(Top Banner Ad)
publication
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Học thuật

publication

UK: /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất bản ấn phẩm tác phẩm được xuất bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something publicly available; the process of preparing and issuing a book, journal, or other work for public sale.

Vietnamese Meaning

Hành động công bố điều gì đó cho công chúng; quá trình chuẩn bị và phát hành một cuốn sách, tạp chí hoặc tác phẩm khác để bán cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publication of his new book is scheduled for next month."

    "Việc xuất bản cuốn sách mới của anh ấy được lên kế hoạch vào tháng tới."

  • "The article is awaiting publication in a scientific journal."

    "Bài báo đang chờ được xuất bản trên một tạp chí khoa học."

  • "Early publication of the research findings is crucial."

    "Việc công bố sớm các kết quả nghiên cứu là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Adjective public công cộng, công khai
Noun public công chúng
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publicist chuyên viên quan hệ công chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Latin
publicare
Latin
publicatio
Old French
publicacion
English
publication

Nguồn gốc của từ "publication": làm cho công khai

Từ "publication" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Ban đầu, nó bắt nguồn từ "populus" (người dân), phát triển thành "publicus" (thuộc về công chúng) và sau đó là động từ "publicare" (làm cho công khai, công bố). Vì vậy, "publication" về cơ bản có nghĩa là hành động "công bố" hoặc "làm cho thông tin trở nên công khai" để mọi người có thể tiếp cận.

Usage Note

Publication thường được dùng để chỉ việc chính thức phát hành một tài liệu cho công chúng. Nó bao hàm sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quá trình phân phối. Cần phân biệt với 'release' (phát hành) có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn giản là đưa thông tin ra mà không nhất thiết phải qua một quy trình chuẩn bị chính thức.

Prepositions

in of

'in publication' thường dùng để chỉ trạng thái của một tác phẩm đang được xuất bản hoặc sắp xuất bản. 'publication of' thường đi sau danh từ chỉ tác phẩm và chỉ hành động xuất bản tác phẩm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publication
  • academic academic publication
    (ấn phẩm học thuật)
  • scholarly scholarly publication
    (ấn phẩm nghiên cứu, học thuật)
  • official official publication
    (ấn phẩm chính thức)
  • digital digital publication
    (ấn phẩm kỹ thuật số)
  • forthcoming forthcoming publication
    (ấn phẩm sắp ra mắt)
  • new new publication
    (ấn phẩm mới)
Verb + publication
  • submit for submit for publication
    (nộp bài để xuất bản)
  • go into go into publication
    (bắt đầu được xuất bản, được đưa vào xuất bản)
  • await await publication
    (chờ được xuất bản)
  • withdraw a withdraw a publication
    (rút lại một ấn phẩm)
Publication + Preposition
  • publication of the publication of a book
    (việc xuất bản một cuốn sách)
  • publication by publication by a reputable press
    (ấn phẩm của một nhà xuất bản uy tín)

Idioms

  • for publication

    để xuất bản (dùng để chỉ một tài liệu đã sẵn sàng được công bố)

    "This press release is for publication immediately."

    (Thông cáo báo chí này được phép công bố ngay lập tức.)

  • in publication

    đang trong quá trình xuất bản; hiện đang được xuất bản

    "The magazine has been in publication for over 50 years."

    (Tạp chí này đã được xuất bản liên tục trong hơn 50 năm.)

  • go into publication

    bắt đầu được xuất bản, được đưa vào xuất bản

    "The author was thrilled when her novel finally went into publication."

    (Tác giả vô cùng phấn khởi khi tiểu thuyết của cô cuối cùng đã được đưa vào xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publication

Danh từ
Lật mặt

Hành động công bố điều gì đó cho công chúng; quá trình chuẩn bị và phát hành một cuốn sách, tạp chí hoặc tác phẩm khác để bán cho công chúng.

"The publication of his new book is scheduled for next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publication".

Cuộc cách mạng của máy in Gutenberg

Phát minh máy in của Johannes Gutenberg vào thế kỷ 15 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho "publication". Trước đó, sách được sao chép thủ công, rất tốn kém và mất thời gian. Máy in đã giúp phổ biến kiến thức rộng rãi, thúc đẩy việc biết chữ (literacy) và lan truyền ý tưởng nhanh chóng, tạo nền tảng vững chắc cho ngành xuất bản hiện đại.

Đánh giá đồng cấp (Peer Review) trong xuất bản học thuật

Trong giới học thuật, nhiều ấn phẩm khoa học quan trọng trải qua quy trình "đánh giá đồng cấp" (peer review) nghiêm ngặt. Đây là quá trình mà các chuyên gia cùng lĩnh vực xem xét, đánh giá và phê bình bản thảo trước khi nó được "publication", nhằm đảm bảo chất lượng, tính chính xác và độ tin cậy của thông tin được công bố.