(Top Banner Ad)
national debt
C1
danh từ C1 Kinh tế

national debt

UK: /ˈnæʃənəl det/ • US: /ˈnæʃənəl det/

Nghĩa tiếng Việt

nợ quốc gia quốc trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money that a country's government has borrowed.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mà chính phủ của một quốc gia đã vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national debt has risen sharply in recent years."

    "Nợ quốc gia đã tăng mạnh trong những năm gần đây."

  • "The government is struggling to reduce the national debt."

    "Chính phủ đang phải vật lộn để giảm nợ quốc gia."

  • "High national debt can lead to economic instability."

    "Nợ quốc gia cao có thể dẫn đến sự bất ổn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun nationality quốc tịch, quốc gia
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio (birth, race, kind)
Old French
national (relating to a nation)
English
national (from late 16th century)
Latin
debere (to owe)
Old French
dette (debt, obligation)
Middle English
dette (from 13th century)
English
debt (modern form from 16th century)

Nguồn gốc khái niệm Nợ Quốc gia

Cụm từ 'national debt' (nợ quốc gia) không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất như một từ gốc xa xưa, mà là sự kết hợp của hai từ 'national' (thuộc về quốc gia) và 'debt' (nợ). Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio' (dân tộc, quốc gia), qua tiếng Pháp cổ. Từ 'debt' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'debere' (nợ) qua tiếng Pháp cổ. Khái niệm 'nợ quốc gia' trở nên phổ biến vào thế kỷ 17-18 cùng với sự phát triển của các quốc gia hiện đại và nhu cầu tài trợ cho chiến tranh, cơ sở hạ tầng hoặc các chi tiêu công khác, đánh dấu sự ra đời của tài chính công và hệ thống ngân hàng.

Usage Note

National debt thường được tích lũy qua nhiều năm khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ thuế và các nguồn doanh thu khác. Nó khác với 'deficit ngân sách' (budget deficit), là sự thâm hụt trong một năm tài chính cụ thể. National debt là tổng của tất cả các thâm hụt ngân sách trước đây, trừ đi bất kỳ khoản thặng dư nào.

Prepositions

of in

of: được dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên national debt. Ví dụ: 'management of the national debt'. in: được dùng để chỉ national debt tính theo đơn vị tiền tệ hoặc quốc gia/khu vực. Ví dụ: 'national debt in US dollars' hoặc 'increase in the national debt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national debt
  • high high national debt
    (nợ quốc gia cao)
  • massive massive national debt
    (nợ quốc gia khổng lồ)
  • spiraling spiraling national debt
    (nợ quốc gia tăng vọt/xoắn ốc)
  • unsustainable unsustainable national debt
    (nợ quốc gia không bền vững)
Verb + national debt
  • reduce reduce the national debt
    (giảm nợ quốc gia)
  • pay off pay off the national debt
    (trả hết nợ quốc gia)
  • finance finance the national debt
    (tài trợ cho nợ quốc gia)
  • manage manage the national debt
    (quản lý nợ quốc gia)
National debt + Noun (describing consequence/state)
  • crisis national debt crisis
    (khủng hoảng nợ quốc gia)
  • burden the burden of national debt
    (gánh nặng nợ quốc gia)
  • level national debt level
    (mức độ nợ quốc gia)

Idioms

  • to service the national debt

    chi trả lãi suất và các khoản phí liên quan đến nợ quốc gia

    "The government allocates a significant portion of its budget to servicing the national debt."

    (Chính phủ dành một phần đáng kể ngân sách để chi trả lãi suất và các khoản phí liên quan đến nợ quốc gia.)

  • to run up the national debt

    làm cho nợ quốc gia tăng lên đáng kể (thường do chi tiêu vượt mức)

    "Excessive spending on social programs can cause a government to run up the national debt."

    (Chi tiêu quá mức vào các chương trình xã hội có thể khiến chính phủ làm tăng nợ quốc gia.)

  • the national debt ceiling

    giới hạn pháp lý về tổng số tiền tối đa mà chính phủ được phép vay

    "Congress often debates intensely when it comes to raising the national debt ceiling."

    (Quốc hội thường tranh luận gay gắt khi đề cập đến việc nâng trần nợ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national debt

danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền mà chính phủ của một quốc gia đã vay.

"The national debt has risen sharply in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national debt is a significant concern for many countries.
Nợ quốc gia là một mối quan tâm lớn đối với nhiều quốc gia.
Phủ định
The government is not prioritizing the reduction of the national debt.
Chính phủ không ưu tiên việc giảm nợ quốc gia.
Nghi vấn
Will the national debt impact future generations?
Nợ quốc gia sẽ ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government acknowledges the growing national debt.
Chính phủ thừa nhận khoản nợ quốc gia ngày càng tăng.
Phủ định
The country has not reduced its national debt significantly this year.
Đất nước đã không giảm đáng kể nợ quốc gia trong năm nay.
Nghi vấn
Does the rising national debt concern economists?
Liệu nợ quốc gia ngày càng tăng có gây lo ngại cho các nhà kinh tế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that the national debt was a serious problem.
Nhà kinh tế nói rằng nợ quốc gia là một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
The president told the reporters that he didn't believe the national debt would increase that year.
Tổng thống nói với các phóng viên rằng ông không tin nợ quốc gia sẽ tăng trong năm đó.
Nghi vấn
The citizen asked if the government was concerned about the national debt.
Người dân hỏi liệu chính phủ có lo ngại về nợ quốc gia hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national debt".

Gánh nặng liên thế hệ

Nợ quốc gia thường được xem là một khoản nợ mà các thế hệ tương lai phải gánh chịu. Khi một chính phủ vay tiền, họ đang sử dụng nguồn lực có thể sẽ phải được hoàn trả bởi các thế hệ người nộp thuế sau này. Điều này làm nảy sinh các cuộc tranh luận về công bằng liên thế hệ và trách nhiệm tài khóa của chính phủ hiện tại.

Trần nợ và chính trị

Ở một số quốc gia như Hoa Kỳ, có một 'trần nợ' (debt ceiling) là giới hạn pháp lý về tổng số tiền mà chính phủ có thể vay. Việc đạt đến giới hạn này thường dẫn đến các cuộc đàm phán chính trị căng thẳng giữa các đảng phái, đôi khi có nguy cơ gây ra đình trệ chính phủ (government shutdown) hoặc vỡ nợ kỹ thuật nếu không được giải quyết kịp thời.