vienna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Austria.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của nước Áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vienna is famous for its beautiful architecture."
"Vienna nổi tiếng với kiến trúc đẹp."
-
"We visited Vienna last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Vienna vào mùa hè năm ngoái."
-
"The conference will be held in Vienna."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Vienna."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Vienna | Thủ đô của Áo |
| Adjective | Viennese | Thuộc về Vienna; người Vienna |
| Noun | Viennese | Người dân Vienna |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vienna thường được biết đến với lịch sử phong phú, âm nhạc cổ điển và kiến trúc tráng lệ. Nó là một trung tâm văn hóa quan trọng của châu Âu.
Prepositions
in Vienna (ở Vienna), to Vienna (đến Vienna), from Vienna (từ Vienna). Ví dụ: He lives in Vienna. She is traveling to Vienna next week. They flew from Vienna this morning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sausage Vienna sausage (Xúc xích Vienna (một loại xúc xích nhỏ, thường luộc hoặc hấp))
-
coffee Vienna coffee (Cà phê Vienna (cà phê có kem tươi phía trên))
-
bread Vienna bread (Bánh mì Vienna (một loại bánh mì ngọt, nhẹ, thường có lớp vỏ giòn))
-
Imperial Imperial Vienna (Vienna Hoàng gia (ám chỉ thời kỳ Vienna là trung tâm của Đế quốc Áo-Hung))
-
Old Old Vienna (Vienna cổ kính)
-
Circle Vienna Circle (Trường phái Vienna (một nhóm các nhà triết học và khoa học nổi tiếng thế kỷ 20))
-
Convention Vienna Convention (Công ước Vienna (tên của nhiều hiệp ước quốc tế được ký kết tại Vienna))
Idioms
-
Vienna waltz
Vũ điệu waltz kiểu Vienna (một phong cách waltz nhanh và truyền thống, khác với waltz chậm hơn)
"They danced the elegant Vienna waltz at the ball."
(Họ khiêu vũ điệu waltz Vienna thanh lịch tại buổi dạ hội.)
-
Vienna Secession
Phong trào Ly khai Vienna (một phong trào nghệ thuật hiện đại cuối thế kỷ 19 ở Vienna, tìm kiếm sự đổi mới từ các truyền thống hàn lâm)
"Gustav Klimt was a prominent figure in the Vienna Secession movement."
(Gustav Klimt là một nhân vật nổi bật trong phong trào Ly khai Vienna.)
-
Vienna Boys' Choir
Dàn hợp xướng nam sinh Vienna (dàn hợp xướng thiếu nhi nổi tiếng thế giới, được thành lập từ thế kỷ 15)
"The Vienna Boys' Choir is famous for its angelic voices."
(Dàn hợp xướng nam sinh Vienna nổi tiếng với những giọng ca thiên thần của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vienna
Danh từThủ đô của nước Áo.
"Vienna is famous for its beautiful architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vienna".
