ tóc nâu đỏ mà tôi từng biết.
Phủ định
Never before have I seen such beauty in an auburn-haired woman.
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy vẻ đẹp như vậy ở một người phụ nữ tóc nâu đỏ.
Nghi vấn
Should an auburn-haired woman approach, would you be polite?
Nếu một người phụ nữ tóc nâu đỏ tiếp cận, bạn có lịch sự không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been waiting for the auburn-haired woman for over an hour by the time she arrives.
Cô ấy sẽ đã chờ người phụ nữ tóc hung được hơn một tiếng đồng hồ vào thời điểm cô ấy đến.
Phủ định
They won't have been photographing the auburn-haired woman for very long when the rain starts.
Họ sẽ không chụp ảnh người phụ nữ tóc hung được lâu khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will he have been searching for the auburn-haired woman all day?
Liệu anh ấy có đã tìm kiếm người phụ nữ tóc hung cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auburn-haired woman".

Nàng thơ trong nghệ thuật (The Pre-Raphaelite Muse)

Trong nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là trong phong trào Tiền Raphael ở Anh thế kỷ 19, những người phụ nữ có mái tóc màu nâu hung đỏ (auburn) thường được coi là hiện thân của vẻ đẹp lãng mạn, bí ẩn và quyến rũ. Họ là 'nàng thơ' trong nhiều tác phẩm hội họa kinh điển.

Sự hiếm có và di sản Celtic

Tóc màu nâu hung đỏ và các sắc thái tóc đỏ khác là màu tóc tự nhiên hiếm nhất thế giới, chỉ chiếm khoảng 1-2% dân số. Màu tóc này thường gắn liền với di sản của người Bắc và Tây Âu, đặc biệt là ở Ireland và Scotland, tạo nên một nét đặc trưng về văn hóa và di truyền.