(Top Banner Ad)
distinctly
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

distinctly

UK: /dɪˈstɪŋktli/ • US: /dɪˈstɪŋktli/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng rõ rệt một cách rõ ràng dễ nhận thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is easily noticed or very clear.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I distinctly remember telling him not to do that."

    "Tôi nhớ rất rõ ràng đã bảo anh ấy đừng làm điều đó."

  • "The two cultures are distinctly different."

    "Hai nền văn hóa khác biệt rõ rệt."

  • "I could distinctly hear someone calling my name."

    "Tôi có thể nghe rõ ràng ai đó gọi tên tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction sự phân biệt, sự khác biệt; nét đặc trưng; sự xuất chúng
Verb distinguish phân biệt, nhận ra; làm nổi bật
Adjective distinct riêng biệt, khác biệt; rõ ràng, dễ nhận thấy
Adjective distinctive đặc biệt, đặc trưng (khác với những cái khác)
Noun distinctiveness tính đặc biệt, tính đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus
Old French
distinct
Middle English
distinct
English
distinctly

Nguồn gốc thú vị

Từ 'distinctly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinctus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'distinguere', có nghĩa là 'phân biệt, tách rời'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ 'distinct' được hình thành, sau đó thêm hậu tố trạng từ '-ly' để tạo thành 'distinctly' như ngày nay, mang ý nghĩa 'rõ ràng, rành mạch'.

Usage Note

Từ 'distinctly' nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ phân biệt của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có đặc điểm riêng biệt, nổi bật, dễ dàng được nhận ra hoặc ghi nhớ. So với các từ đồng nghĩa như 'clearly' hoặc 'obviously', 'distinctly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khác biệt và dễ nhận biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distinctly
  • remember remember distinctly
    (nhớ rõ ràng/rành mạch)
  • speak speak distinctly
    (nói rõ ràng/dễ nghe)
  • hear hear distinctly
    (nghe rõ mồn một)
  • see see distinctly
    (thấy rõ ràng)
  • feel feel distinctly uncomfortable
    (cảm thấy rõ rệt sự khó chịu)
Distinctly + Adjective
  • different distinctly different
    (khác biệt rõ rệt/hoàn toàn khác biệt)
  • separate distinctly separate
    (tách biệt rõ ràng)
  • unusual distinctly unusual
    (khác thường rõ rệt/rất khác thường)
  • clear distinctly clear
    (rõ ràng một cách rành mạch)
  • audible distinctly audible
    (có thể nghe rõ mồn một)
  • visible distinctly visible
    (có thể thấy rõ ràng)

Idioms

  • I distinctly remember...

    Tôi nhớ rõ ràng/rành mạch rằng...

    "I distinctly remember telling you to lock the door."

    (Tôi nhớ rõ ràng là đã nói bạn khóa cửa rồi mà.)

  • distinctly different

    khác biệt rõ rệt/hoàn toàn khác biệt

    "Their new approach is distinctly different from their old one."

    (Cách tiếp cận mới của họ khác biệt rõ rệt so với cách cũ.)

  • to be distinctly heard/seen

    được nghe/thấy rõ ràng

    "Her voice was distinctly heard above the noise."

    (Giọng cô ấy được nghe rõ ràng giữa tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng.

"I distinctly remember telling him not to do that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctly".

Giá trị của sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có những phẩm chất 'distinctive' (đặc trưng, khác biệt) thường được coi là dấu hiệu của cá tính và sự độc đáo. Từ 'distinctly' nhấn mạnh sự rõ ràng của những khác biệt này, cho thấy việc nhận biết và tôn trọng sự đa dạng là quan trọng, khuyến khích mỗi cá nhân phát triển bản sắc riêng.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Việc sử dụng 'distinctly' để mô tả hành động nói, nghe, nhìn (speak distinctly, hear distinctly, see distinctly) phản ánh giá trị cao về sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp. Điều này đảm bảo thông điệp được truyền đạt và tiếp nhận một cách không mơ hồ, là yếu tố then chốt trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, giúp tránh hiểu lầm và tăng cường hiệu quả làm việc.