autism spectrum disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of complex neurodevelopmental disorders, characterized by social impairments, communication difficulties, and restricted, repetitive, and stereotyped patterns of behavior.
Vietnamese Meaning
Một loạt các rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi suy giảm khả năng giao tiếp xã hội, khó khăn trong giao tiếp và các kiểu hành vi hạn chế, lặp đi lặp lại và rập khuôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early diagnosis of autism spectrum disorder is crucial for effective intervention."
"Việc chẩn đoán sớm rối loạn phổ tự kỷ là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả."
-
"Many individuals with autism spectrum disorder excel in areas such as mathematics or music."
"Nhiều người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ vượt trội trong các lĩnh vực như toán học hoặc âm nhạc."
-
"Support groups can provide valuable resources for families of children with autism spectrum disorder."
"Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp các nguồn lực có giá trị cho các gia đình có trẻ em mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | autism | Chứng tự kỷ, một rối loạn phát triển thần kinh. |
| Adjective | autistic | Thuộc về, có đặc điểm của chứng tự kỷ. |
| Noun (person) | autistic person | Người mắc chứng tự kỷ. (Cách nói này nhấn mạnh yếu tố con người trước tình trạng của họ - 'person-first language'). |
| Noun (person) | autist | Người tự kỷ. (Một số người trong cộng đồng tự kỷ ưa dùng cách nói này để khẳng định tự kỷ là một phần bản sắc của họ - 'identity-first language'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Autism spectrum disorder (ASD) is a spectrum condition, meaning that its symptoms and characteristics can present in a wide variety of ways. The severity of ASD varies greatly from person to person. The term 'spectrum' emphasizes this variability. It's more accurate than older terms like 'autism' or 'Asperger's syndrome' which implied distinct categories.
Prepositions
ASD is often described *in* terms of specific symptoms or abilities. Individuals are diagnosed *with* ASD based on the diagnostic criteria.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild autism spectrum disorder (rối loạn phổ tự kỷ dạng nhẹ)
-
severe autism spectrum disorder (rối loạn phổ tự kỷ dạng nặng)
-
high-functioning autism spectrum disorder (rối loạn phổ tự kỷ chức năng cao)
-
diagnose with autism spectrum disorder (chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ)
-
have autism spectrum disorder (mắc/bị rối loạn phổ tự kỷ)
-
treat autism spectrum disorder (can thiệp/điều trị rối loạn phổ tự kỷ)
-
symptoms of autism spectrum disorder (các triệu chứng của rối loạn phổ tự kỷ)
-
a diagnosis of autism spectrum disorder (một chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ)
-
the causes of autism spectrum disorder (những nguyên nhân của rối loạn phổ tự kỷ)
Idioms
-
on the spectrum
Được dùng một cách không trang trọng để chỉ một người có những đặc điểm hoặc dấu hiệu của chứng tự kỷ, dù có được chẩn đoán chính thức hay không.
"His intense interest in trains and difficulty with social cues lead some to believe he might be on the spectrum."
(Sự quan tâm mãnh liệt của anh ấy đối với xe lửa và khó khăn trong các tín hiệu xã hội khiến một số người tin rằng anh ấy có thể thuộc phổ tự kỷ.)
-
to be wired differently
Một cách nói tích cực để mô tả rằng não bộ của một người hoạt động theo cách khác biệt so với số đông, thường dùng để chỉ những người có sự khác biệt thần kinh như tự kỷ hay ADHD.
"She solves problems in a way no one else can; her brain is just wired differently."
(Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách không ai có thể làm được; não bộ của cô ấy có cấu trúc khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autism spectrum disorder
nounMột loạt các rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi suy giảm khả năng giao tiếp xã hội, khó khăn trong giao tiếp và các kiểu hành vi hạn chế, lặp đi lặp lại và rập khuôn.
"Early diagnosis of autism spectrum disorder is crucial for effective intervention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autism spectrum disorder".
