(Top Banner Ad)
soothsaying
C1
noun C1 Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

soothsaying

UK: /ˈsuːθseɪɪŋ/ • US: /ˈsuːθseɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiên tri thuật tiên tri việc bói toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of predicting the future, or uttering prophecies.

Vietnamese Meaning

Hành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In ancient times, soothsaying was a common practice among priests and oracles."

    "Vào thời cổ đại, việc tiên tri là một hoạt động phổ biến giữa các tu sĩ và nhà tiên tri."

  • "The king relied on soothsaying to make important decisions."

    "Nhà vua dựa vào tiên tri để đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "Some people believe in the power of soothsaying, while others remain skeptical."

    "Một số người tin vào sức mạnh của tiên tri, trong khi những người khác vẫn hoài nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soothsayer Người bói toán, nhà tiên tri
Verb soothsay Bói toán, tiên tri (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun sooth Sự thật, thực tế (từ cổ, hiếm dùng)
Noun saying Câu nói, lời nói, tục ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁sónt-s
Proto-Germanic
*sanþaz
Old English
sōþ
Old English
secgan
Middle English
sōþ-saying
Modern English
soothsaying

Nguồn gốc của "Soothsaying"

Từ "soothsaying" được ghép từ hai thành phần trong tiếng Anh cổ: "sooth" có nghĩa là 'sự thật, thực tế' và "saying" có nghĩa là 'lời nói, việc nói'. Ban đầu, "soothsaying" mang nghĩa đen là 'nói lên sự thật' hoặc 'tiết lộ sự thật'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'dự đoán tương lai' hay 'bói toán', nhấn mạnh vào việc tiết lộ những điều chưa được biết đến hoặc những sự thật về tương lai.

Usage Note

Soothsaying thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp siêu nhiên, linh thiêng hoặc thần bí để tìm hiểu về tương lai. Nó khác với 'forecasting' (dự báo), thường dựa trên dữ liệu và phân tích. 'Divination' (bói toán) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả soothsaying.

Prepositions

of in

Soothsaying *of* something cụ thể về việc tiên tri điều gì đó. Soothsaying *in* a particular context or medium.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + soothsaying
  • practice practice soothsaying
    (thực hành bói toán)
  • engage in engage in soothsaying
    (tham gia vào việc bói toán)
  • believe in believe in soothsaying
    (tin vào bói toán)
Adjectives + soothsaying
  • ancient ancient soothsaying
    (bói toán cổ xưa)
  • dubious dubious soothsaying
    (bói toán đáng ngờ)
  • accurate accurate soothsaying
    (bói toán chính xác)
Nouns/Phrases with soothsaying
  • the art of the art of soothsaying
    (nghệ thuật bói toán)
  • a gift for a gift for soothsaying
    (năng khiếu/tài năng bói toán)

Idioms

  • The art of soothsaying

    Nghệ thuật bói toán/tiên tri

    "In ancient Greece, the art of soothsaying was often practiced by oracles."

    (Ở Hy Lạp cổ đại, nghệ thuật bói toán thường được các nhà tiên tri thực hành.)

  • A gift for soothsaying

    Năng khiếu/tài năng bói toán/tiên tri

    "Some people claim to have a natural gift for soothsaying, predicting future events."

    (Một số người tuyên bố có năng khiếu bói toán tự nhiên, dự đoán các sự kiện trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soothsaying

noun
Lật mặt

Hành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.

"In ancient times, soothsaying was a common practice among priests and oracles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king consulted soothsaying to predict the outcome of the battle.
Nhà vua đã tham khảo thuật tiên tri để dự đoán kết quả trận chiến.
Phủ định
Modern science does not accept soothsaying as a reliable method of forecasting.
Khoa học hiện đại không chấp nhận thuật tiên tri như một phương pháp dự báo đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does the ancient text mention soothsaying as a common practice?
Văn bản cổ có đề cập đến thuật tiên tri như một thông lệ phổ biến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing soothsaying for years before she became a famous fortune teller.
Cô ấy đã thực hành thuật tiên tri trong nhiều năm trước khi trở thành một nhà tiên tri nổi tiếng.
Phủ định
He hadn't been believing in soothsaying until he witnessed a prediction come true.
Anh ấy đã không tin vào thuật tiên tri cho đến khi chứng kiến một lời tiên tri trở thành sự thật.
Nghi vấn
Had they been engaging in soothsaying when the police arrived?
Họ đã tham gia vào việc bói toán khi cảnh sát đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothsaying".

Soothsaying trong các nền văn minh cổ đại

Bói toán (soothsaying) là một phần quan trọng trong nhiều nền văn minh cổ đại như Hy Lạp, La Mã và Ai Cập. Người ta tin rằng các nhà tiên tri (soothsayers) có thể giải mã điềm báo từ các hiện tượng tự nhiên (sấm sét, đường bay của chim), giấc mơ hoặc thậm chí là ruột động vật để dự đoán tương lai hoặc đưa ra lời khuyên quan trọng cho các vị vua và tướng lĩnh trước những quyết định lớn.

Quan niệm hiện đại về Soothsaying

Ngày nay, trong nhiều xã hội phương Tây, soothsaying thường được liên tưởng đến các hình thức bói toán, chiêm tinh học hoặc các khả năng tâm linh không có cơ sở khoa học, và thường bị coi là một hình thức mê tín dị đoan. Tuy nhiên, nó vẫn tồn tại trong một số truyền thống văn hóa dân gian hoặc được khai thác trong văn học, phim ảnh như một yếu tố huyền bí.