distinctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is easily noticed or very clear.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I distinctly remember telling him not to do that."
"Tôi nhớ rất rõ ràng đã bảo anh ấy đừng làm điều đó."
-
"The two cultures are distinctly different."
"Hai nền văn hóa khác biệt rõ rệt."
-
"I could distinctly hear someone calling my name."
"Tôi có thể nghe rõ ràng ai đó gọi tên tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distinction | sự phân biệt, sự khác biệt; nét đặc trưng; sự xuất chúng |
| Verb | distinguish | phân biệt, nhận ra; làm nổi bật |
| Adjective | distinct | riêng biệt, khác biệt; rõ ràng, dễ nhận thấy |
| Adjective | distinctive | đặc biệt, đặc trưng (khác với những cái khác) |
| Noun | distinctiveness | tính đặc biệt, tính đặc trưng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'distinctly' nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ phân biệt của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có đặc điểm riêng biệt, nổi bật, dễ dàng được nhận ra hoặc ghi nhớ. So với các từ đồng nghĩa như 'clearly' hoặc 'obviously', 'distinctly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khác biệt và dễ nhận biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remember remember distinctly (nhớ rõ ràng/rành mạch)
-
speak speak distinctly (nói rõ ràng/dễ nghe)
-
hear hear distinctly (nghe rõ mồn một)
-
see see distinctly (thấy rõ ràng)
-
feel feel distinctly uncomfortable (cảm thấy rõ rệt sự khó chịu)
-
different distinctly different (khác biệt rõ rệt/hoàn toàn khác biệt)
-
separate distinctly separate (tách biệt rõ ràng)
-
unusual distinctly unusual (khác thường rõ rệt/rất khác thường)
-
clear distinctly clear (rõ ràng một cách rành mạch)
-
audible distinctly audible (có thể nghe rõ mồn một)
-
visible distinctly visible (có thể thấy rõ ràng)
Idioms
-
I distinctly remember...
Tôi nhớ rõ ràng/rành mạch rằng...
"I distinctly remember telling you to lock the door."
(Tôi nhớ rõ ràng là đã nói bạn khóa cửa rồi mà.)
-
distinctly different
khác biệt rõ rệt/hoàn toàn khác biệt
"Their new approach is distinctly different from their old one."
(Cách tiếp cận mới của họ khác biệt rõ rệt so với cách cũ.)
-
to be distinctly heard/seen
được nghe/thấy rõ ràng
"Her voice was distinctly heard above the noise."
(Giọng cô ấy được nghe rõ ràng giữa tiếng ồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinctly
Trạng từMột cách dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng.
"I distinctly remember telling him not to do that."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctly".
