(Top Banner Ad)
ginger
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

ginger

UK: /ˈdʒɪndʒə(r)/ • US: /ˈdʒɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

gừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hot, fragrant spice made from the rhizome of a plant.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị cay, thơm được làm từ thân rễ của một loại cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some ginger to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít gừng vào món xào."

  • "Ginger ale is a popular drink."

    "Nước gừng là một loại đồ uống phổ biến."

  • "She uses ginger in many of her recipes."

    "Cô ấy sử dụng gừng trong nhiều công thức nấu ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gingerbread Bánh gừng (một loại bánh ngọt có hương vị gừng)
Adjective gingery Có vị gừng, thơm mùi gừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*srngʷḗr-yeh₂-
Sanskrit
śṛṅgavera-
Prakrit
siṅgīvera
Greek
zingiberis (ζιγγίβερις)
Latin
zingiber
Old English
gingifer
Middle English
gingere

Hành trình của gừng

Từ vùng đất xa xôi Ấn Độ, gừng đã chu du qua nhiều nền văn hóa, từ tiếng Phạn cổ đến Hy Lạp, La Mã, và cuối cùng là đến nước Anh. Người xưa không chỉ dùng gừng làm gia vị mà còn là một loại thuốc quý.

Usage Note

Ginger thường được dùng như một loại gia vị trong nấu ăn và làm bánh. Nó có vị cay nồng đặc trưng. Ngoài ra, ginger còn được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về tiêu hóa và cảm lạnh.

Prepositions

with in

Ginger is often used *with* other spices. Ginger is often found *in* teas to soothe a sore throat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ginger
  • fresh fresh ginger
    (gừng tươi)
  • ground ground ginger
    (gừng xay, bột gừng)
Verb + ginger
  • add add ginger
    (thêm gừng)
  • grate grate ginger
    (nạo gừng)

Idioms

  • to treat something with kid gloves/gingerly

    cẩn trọng, nhẹ nhàng, nâng niu (đối xử với cái gì đó một cách cẩn thận)

    "She treated the delicate antique vase with kid gloves."

    (Cô ấy nâng niu chiếc bình cổ tinh xảo một cách cẩn trọng.)

  • have ginger in one's hair

    nóng tính, dễ nổi cáu

    "He had ginger in his hair after waiting for the train for two hours."

    (Anh ta trở nên nóng nảy sau khi đợi tàu suốt hai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginger

danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị cay, thơm được làm từ thân rễ của một loại cây.

"She added some ginger to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger".

Gừng trong ẩm thực

Gừng là một gia vị phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á. Nó được sử dụng để tăng thêm hương vị cho các món ăn, từ món xào đến súp và trà. Ở phương Tây, gừng thường được dùng trong các món bánh và đồ uống mùa đông.