(Top Banner Ad)
auburn
B2
tính từ B2 Màu sắc, Mô tả ngoại hình

auburn

UK: /ˈɔːbən/ • US: /ˈɔːbərn/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu đỏ màu tóc nâu đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a reddish-brown color; typically used to describe hair.

Vietnamese Meaning

Có màu nâu đỏ; thường được dùng để mô tả tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had long, auburn hair that reached her waist."

    "Cô ấy có mái tóc màu nâu đỏ dài tới eo."

  • "His auburn beard was neatly trimmed."

    "Bộ râu màu nâu đỏ của anh ấy được tỉa tót gọn gàng."

  • "The setting sun cast an auburn glow over the fields."

    "Ánh mặt trời lặn chiếu một màu nâu đỏ lên những cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auburn có màu nâu đỏ (thường dùng cho tóc hoặc lá mùa thu)
Noun auburn màu nâu đỏ
Compound Adjective auburn-haired có mái tóc màu nâu đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
albus ('white')
Latin
alburnus ('whitish, off-white')
Old French
alborne / auborne ('blond, yellowish-brown')
Middle English
aburne / auburn ('reddish-brown')

Hành trình bất ngờ: Từ màu trắng đến màu nâu đỏ

Thật thú vị, từ 'auburn' có nguồn gốc từ 'albus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'màu trắng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ màu trắng nhạt hoặc vàng nhạt. Tuy nhiên, vào thời Trung Cổ ở Anh, từ này thường được dùng cùng với từ 'brown' (màu nâu). Theo thời gian, do sự nhầm lẫn và liên kết này, ý nghĩa của 'auburn' đã chuyển hẳn sang màu nâu đỏ (reddish-brown) mà chúng ta biết ngày nay, đặc biệt khi nói về màu tóc.

Usage Note

Từ 'auburn' thường được sử dụng để mô tả một màu tóc nâu đỏ, thường có ánh vàng hoặc đồng. Nó không phải là màu đỏ tươi (red) mà là một sắc thái trung gian giữa nâu và đỏ. So với 'ginger', 'auburn' thường sẫm màu hơn và có tông màu nâu rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auburn (chỉ sắc độ)
  • deep auburn
    (màu nâu đỏ sẫm)
  • rich auburn
    (màu nâu đỏ đậm và óng ả)
  • fiery auburn
    (màu nâu đỏ ánh lửa)
  • dark auburn
    (màu nâu đỏ tối)
auburn + Noun (thường gặp nhất)
  • auburn hair
    (mái tóc màu nâu đỏ)
  • auburn curls
    (những lọn tóc xoăn màu nâu đỏ)
  • auburn tresses
    (mái tóc dài màu nâu đỏ (mang tính văn học))
  • auburn leaves
    (lá cây màu nâu đỏ (mùa thu))
Verb + auburn
  • dye one's hair auburn
    (nhuộm tóc màu nâu đỏ)
  • gleamed auburn in the sun
    (tỏa ánh nâu đỏ dưới nắng)

Idioms

  • crowned with auburn curls

    Một cách nói văn hoa để mô tả một người có mái tóc xoăn màu nâu đỏ rất đẹp, trông như một chiếc vương miện.

    "The protagonist of the novel was a young woman crowned with auburn curls."

    (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một cô gái trẻ với mái tóc xoăn màu nâu đỏ đẹp như vương miện.)

  • the auburn glow of sunset

    Dùng để miêu tả ánh sáng màu nâu đỏ ấm áp, đẹp đẽ của bầu trời lúc hoàng hôn.

    "We sat in silence, watching the auburn glow of sunset over the mountains."

    (Chúng tôi ngồi trong im lặng, ngắm nhìn ánh hoàng hôn màu nâu đỏ rực rỡ trên những ngọn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auburn

tính từ
Lật mặt

Có màu nâu đỏ; thường được dùng để mô tả tóc.

"She had long, auburn hair that reached her waist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her hair is auburn is obvious from her pictures.
Việc tóc cô ấy màu nâu đỏ là điều hiển nhiên từ những bức ảnh của cô ấy.
Phủ định
It is not true that everyone with auburn hair is Irish.
Không đúng khi nói rằng tất cả những người có mái tóc nâu đỏ đều là người Ireland.
Nghi vấn
Whether his beard is naturally auburn remains a mystery.
Việc bộ râu của anh ấy có màu nâu đỏ tự nhiên hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl, whose auburn hair shone in the sunlight, smiled brightly.
Cô gái, người có mái tóc màu nâu đỏ óng ánh dưới ánh mặt trời, cười rạng rỡ.
Phủ định
The painting, which didn't feature any auburn hues, felt incomplete to the artist.
Bức tranh, không có bất kỳ tông màu nâu đỏ nào, khiến người nghệ sĩ cảm thấy chưa hoàn thiện.
Nghi vấn
Is she the woman who has auburn hair that everyone admires?
Cô ấy có phải là người phụ nữ có mái tóc màu nâu đỏ mà mọi người ngưỡng mộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auburn".

Màu sắc của Mùa Thu

Ở các nền văn hóa phương Tây, màu 'auburn' gắn liền với hình ảnh mùa thu, đặc biệt là màu của lá cây. Nó gợi lên cảm giác ấm áp, dễ chịu và một chút hoài niệm. Vì vậy, đây là một tông màu rất được ưa chuộng trong thời trang, trang điểm và trang trí nội thất vào mùa thu.

Vẻ đẹp độc đáo của mái tóc

Tóc màu nâu đỏ là một sắc thái đặc biệt và tương đối hiếm. Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật (đặc biệt là nữ) có mái tóc màu nâu đỏ thường được xây dựng với hình tượng mạnh mẽ, nồng nhiệt, độc lập và đôi khi có phần bí ẩn.