tentatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a hesitant or uncertain manner.
Vietnamese Meaning
Một cách ngập ngừng, không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tentatively reached out and touched the sculpture."
"Cô ấy dè dặt vươn tay ra và chạm vào bức điêu khắc."
-
"They tentatively agreed to the proposal."
"Họ dè dặt đồng ý với đề xuất."
-
"The government is tentatively exploring new economic policies."
"Chính phủ đang thăm dò các chính sách kinh tế mới một cách dè dặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tentative | mang tính thử nghiệm, không dứt khoát, dè dặt |
| Noun | tentativeness | sự dè dặt, sự không chắc chắn, tính thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tentatively' diễn tả hành động được thực hiện một cách dè dặt, cẩn trọng, thăm dò vì không chắc chắn về kết quả hoặc phản ứng. Nó thường mang ý nghĩa thiếu quyết đoán hoặc sợ sai. Khác với 'hesitantly' (ngập ngừng), 'tentatively' nhấn mạnh sự thăm dò, dò xét hơn là chỉ đơn thuần do dự. So với 'cautiously' (thận trọng), 'tentatively' thể hiện mức độ không chắc chắn cao hơn.
Prepositions
'At' thường dùng khi nói về việc cố gắng làm gì đó một cách dè dặt ('tentatively at'). 'About' có thể dùng khi đề cập đến sự không chắc chắn về điều gì ('tentatively about'). 'Towards' thường được sử dụng khi chỉ sự tiến gần một cách dè dặt đến một mục tiêu nào đó ('tentatively towards').
Collocations (Từ đi kèm)
-
agree agree tentatively (tạm thời đồng ý, đồng ý một cách dè dặt)
-
suggest suggest tentatively (dè dặt đề xuất, gợi ý thử)
-
approach approach tentatively (tiếp cận một cách thận trọng/dè dặt)
-
move move tentatively (di chuyển thận trọng/rụt rè)
-
explore explore tentatively (dò hỏi/khám phá một cách thận trọng)
-
scheduled tentatively scheduled (được lên lịch dự kiến/tạm thời)
-
planned tentatively planned (được lên kế hoạch tạm thời/dự kiến)
-
approved tentatively approved (được chấp thuận tạm thời/dự kiến)
Idioms
-
tentatively scheduled for [date/time]
được lên lịch dự kiến vào [ngày/giờ]
"The meeting is tentatively scheduled for next Monday, but it might change."
(Buổi họp được lên lịch dự kiến vào thứ Hai tới, nhưng có thể thay đổi.)
-
to tentatively agree to/on something
tạm thời đồng ý với điều gì đó (chưa cam kết hoàn toàn)
"They tentatively agreed to the terms, pending a final review."
(Họ tạm thời đồng ý với các điều khoản, chờ xem xét cuối cùng.)
-
to proceed tentatively
tiến hành một cách thận trọng, dò dẫm
"Given the risks, we decided to proceed tentatively with the new strategy."
(Với những rủi ro hiện có, chúng tôi quyết định tiến hành một cách thận trọng với chiến lược mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tentatively
Trạng từMột cách ngập ngừng, không chắc chắn.
"She tentatively reached out and touched the sculpture."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After considering the risks, she tentatively reached for the doorknob, unsure of what lay beyond. |
Sau khi cân nhắc những rủi ro, cô ấy rụt rè với lấy tay nắm cửa, không chắc chắn về những gì ở phía sau. |
| Phủ định | Despite his initial hesitation, he didn't tentatively offer his opinion, but spoke with surprising confidence. |
Mặc dù ban đầu anh ấy do dự, anh ấy không rụt rè đưa ra ý kiến của mình, mà nói một cách tự tin đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Knowing the potential consequences, did he, tentatively, suggest a compromise? |
Biết những hậu quả tiềm ẩn, liệu anh ấy có, một cách rụt rè, đề xuất một sự thỏa hiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tentatively".
