(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ distinctly
B2

distinctly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng rõ rệt một cách rõ ràng dễ nhận thấy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distinctly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng.

Definition (English Meaning)

In a way that is easily noticed or very clear.

Ví dụ Thực tế với 'Distinctly'

  • "I distinctly remember telling him not to do that."

    "Tôi nhớ rất rõ ràng đã bảo anh ấy đừng làm điều đó."

  • "The two cultures are distinctly different."

    "Hai nền văn hóa khác biệt rõ rệt."

  • "I could distinctly hear someone calling my name."

    "Tôi có thể nghe rõ ràng ai đó gọi tên tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Distinctly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Distinctly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'distinctly' nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ phân biệt của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có đặc điểm riêng biệt, nổi bật, dễ dàng được nhận ra hoặc ghi nhớ. So với các từ đồng nghĩa như 'clearly' hoặc 'obviously', 'distinctly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khác biệt và dễ nhận biết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Distinctly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)