(Top Banner Ad)
creator
B2
danh từ B2 Tổng quát

creator

UK: /kriˈeɪ.tər/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sáng tạo người tạo ra đấng tạo hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that brings something into existence.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tạo ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the creator of this innovative technology."

    "Anh ấy là người tạo ra công nghệ tiên tiến này."

  • "God is considered the creator of the universe."

    "Chúa được coi là người tạo ra vũ trụ."

  • "She is a talented artist, a true creator."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, một nhà sáng tạo thực thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creativity sức sáng tạo, khả năng sáng tạo
Adjective creative có tính sáng tạo
Noun creature sinh vật, loài vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
creare
Latin
creator
Old French
creatour
Middle English
creatour

Gốc rễ của sự tăng trưởng

Từ 'creator' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu (PIE) '*ker-', có nghĩa là 'làm cho phát triển'. Thật thú vị khi biết rằng nó có cùng gốc với từ 'cereal' (ngũ cốc) và 'increase' (tăng trưởng). Ban đầu, nó mang hàm ý về sự nảy mầm và nuôi dưỡng sự sống.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Trong tiếng Latin, 'creare' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'bầu chọn'. Ban đầu, từ này thường dùng để chỉ thượng đế hoặc những người tạo ra các tác phẩm vĩ đại. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang cả lĩnh vực kỹ thuật số với thuật ngữ 'content creator'.

Usage Note

Từ 'creator' mang ý nghĩa về việc tạo ra một thứ gì đó mới mẻ, có thể là hữu hình hoặc vô hình. Nó thường được dùng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong việc hình thành hoặc phát triển một điều gì đó. Khác với 'maker' (người làm), 'creator' nhấn mạnh đến tính sáng tạo và độc đáo hơn.

Prepositions

of behind

- 'creator of': Chỉ người hoặc vật tạo ra một thứ gì đó (e.g., the creator of the universe). - 'behind the creator': Chỉ người đứng sau ý tưởng, sự hình thành của một cái gì đó (e.g., behind the creator of the brand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creator
  • content content creator
    (nhà sáng tạo nội dung)
  • original original creator
    (tác giả gốc, người sáng tạo ban đầu)
  • prolific prolific creator
    (người sáng tạo sung sức (có nhiều tác phẩm))
Noun + creator
  • software software creator
    (người lập trình/sáng tạo phần mềm)
  • fashion fashion creator
    (nhà thiết kế/sáng tạo thời trang)

Idioms

  • Meet one's Creator

    Qua đời, chầu trời

    "The old man felt his time had come to meet his Creator."

    (Ông lão cảm thấy đã đến lúc mình phải về với tổ tiên/chầu trời.)

  • The Creator

    Thượng đế, Đấng tạo hóa

    "Many religions believe that the Creator oversees the universe."

    (Nhiều tôn giáo tin rằng Đấng Tạo Hóa trông nom vũ trụ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creator

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật tạo ra một cái gì đó.

"He is the creator of this innovative technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the creator was inspired by nature, his sculptures are incredibly lifelike.
Bởi vì nhà sáng tạo được truyền cảm hứng từ thiên nhiên, các tác phẩm điêu khắc của anh ấy vô cùng sống động.
Phủ định
Even though he considers himself a creator, he hasn't produced anything original in years.
Mặc dù anh ấy tự coi mình là một nhà sáng tạo, nhưng anh ấy đã không tạo ra bất cứ điều gì độc đáo trong nhiều năm.
Nghi vấn
If the creator had not used AI, would the artwork be as impressive?
Nếu người tạo ra nó không sử dụng AI, tác phẩm nghệ thuật có ấn tượng như vậy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, a prolific creator, displayed his works at the gallery.
Người nghệ sĩ, một nhà sáng tạo sung mãn, đã trưng bày các tác phẩm của mình tại phòng trưng bày.
Phủ định
As a scientist, she is not a creator, but rather an analyzer of existing phenomena.
Là một nhà khoa học, cô ấy không phải là một nhà sáng tạo, mà là một người phân tích các hiện tượng hiện có.
Nghi vấn
Is he the creator, or is it a collaboration with another artist?
Anh ấy có phải là nhà sáng tạo, hay đó là sự hợp tác với một nghệ sĩ khác?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be the creator of the new website design.
Cô ấy sẽ là người tạo ra thiết kế trang web mới.
Phủ định
They are not going to be the creator of this mess.
Họ sẽ không phải là người tạo ra mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Is he going to be the creator of the new app?
Anh ấy sẽ là người tạo ra ứng dụng mới phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The creator will be working on a new project next week.
Nhà sáng tạo sẽ đang làm việc trên một dự án mới vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be employing a new creator for this campaign.
Công ty sẽ không thuê một nhà sáng tạo mới cho chiến dịch này.
Nghi vấn
Will the creator be releasing a new update soon?
Liệu nhà sáng tạo có phát hành một bản cập nhật mới sớm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company is hiring a new content creator.
Công ty phần mềm đang tuyển một người sáng tạo nội dung mới.
Phủ định
She is not being a creator, she is just copying other people's work.
Cô ấy không phải là một người sáng tạo, cô ấy chỉ đang sao chép công việc của người khác.
Nghi vấn
Are they being the creator of this innovative product?
Có phải họ đang là người tạo ra sản phẩm sáng tạo này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a creator of innovative solutions for years.
Cô ấy đã là một người tạo ra các giải pháp sáng tạo trong nhiều năm.
Phủ định
The company hasn't recognized him as the creator of the original concept.
Công ty đã không công nhận anh ấy là người tạo ra ý tưởng ban đầu.
Nghi vấn
Has anyone ever considered her the true creator of this movement?
Đã có ai từng xem cô ấy là người tạo ra phong trào này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been the creator of this innovative technology.
Tôi ước tôi đã là người tạo ra công nghệ tiên tiến này.
Phủ định
If only he hadn't wished to be the creator, maybe things would be different now.
Giá như anh ấy không ước trở thành nhà sáng tạo, có lẽ mọi thứ bây giờ đã khác.
Nghi vấn
Do you wish you could be a creator and invent something new?
Bạn có ước mình có thể trở thành một nhà sáng tạo và phát minh ra điều gì đó mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creator".

Nền kinh tế sáng tạo (Creator Economy)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'creator' không chỉ còn là nghệ sĩ truyền thống. Khái niệm này hiện gắn liền với những người kiếm tiền trực tiếp từ kỹ năng sáng tạo của họ trên các nền tảng số như YouTube, TikTok hay Substack.

Vai trò của Đấng Tạo Hóa

Trong các tôn giáo độc thần như Thiên Chúa giáo hay Hồi giáo, 'The Creator' (viết hoa) là một danh hiệu quan trọng dành cho Chúa, nhấn mạnh quyền năng tạo ra thế giới từ hư vô (ex nihilo).