soothsaying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of predicting the future, or uttering prophecies.
Vietnamese Meaning
Hành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In ancient times, soothsaying was a common practice among priests and oracles."
"Vào thời cổ đại, việc tiên tri là một hoạt động phổ biến giữa các tu sĩ và nhà tiên tri."
-
"The king relied on soothsaying to make important decisions."
"Nhà vua dựa vào tiên tri để đưa ra những quyết định quan trọng."
-
"Some people believe in the power of soothsaying, while others remain skeptical."
"Một số người tin vào sức mạnh của tiên tri, trong khi những người khác vẫn hoài nghi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soothsayer | Người bói toán, nhà tiên tri |
| Verb | soothsay | Bói toán, tiên tri (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
| Noun | sooth | Sự thật, thực tế (từ cổ, hiếm dùng) |
| Noun | saying | Câu nói, lời nói, tục ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soothsaying thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp siêu nhiên, linh thiêng hoặc thần bí để tìm hiểu về tương lai. Nó khác với 'forecasting' (dự báo), thường dựa trên dữ liệu và phân tích. 'Divination' (bói toán) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả soothsaying.
Prepositions
Soothsaying *of* something cụ thể về việc tiên tri điều gì đó. Soothsaying *in* a particular context or medium.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice soothsaying (thực hành bói toán)
-
engage in engage in soothsaying (tham gia vào việc bói toán)
-
believe in believe in soothsaying (tin vào bói toán)
-
ancient ancient soothsaying (bói toán cổ xưa)
-
dubious dubious soothsaying (bói toán đáng ngờ)
-
accurate accurate soothsaying (bói toán chính xác)
-
the art of the art of soothsaying (nghệ thuật bói toán)
-
a gift for a gift for soothsaying (năng khiếu/tài năng bói toán)
Idioms
-
The art of soothsaying
Nghệ thuật bói toán/tiên tri
"In ancient Greece, the art of soothsaying was often practiced by oracles."
(Ở Hy Lạp cổ đại, nghệ thuật bói toán thường được các nhà tiên tri thực hành.)
-
A gift for soothsaying
Năng khiếu/tài năng bói toán/tiên tri
"Some people claim to have a natural gift for soothsaying, predicting future events."
(Một số người tuyên bố có năng khiếu bói toán tự nhiên, dự đoán các sự kiện trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soothsaying
nounHành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.
"In ancient times, soothsaying was a common practice among priests and oracles."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king consulted soothsaying to predict the outcome of the battle. |
Nhà vua đã tham khảo thuật tiên tri để dự đoán kết quả trận chiến. |
| Phủ định | Modern science does not accept soothsaying as a reliable method of forecasting. |
Khoa học hiện đại không chấp nhận thuật tiên tri như một phương pháp dự báo đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Does the ancient text mention soothsaying as a common practice? |
Văn bản cổ có đề cập đến thuật tiên tri như một thông lệ phổ biến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing soothsaying for years before she became a famous fortune teller. |
Cô ấy đã thực hành thuật tiên tri trong nhiều năm trước khi trở thành một nhà tiên tri nổi tiếng. |
| Phủ định | He hadn't been believing in soothsaying until he witnessed a prediction come true. |
Anh ấy đã không tin vào thuật tiên tri cho đến khi chứng kiến một lời tiên tri trở thành sự thật. |
| Nghi vấn | Had they been engaging in soothsaying when the police arrived? |
Họ đã tham gia vào việc bói toán khi cảnh sát đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothsaying".
