(Top Banner Ad)
author
B2
danh từ B2 Văn học

author

UK: /ˈɔːθə(r)/ • US: /ˈɔːθər/

Nghĩa tiếng Việt

tác giả nhà văn người viết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writer of a book, article, or report.

Vietnamese Meaning

Người viết sách, bài báo hoặc báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the author of several best-selling novels."

    "Cô ấy là tác giả của nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất."

  • "The author signed copies of his new book at the bookstore."

    "Tác giả đã ký tặng các bản sao cuốn sách mới của mình tại hiệu sách."

  • "Who is the author of 'Hamlet'?"

    "Ai là tác giả của 'Hamlet'?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authorship Quyền tác giả, cương vị tác giả
Verb authorize Cho phép, ủy quyền (có liên quan đến việc tạo ra hoặc cho phép một hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor
Old French
autor
English
author

Nguồn gốc của 'Author'

Từ 'author' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'người khởi xướng, người tạo ra'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ những người có thẩm quyền, ví dụ như các chính trị gia hoặc triết gia có ảnh hưởng. Dần dần, nó được dùng để chỉ những người viết sách.

Usage Note

Từ 'author' thường được dùng để chỉ người viết của một tác phẩm có tính sáng tạo và có giá trị về nội dung. Nó khác với 'writer' ở chỗ 'writer' có thể chỉ đơn giản là người viết một văn bản nào đó, không nhất thiết phải có tính sáng tạo hay giá trị cao.

Prepositions

by of

'- by' dùng để chỉ tác giả của một tác phẩm (e.g., 'a book by a famous author'). '- of' dùng để chỉ tác giả sở hữu một phẩm chất nào đó (e.g., 'an author of great influence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + author
  • renowned a renowned author
    (một tác giả nổi tiếng)
  • bestselling a bestselling author
    (một tác giả bán chạy nhất)
  • prolific a prolific author
    (một tác giả viết nhiều, năng suất)
Verb + author
  • interview to interview the author
    (phỏng vấn tác giả)
  • meet to meet the author
    (gặp gỡ tác giả)
  • read to read an author's work
    (đọc tác phẩm của một tác giả)

Idioms

  • author of one's own misfortune

    tự gây ra bất hạnh cho bản thân

    "He is the author of his own misfortune; he made a series of bad decisions."

    (Anh ta tự gây ra bất hạnh cho mình; anh ta đã đưa ra một loạt các quyết định tồi tệ.)

  • the author's intent

    ý định của tác giả

    "The literary critic tried to understand the author's intent behind the symbolism in the novel."

    (Nhà phê bình văn học cố gắng hiểu ý định của tác giả đằng sau các biểu tượng trong cuốn tiểu thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

author

danh từ
Lật mặt

Người viết sách, bài báo hoặc báo cáo.

"She is the author of several best-selling novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "author".

Quyền tác giả (Copyright)

Quyền tác giả là một quyền hợp pháp trao cho tác giả quyền kiểm soát việc sử dụng tác phẩm của họ. Điều này bao gồm quyền sao chép, phân phối và tạo ra các tác phẩm phái sinh. Mục đích của nó là bảo vệ quyền lợi của tác giả và khuyến khích sự sáng tạo.