blonde
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
có mái tóc vàng hoe hoặc vàng nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has blonde hair and blue eyes."
"Cô ấy có mái tóc vàng và đôi mắt xanh."
-
"The actress is famous for her blonde locks."
"Nữ diễn viên nổi tiếng với mái tóc vàng óng ả."
-
"He dyed his hair blonde."
"Anh ấy nhuộm tóc màu vàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blonde / blond | Vàng hoe, vàng óng (dùng cho tóc). 'Blonde' thường dùng cho nữ, 'blond' cho nam, nhưng hiện nay 'blonde' ngày càng phổ biến cho cả hai. |
| Noun | blonde / blond | Người có mái tóc vàng hoe. Tương tự như tính từ, 'blonde' thường chỉ phụ nữ và 'blond' chỉ đàn ông. |
| Noun | blondeness | Sự vàng hoe, vẻ vàng óng của mái tóc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả màu tóc của người. Có thể dùng 'blond' hoặc 'blonde', tuy nhiên 'blonde' thường được dùng cho phụ nữ, 'blond' cho đàn ông, mặc dù sự phân biệt này đang dần mờ nhạt. Sắc thái của 'blonde' rộng, từ vàng bạch kim đến vàng nâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty blonde (màu vàng hoe sẫm, vàng tro)
-
strawberry blonde (màu vàng dâu, vàng hoe ánh hồng)
-
platinum blonde (màu vàng bạch kim)
-
bleached blonde (màu vàng tẩy (do nhuộm))
-
ash blonde (màu vàng khói, vàng ánh xám)
-
dye your hair blonde (nhuộm tóc của bạn thành màu vàng)
-
go blonde (đổi sang tóc vàng (thường là nhuộm))
-
shades of blonde (các sắc độ của màu vàng hoe)
-
a natural blonde (một người có mái tóc vàng tự nhiên)
Idioms
-
(to have a) blonde moment
Một khoảnh khắc đãng trí, ngớ ngẩn hoặc lơ đãng. Thường được dùng để tự nói đùa về bản thân một cách hài hước.
"I put my car keys in the fridge! I must be having a blonde moment."
(Tôi đã để chìa khóa xe trong tủ lạnh! Chắc là tôi vừa đãng trí một lúc rồi.)
-
Gentlemen prefer blondes
Quý ông thích phụ nữ tóc vàng. Đây là một câu nói nổi tiếng từ văn hóa đại chúng (tên một bộ phim), thường được dùng để nói về một định kiến hoặc một sở thích phổ biến.
"The famous movie starring Marilyn Monroe is called 'Gentlemen Prefer Blondes'."
(Bộ phim nổi tiếng có sự tham gia của Marilyn Monroe có tên là 'Gentlemen Prefer Blondes'.)
-
bombshell blonde
Một người phụ nữ tóc vàng cực kỳ hấp dẫn và quyến rũ. Cụm từ này thường gắn liền với các biểu tượng Hollywood.
"She was a classic bombshell blonde, turning heads wherever she went."
(Cô ấy là một quả bom tóc vàng kinh điển, thu hút mọi ánh nhìn ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blonde
tính từcó mái tóc vàng hoe hoặc vàng nhạt.
"She has blonde hair and blue eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blonde".
