(Top Banner Ad)
Austria
A2
Danh từ A2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Austria

UK: /ˈɒstriə/ • US: /ˈɔːstriə/

Nghĩa tiếng Việt

Áo nước Áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vienna is the capital of Austria."

    "Vienna là thủ đô của nước Áo."

  • "Austria is a popular tourist destination."

    "Áo là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The Austrian economy is highly developed."

    "Nền kinh tế Áo rất phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Austrian Người Áo, thuộc về nước Áo
Adjective Austrian Thuộc về nước Áo

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
Ostarrîchi
Latin
Marchia Orientalis
English
Austria

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Austria" xuất phát từ tiếng Đức cổ "Ostarrîchi", có nghĩa là "vương quốc phía đông". Nó bắt nguồn từ tên Latinh "Marchia Orientalis", được dùng để chỉ khu vực biên giới phía đông của Đế quốc Carolingian. Tên này phản ánh vị trí địa lý của Austria so với phần còn lại của đế chế.

Usage Note

Austria là một danh từ riêng chỉ một quốc gia cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia này. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho Austria, vì nó là tên riêng.

Prepositions

in to from

in Austria: Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong nước Áo. To Austria: Được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến nước Áo. From Austria: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ nước Áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Austria
  • beautiful beautiful Austria
    (nước Áo xinh đẹp)
  • historic historic Austria
    (nước Áo mang tính lịch sử)
  • central central Austria
    (miền trung nước Áo)
Verb + Austria
  • visit visit Austria
    (tham quan nước Áo)
  • explore explore Austria
    (khám phá nước Áo)
  • love love Austria
    (yêu nước Áo)

Idioms

  • As Austrian as the Sachertorte

    Đặc trưng của nước Áo, rất Áo

    "He is as Austrian as the Sachertorte."

    (Anh ấy rất Áo, đặc trưng như bánh Sachertorte vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Austria

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Âu.

"Vienna is the capital of Austria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Austria, which borders eight other countries, is a popular tourist destination.
Áo, quốc gia có chung biên giới với tám quốc gia khác, là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
Austria, which some believe is only famous for Mozart, has a rich and diverse cultural heritage.
Áo, quốc gia mà một số người tin rằng chỉ nổi tiếng với Mozart, có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng.
Nghi vấn
Is Austria, where the Sound of Music was filmed, on your travel bucket list?
Áo, nơi bộ phim Âm thanh của Âm nhạc được quay, có nằm trong danh sách những nơi bạn muốn đến du lịch không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Austria is a beautiful country in Europe.
Áo là một quốc gia xinh đẹp ở Châu Âu.
Phủ định
Austria is not located in Asia.
Áo không nằm ở Châu Á.
Nghi vấn
Is Austria a member of the European Union?
Áo có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people visit Austria: it is known for its beautiful mountains and classical music.
Nhiều người đến thăm Áo: nơi đây nổi tiếng với những ngọn núi tuyệt đẹp và âm nhạc cổ điển.
Phủ định
She is not Austrian: she comes from Germany.
Cô ấy không phải người Áo: cô ấy đến từ Đức.
Nghi vấn
Is Vienna the capital of Austria: the cultural and economic center?
Vienna có phải là thủ đô của Áo không: trung tâm văn hóa và kinh tế?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Austrian Alps are visited by millions of tourists every year.
Dãy Alps của Áo được hàng triệu khách du lịch ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
The famous 'Sound of Music' movie was not filmed entirely in Austria.
Bộ phim nổi tiếng 'Giai điệu hạnh phúc' không được quay hoàn toàn ở Áo.
Nghi vấn
Is Austrian German understood by people in other German-speaking countries?
Tiếng Đức Áo có được người dân ở các nước nói tiếng Đức khác hiểu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Austrian.
Cô ấy là người Áo.
Phủ định
Isn't Austria a beautiful country?
Không phải Áo là một đất nước xinh đẹp sao?
Nghi vấn
Did he visit Austria last year?
Anh ấy đã đến thăm nước Áo năm ngoái phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will visit Austria next summer.
Tôi sẽ đến thăm Áo vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to explore the Austrian Alps.
Họ sẽ không khám phá dãy Alps của Áo.
Nghi vấn
Will she study Austrian history at university?
Cô ấy sẽ học lịch sử Áo ở trường đại học phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying Austrian history for years before she finally visited Vienna.
Cô ấy đã học lịch sử nước Áo trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy đến thăm Vienna.
Phủ định
They hadn't been considering moving to Austria until they found a great job opportunity there.
Họ đã không cân nhắc việc chuyển đến Áo cho đến khi họ tìm thấy một cơ hội việc làm tuyệt vời ở đó.
Nghi vấn
Had you been learning German specifically for your trip to Austria?
Bạn đã học tiếng Đức đặc biệt cho chuyến đi đến Áo của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Austria".

Âm nhạc cổ điển

Áo là cái nôi của âm nhạc cổ điển, với nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng thế giới như Mozart, Beethoven, Strauss. Vienna, thủ đô của Áo, được mệnh danh là "Thủ đô Âm nhạc". Âm nhạc cổ điển đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Áo.

Văn hóa cà phê

Áo có một văn hóa cà phê lâu đời và độc đáo. Các quán cà phê ở Vienna không chỉ là nơi để uống cà phê mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa, nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện và đọc sách.