(Top Banner Ad)
tentatively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

tentatively

UK: /ˈtentətɪvli/ • US: /ˈtentətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

dè dặt thăm dò ngập ngừng không chắc chắn cẩn trọng một cách dè dặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hesitant or uncertain manner.

Vietnamese Meaning

Một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tentatively reached out and touched the sculpture."

    "Cô ấy dè dặt vươn tay ra và chạm vào bức điêu khắc."

  • "They tentatively agreed to the proposal."

    "Họ dè dặt đồng ý với đề xuất."

  • "The government is tentatively exploring new economic policies."

    "Chính phủ đang thăm dò các chính sách kinh tế mới một cách dè dặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tentative mang tính thử nghiệm, không dứt khoát, dè dặt
Noun tentativeness sự dè dặt, sự không chắc chắn, tính thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tentare
Late Latin
tentativus
English
tentative
English
tentatively

Nguồn Gốc Từ 'Thử Nghiệm'

Từ 'tentatively' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'tentare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành tính từ 'tentative' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, diễn tả điều gì đó đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa chắc chắn. Khi thêm hậu tố '-ly' (khoảng thế kỷ 18), 'tentatively' ra đời, miêu tả hành động được thực hiện một cách dè dặt, không dứt khoát, như thể đang 'thử nghiệm' phản ứng hoặc kết quả.

Usage Note

Từ 'tentatively' diễn tả hành động được thực hiện một cách dè dặt, cẩn trọng, thăm dò vì không chắc chắn về kết quả hoặc phản ứng. Nó thường mang ý nghĩa thiếu quyết đoán hoặc sợ sai. Khác với 'hesitantly' (ngập ngừng), 'tentatively' nhấn mạnh sự thăm dò, dò xét hơn là chỉ đơn thuần do dự. So với 'cautiously' (thận trọng), 'tentatively' thể hiện mức độ không chắc chắn cao hơn.

Prepositions

at about towards

'At' thường dùng khi nói về việc cố gắng làm gì đó một cách dè dặt ('tentatively at'). 'About' có thể dùng khi đề cập đến sự không chắc chắn về điều gì ('tentatively about'). 'Towards' thường được sử dụng khi chỉ sự tiến gần một cách dè dặt đến một mục tiêu nào đó ('tentatively towards').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tentatively
  • agree agree tentatively
    (tạm thời đồng ý, đồng ý một cách dè dặt)
  • suggest suggest tentatively
    (dè dặt đề xuất, gợi ý thử)
  • approach approach tentatively
    (tiếp cận một cách thận trọng/dè dặt)
  • move move tentatively
    (di chuyển thận trọng/rụt rè)
  • explore explore tentatively
    (dò hỏi/khám phá một cách thận trọng)
tentatively + Phân từ/Động từ (dạng bị động)
  • scheduled tentatively scheduled
    (được lên lịch dự kiến/tạm thời)
  • planned tentatively planned
    (được lên kế hoạch tạm thời/dự kiến)
  • approved tentatively approved
    (được chấp thuận tạm thời/dự kiến)

Idioms

  • tentatively scheduled for [date/time]

    được lên lịch dự kiến vào [ngày/giờ]

    "The meeting is tentatively scheduled for next Monday, but it might change."

    (Buổi họp được lên lịch dự kiến vào thứ Hai tới, nhưng có thể thay đổi.)

  • to tentatively agree to/on something

    tạm thời đồng ý với điều gì đó (chưa cam kết hoàn toàn)

    "They tentatively agreed to the terms, pending a final review."

    (Họ tạm thời đồng ý với các điều khoản, chờ xem xét cuối cùng.)

  • to proceed tentatively

    tiến hành một cách thận trọng, dò dẫm

    "Given the risks, we decided to proceed tentatively with the new strategy."

    (Với những rủi ro hiện có, chúng tôi quyết định tiến hành một cách thận trọng với chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tentatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

"She tentatively reached out and touched the sculpture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering the risks, she tentatively reached for the doorknob, unsure of what lay beyond.
Sau khi cân nhắc những rủi ro, cô ấy rụt rè với lấy tay nắm cửa, không chắc chắn về những gì ở phía sau.
Phủ định
Despite his initial hesitation, he didn't tentatively offer his opinion, but spoke with surprising confidence.
Mặc dù ban đầu anh ấy do dự, anh ấy không rụt rè đưa ra ý kiến của mình, mà nói một cách tự tin đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Knowing the potential consequences, did he, tentatively, suggest a compromise?
Biết những hậu quả tiềm ẩn, liệu anh ấy có, một cách rụt rè, đề xuất một sự thỏa hiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tentatively".

Sự Dè Dặt Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc đàm phán, việc sử dụng 'tentatively' là một cách giao tiếp khéo léo để thể hiện sự thận trọng, thăm dò và không cam kết tuyệt đối. Nó cho phép người nói giữ đường lui, thăm dò ý kiến đối phương mà không tỏ ra thiếu quyết đoán hoàn toàn. Điều này đôi khi khác biệt với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự chắc chắn và dứt khoát có thể được đề cao hơn trong một số tình huống nhất định.

Giá Trị của Tính Linh Hoạt

Từ 'tentatively' cũng phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều xã hội hiện đại: tính linh hoạt. Bằng cách nói rằng một điều gì đó được thực hiện 'tentatively', người nói ngụ ý rằng kế hoạch hoặc quyết định đó có thể thay đổi khi có thêm thông tin hoặc hoàn cảnh mới. Điều này đặc biệt hữu ích trong các dự án phức tạp, khi đối mặt với sự không chắc chắn, hoặc trong các cuộc thảo luận ban đầu, cho phép các bên điều chỉnh mà không gặp phải sự chỉ trích vì thay đổi kế hoạch ban đầu.