(Top Banner Ad)
stimulus package
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stimulus package

UK: /ˈstɪmjʊləs ˌpækɪdʒ/ • US: /ˈstɪmjələs ˌpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói kích cầu biện pháp kích thích kinh tế gói giải pháp kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of economic policy changes designed to stimulate economic growth, typically involving government spending and tax cuts.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thay đổi chính sách kinh tế được thiết kế để kích thích tăng trưởng kinh tế, thường bao gồm chi tiêu của chính phủ và cắt giảm thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a stimulus package to help the country recover from the recession."

    "Chính phủ đã công bố một gói kích cầu để giúp đất nước phục hồi từ suy thoái."

  • "The effectiveness of the stimulus package is still being debated."

    "Hiệu quả của gói kích cầu vẫn đang được tranh luận."

  • "Many countries implemented stimulus packages in response to the global financial crisis."

    "Nhiều quốc gia đã thực hiện các gói kích cầu để ứng phó với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Adjective stimulating có tính kích thích, thú vị
Verb package đóng gói, bao gói
Noun packaging bao bì, sự đóng gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
English
stimulus (incitement, spur)
Old French
pacque
Middle English
pack
English
package (bundle, container)
Modern English (compound)
stimulus package (economic term)

Nguồn gốc của 'Gói kích thích'

Cụm từ 'stimulus package' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ 'stimulus' (sự kích thích, thúc đẩy) và 'package' (gói). Từ 'stimulus' có gốc từ tiếng Latin 'stimulus' nghĩa là 'cây nhọn để thúc vật nuôi' hoặc 'sự khích lệ'. Còn 'package' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pacque' có nghĩa là 'gói, bó'. Khi ghép lại, 'stimulus package' miêu tả một 'gói' các biện pháp tài chính hoặc chính sách được thiết kế để 'kích thích' nền kinh tế, thường là trong thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng để thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, đặc biệt là khi nền kinh tế đang gặp khó khăn hoặc suy thoái. Nó ám chỉ một gói các biện pháp can thiệp của chính phủ, có thể bao gồm tăng chi tiêu công (vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, v.v.) hoặc giảm thuế cho doanh nghiệp và cá nhân. Mục tiêu là tăng tổng cầu (aggregate demand), khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. 'Stimulus' nhấn mạnh vào mục tiêu kích thích, thúc đẩy hoạt động kinh tế. 'Package' cho thấy đây là một tập hợp các biện pháp, không phải chỉ một giải pháp đơn lẻ. Cần phân biệt với các chính sách kinh tế khác như 'monetary policy' (chính sách tiền tệ) vốn liên quan đến việc điều chỉnh lãi suất và cung tiền.

Prepositions

for to

‘Stimulus package for [sector/activity]’: Gói kích cầu dành cho [ngành/hoạt động]. Ví dụ: ‘a stimulus package for small businesses’. ‘Stimulus package to [achieve goal]’: Gói kích cầu để [đạt được mục tiêu]. Ví dụ: ‘a stimulus package to boost the economy’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulus package
  • large a large stimulus package
    (một gói kích thích lớn)
  • economic an economic stimulus package
    (một gói kích thích kinh tế)
  • fiscal a fiscal stimulus package
    (một gói kích thích tài khóa)
  • government a government stimulus package
    (một gói kích thích của chính phủ)
Verb + stimulus package
  • implement to implement a stimulus package
    (thực hiện một gói kích thích)
  • launch to launch a stimulus package
    (khởi động/ban hành một gói kích thích)
  • approve to approve a stimulus package
    (phê duyệt một gói kích thích)
  • provide to provide a stimulus package
    (cung cấp một gói kích thích)

Idioms

  • to roll out a stimulus package

    triển khai/ban hành một gói kích thích

    "The government decided to roll out a stimulus package to help businesses affected by the pandemic."

    (Chính phủ đã quyết định triển khai một gói kích thích để giúp đỡ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)

  • a multi-billion dollar stimulus package

    một gói kích thích trị giá hàng tỷ đô la

    "The country introduced a multi-billion dollar stimulus package to combat the recession."

    (Quốc gia này đã giới thiệu một gói kích thích trị giá hàng tỷ đô la để chống lại suy thoái.)

  • to inject money into the economy through a stimulus package

    bơm tiền vào nền kinh tế thông qua một gói kích thích

    "The central bank aims to inject money into the economy through a stimulus package to boost demand."

    (Ngân hàng trung ương đặt mục tiêu bơm tiền vào nền kinh tế thông qua một gói kích thích để thúc đẩy nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulus package

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thay đổi chính sách kinh tế được thiết kế để kích thích tăng trưởng kinh tế, thường bao gồm chi tiêu của chính phủ và cắt giảm thuế.

"The government announced a stimulus package to help the country recover from the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulus package".

Mục đích của Gói Kích thích Kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế phương Tây và toàn cầu, một gói kích thích (stimulus package) là một tập hợp các chính sách kinh tế mà chính phủ ban hành nhằm thúc đẩy nền kinh tế đang suy yếu hoặc tránh một cuộc suy thoái. Mục tiêu chính là tăng cường chi tiêu, khuyến khích đầu tư, và tạo việc làm. Các biện pháp này có thể bao gồm cắt giảm thuế, tăng chi tiêu công (cho hạ tầng, y tế), hoặc trợ cấp trực tiếp cho người dân và doanh nghiệp.

Gói Kích thích trong các Cuộc Khủng hoảng

Gói kích thích kinh tế thường được sử dụng như một công cụ quan trọng để đối phó với các cuộc khủng hoảng tài chính lớn. Ví dụ, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều quốc gia đã triển khai các gói kích thích khổng lồ để ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế sâu rộng hơn. Gần đây nhất, trong đại dịch COVID-19, các gói kích thích đã được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới để hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng và giúp người dân vượt qua khó khăn tài chính, cho thấy vai trò thiết yếu của chúng trong việc ổn định kinh tế vĩ mô.