(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ginger
A2

ginger

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ginger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại gia vị cay, thơm được làm từ thân rễ của một loại cây.

Definition (English Meaning)

A hot, fragrant spice made from the rhizome of a plant.

Ví dụ Thực tế với 'Ginger'

  • "She added some ginger to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít gừng vào món xào."

  • "Ginger ale is a popular drink."

    "Nước gừng là một loại đồ uống phổ biến."

  • "She uses ginger in many of her recipes."

    "Cô ấy sử dụng gừng trong nhiều công thức nấu ăn của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ginger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Ginger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ginger thường được dùng như một loại gia vị trong nấu ăn và làm bánh. Nó có vị cay nồng đặc trưng. Ngoài ra, ginger còn được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về tiêu hóa và cảm lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ginger is often used *with* other spices. Ginger is often found *in* teas to soothe a sore throat.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ginger'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)