inauthentically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an inauthentic manner; not genuinely or sincerely.
Vietnamese Meaning
Một cách không chân thật; không thành thật hoặc chân thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled inauthentically, revealing her true feelings."
"Cô ấy mỉm cười một cách giả tạo, để lộ cảm xúc thật của mình."
-
"The politician spoke inauthentically, promising things he couldn't deliver."
"Chính trị gia nói một cách không chân thật, hứa hẹn những điều ông ta không thể thực hiện."
-
"The product was marketed inauthentically, misleading consumers about its true capabilities."
"Sản phẩm được tiếp thị một cách không chân thật, đánh lừa người tiêu dùng về khả năng thực sự của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | chân thực, đích thực, xác thực |
| Noun | authenticity | tính chân thực, sự đích thực, tính xác thực |
| Verb | authenticate | xác nhận tính chân thực, chứng thực |
| Noun | authentication | sự xác nhận, sự chứng thực |
| Adjective | inauthentic | không chân thực, giả tạo, không xác thực |
| Noun | inauthenticity | sự không chân thực, tính giả tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cách thể hiện thiếu sự chân thành, giả tạo hoặc không đúng với bản chất thật sự. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và giả dối trong cách một người thể hiện bản thân hoặc một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act inauthentically (hành động một cách không chân thật)
-
speak speak inauthentically (nói một cách không chân thật, giả dối)
-
live live inauthentically (sống một cuộc sống không chân thật, giả tạo)
-
behave behave inauthentically (cư xử giả tạo, không đúng với bản chất)
-
present present oneself inauthentically (thể hiện bản thân một cách không chân thực)
-
portray portray something inauthentically (khắc họa điều gì đó một cách không chân thật)
-
feelings expressed feelings expressed inauthentically (cảm xúc được thể hiện một cách không chân thật)
-
story told a story told inauthentically (một câu chuyện được kể một cách không chân thực)
Idioms
-
live inauthentically
sống một cuộc đời không thật với chính mình, giả dối
"Many people feel pressured to live inauthentically to meet societal expectations."
(Nhiều người cảm thấy bị áp lực phải sống không thật với chính mình để đáp ứng kỳ vọng xã hội.)
-
express oneself inauthentically
thể hiện bản thân một cách giả tạo, không đúng với cảm xúc thật
"She felt she had to express herself inauthentically to be accepted by the group."
(Cô ấy cảm thấy mình phải thể hiện bản thân một cách giả tạo để được nhóm chấp nhận.)
-
portray something inauthentically
khắc họa, miêu tả điều gì đó một cách không chân thật, sai lệch
"The documentary was criticized for portraying the culture inauthentically."
(Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì khắc họa nền văn hóa một cách không chân thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inauthentically
AdverbMột cách không chân thật; không thành thật hoặc chân thành.
"She smiled inauthentically, revealing her true feelings."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had inauthentically presented herself as a self-made millionaire, but her family fortune was well-known. |
Cô ấy đã trình bày một cách không trung thực về bản thân như một triệu phú tự thân, nhưng tài sản gia đình cô ấy thì ai cũng biết. |
| Phủ định | They had not inauthentically claimed to be experts; they genuinely possessed the necessary qualifications. |
Họ đã không tuyên bố một cách không trung thực rằng mình là chuyên gia; họ thực sự có những phẩm chất cần thiết. |
| Nghi vấn | Had he inauthentically signed the document, knowing it contained false information? |
Liệu anh ta đã ký vào tài liệu một cách không trung thực, khi biết nó chứa thông tin sai lệch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inauthentically".
