(Top Banner Ad)
silently
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

silently

UK: /ˈsaɪləntli/ • US: /ˈsaɪləntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách im lặng âm thầm lặng lẽ trong im lặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any sound; in a quiet manner.

Vietnamese Meaning

Một cách im lặng; không có tiếng động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She entered the room silently."

    "Cô ấy bước vào phòng một cách im lặng."

  • "The protesters stood silently with signs."

    "Những người biểu tình đứng im lặng với những tấm biển."

  • "He silently hoped for a positive outcome."

    "Anh ta âm thầm hy vọng vào một kết quả tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective silent Im lặng, không nói, tĩnh lặng
Noun silence Sự im lặng, sự tĩnh mịch
Verb silence Làm cho im lặng, làm dịu đi
Noun silencer Bộ phận giảm thanh (ví dụ súng), người làm cho im lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seil-
Latin
silēre
Latin
silēns
Old French
silent
English
silent
English
silently

Nguồn gốc của sự tĩnh lặng

Từ 'silently' bắt nguồn từ gốc Latin 'silēre', có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'không nói'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'silēns' (im lặng, không lên tiếng) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh dưới dạng 'silent'. Bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly', chúng ta có 'silently', mang ý nghĩa 'một cách im lặng' hay 'không gây tiếng động'.

Usage Note

Trạng từ 'silently' mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của âm thanh hoặc tiếng ồn. Khác với 'quietly' có thể chỉ sự yên tĩnh tương đối, 'silently' thường ám chỉ sự hoàn toàn im lặng, hoặc sự cố gắng tránh tạo ra tiếng động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + silently
  • walk walk silently
    (đi bộ trong im lặng)
  • watch watch silently
    (quan sát trong im lặng)
  • nod nod silently
    (gật đầu không nói một lời)
  • disappear disappear silently
    (biến mất một cách lặng lẽ)
  • suffer suffer silently
    (cam chịu trong im lặng)
  • cry cry silently
    (khóc thầm)
  • pray pray silently
    (cầu nguyện thầm)
  • listen listen silently
    (lắng nghe trong im lặng)
Trạng từ + silently
  • almost almost silently
    (gần như im lặng hoàn toàn)
  • completely completely silently
    (hoàn toàn im lặng)

Idioms

  • silently fume

    tức giận trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài

    "She silently fumed as her colleague took credit for her work."

    (Cô ấy tức giận sôi máu trong lòng khi đồng nghiệp nhận công lao về công việc của mình.)

  • silently protest

    phản đối ngầm, phản đối bằng hành động không lời hoặc thái độ

    "The employees silently protested the new policy by working at a slower pace."

    (Các nhân viên phản đối ngầm chính sách mới bằng cách làm việc chậm hơn.)

  • silently acknowledge

    thừa nhận ngầm, công nhận một điều gì đó mà không nói ra

    "He silently acknowledged her presence with a slight nod."

    (Anh ấy ngầm thừa nhận sự hiện diện của cô ấy bằng một cái gật đầu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách im lặng; không có tiếng động.

"She entered the room silently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat crept silently through the house.
Con mèo lẻn đi một cách im lặng trong nhà.
Phủ định
She didn't complete the test silently; she kept sighing.
Cô ấy đã không hoàn thành bài kiểm tra một cách im lặng; cô ấy cứ thở dài.
Nghi vấn
Did he leave the room silently?
Anh ấy rời khỏi phòng một cách im lặng phải không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To silently observe the meeting was her strategy.
Việc lặng lẽ quan sát cuộc họp là chiến lược của cô ấy.
Phủ định
It's better not to silently judge others.
Tốt hơn là không nên lặng lẽ phán xét người khác.
Nghi vấn
Why did he choose to silently disappear?
Tại sao anh ấy lại chọn cách lặng lẽ biến mất?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she entered the room silently.
Chà, cô ấy bước vào phòng một cách lặng lẽ.
Phủ định
Oh, he didn't complete the test silently.
Ồ, anh ấy đã không hoàn thành bài kiểm tra một cách lặng lẽ.
Nghi vấn
Hey, did you leave silently?
Này, bạn đã rời đi một cách lặng lẽ à?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing she was late, she, silently, slipped into the back row.
Biết mình trễ, cô ấy, lặng lẽ, trượt vào hàng ghế sau.
Phủ định
Unlike her brother, who always announces his presence, she entered the room, silently, without a word.
Không giống như anh trai cô, người luôn thông báo sự hiện diện của mình, cô bước vào phòng, lặng lẽ, không một lời.
Nghi vấn
John, did you, silently, complete the assignment without asking for help?
John, có phải con, lặng lẽ, hoàn thành bài tập mà không cần giúp đỡ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats her lunch silently.
Cô ấy ăn trưa một cách im lặng.
Phủ định
He does not work silently; he always hums.
Anh ấy không làm việc trong im lặng; anh ấy luôn ngân nga.
Nghi vấn
Does the cat move silently through the house?
Con mèo có di chuyển lặng lẽ trong nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silently".

Sự im lặng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự im lặng có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Đôi khi nó thể hiện sự tôn trọng (như trong một phút mặc niệm), nhưng đôi khi nó cũng có thể là dấu hiệu của sự không đồng tình, sự khó chịu, hoặc thậm chí là một hình thức 'trừng phạt' (gọi là 'the silent treatment' – sự im lặng đáng sợ để bày tỏ sự tức giận hoặc bất mãn).

Im lặng là vàng

Thành ngữ 'Silence is golden' (Im lặng là vàng) phản ánh một giá trị văn hóa phổ biến ở phương Tây, khuyến khích sự im lặng và thận trọng trong lời nói. Nó ngụ ý rằng đôi khi không nói gì là tốt nhất, hoặc việc lắng nghe còn quan trọng hơn việc nói, đặc biệt khi sự im lặng có thể mang lại sự bình yên, sự sáng suốt, hoặc tránh được những rắc rối không cần thiết.