(Top Banner Ad)
augury
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo, Văn hóa

augury

UK: /ˈɔːɡjəri/ • US: /ˈɔːɡjəri/

Nghĩa tiếng Việt

điềm báo bói toán sự tiên đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of interpreting omens to foretell the future; divination.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành giải thích điềm báo để đoán trước tương lai; bói toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient Romans practiced augury to determine the will of the gods."

    "Người La Mã cổ đại thực hành bói toán để xác định ý chí của các vị thần."

  • "The dark clouds were taken as an augury of disaster."

    "Những đám mây đen được xem như một điềm báo tai họa."

  • "He interpreted the strange bird song as a good augury."

    "Anh ta giải thích tiếng chim hót lạ như một điềm báo tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun augur Thầy tế chuyên giải đoán điềm báo (thời La Mã cổ đại)
Verb augur Dự đoán, báo hiệu điều gì đó (thường là trong tương lai)
Adjective augural Thuộc về hoặc liên quan đến việc bói toán, dự đoán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augurium
Middle English
augurie
English
augury

Nguồn gốc của 'augury'

Từ 'augury' bắt nguồn từ 'augurium' trong tiếng Latin, liên quan đến các thầy tế (augur) thời La Mã cổ đại. Họ quan sát hành vi của chim hoặc các dấu hiệu tự nhiên khác để dự đoán tương lai hoặc ý muốn của các vị thần. Việc giải đoán này có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định chính trị và quân sự thời đó.

Usage Note

Từ 'augury' mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc các hoạt động bói toán cổ đại. Nó khác với 'prediction' (dự đoán) ở chỗ 'prediction' có thể dựa trên các phân tích logic và dữ liệu, trong khi 'augury' dựa trên niềm tin vào các dấu hiệu siêu nhiên. So với 'divination' (bói toán), 'augury' thường cụ thể hơn trong việc sử dụng điềm báo tự nhiên (ví dụ: hành vi của chim, thời tiết) để tiên đoán.

Prepositions

from in

augury *from* something (nhận điềm báo từ cái gì đó); augury *in* something (nhận điềm báo trong cái gì đó). Ví dụ: The priest sought augury *from* the flight of birds. They found an augury *in* the sudden change in the weather.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + augury
  • favorable augury
    (điềm báo tốt lành)
  • ominous augury
    (điềm báo gở)
  • ill augury
    (điềm xấu)
Verb + augury
  • interpret the augury
    (giải thích điềm báo)
  • seek an augury
    (tìm kiếm điềm báo)
  • take an augury
    (nhận một điềm báo)

Idioms

  • The auguries are not good

    Điềm báo không lành; Tình hình có vẻ không ổn.

    "The auguries are not good for the company's future."

    (Điềm báo không lành cho tương lai của công ty.)

  • If auguries are to be believed

    Nếu những điềm báo là đáng tin

    "If auguries are to be believed, we're in for a long, cold winter."

    (Nếu những điềm báo là đáng tin, chúng ta sắp phải trải qua một mùa đông dài và lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augury

noun
Lật mặt

Việc thực hành giải thích điềm báo để đoán trước tương lai; bói toán.

"Ancient Romans practiced augury to determine the will of the gods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the augury pointed towards a difficult journey ahead.
Than ôi, điềm báo cho thấy một hành trình khó khăn phía trước.
Phủ định
Well, there was no augury to suggest that the project would fail.
Chà, không có điềm báo nào cho thấy dự án sẽ thất bại.
Nghi vấn
Oh, did the augury foretell a positive outcome for our efforts?
Ồ, điềm báo có báo trước một kết quả tích cực cho những nỗ lực của chúng ta không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest, skilled in augury, predicted a bountiful harvest.
Vị tư tế, người có kỹ năng trong thuật tiên tri, đã dự đoán một vụ mùa bội thu.
Phủ định
Without a clear augury, the general hesitated to attack, and the battle was delayed.
Nếu không có một điềm báo rõ ràng, vị tướng do dự tấn công và trận chiến đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
My friend, do you believe in the power of augury, or do you think it is mere superstition?
Bạn của tôi, bạn có tin vào sức mạnh của thuật tiên tri, hay bạn nghĩ nó chỉ là sự mê tín dị đoan?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest interpreted the bird's flight as an augury of success.
Vị tư tế giải thích đường bay của con chim như một điềm báo của thành công.
Phủ định
Despite the apparent misfortunes, he dismissed them as not an augury of disaster.
Mặc dù có những bất hạnh rõ ràng, anh ấy đã bác bỏ chúng không phải là một điềm báo của thảm họa.
Nghi vấn
Was the raven's croaking an augury of ill fortune?
Tiếng quạ kêu có phải là điềm báo của vận rủi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe believed the flight of the bird was an augury of good fortune.
Bộ tộc tin rằng đường bay của con chim là một điềm báo may mắn.
Phủ định
She doesn't believe in augury, dismissing it as mere superstition.
Cô ấy không tin vào điềm báo, coi nó chỉ là mê tín dị đoan.
Nghi vấn
Is augury still practiced in some remote parts of the world?
Điềm báo có còn được thực hành ở một số vùng xa xôi trên thế giới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the augury before making that decision.
Tôi ước tôi đã hiểu điềm báo trước khi đưa ra quyết định đó.
Phủ định
If only they hadn't dismissed the augury as mere superstition.
Giá mà họ đã không bác bỏ điềm báo như một sự mê tín dị đoan.
Nghi vấn
If only we could interpret the augury to foresee the future.
Giá mà chúng ta có thể giải thích điềm báo để thấy trước tương lai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augury".

Augury trong văn hóa La Mã

Trong xã hội La Mã cổ đại, việc giải đoán điềm báo ('augury') có vai trò quan trọng trong mọi khía cạnh của đời sống, từ chính trị, quân sự đến các hoạt động cá nhân. Các thầy tế ('augur') được kính trọng và có ảnh hưởng lớn trong việc đưa ra các quyết định quan trọng.

Augury và Chim chóc

Một trong những phương pháp bói toán phổ biến nhất là quan sát hành vi của chim chóc. Ví dụ, hướng bay, số lượng chim, và loại chim đều được coi là có ý nghĩa đặc biệt. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào mối liên hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.