ginger
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ginger'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại gia vị cay, thơm được làm từ thân rễ của một loại cây.
Ví dụ Thực tế với 'Ginger'
-
"She added some ginger to the stir-fry."
"Cô ấy thêm một ít gừng vào món xào."
-
"Ginger ale is a popular drink."
"Nước gừng là một loại đồ uống phổ biến."
-
"She uses ginger in many of her recipes."
"Cô ấy sử dụng gừng trong nhiều công thức nấu ăn của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ginger'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ginger'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ginger thường được dùng như một loại gia vị trong nấu ăn và làm bánh. Nó có vị cay nồng đặc trưng. Ngoài ra, ginger còn được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về tiêu hóa và cảm lạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ginger is often used *with* other spices. Ginger is often found *in* teas to soothe a sore throat.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ginger'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.