(Top Banner Ad)
autism spectrum disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

autism spectrum disorder

UK: /ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn phổ tự kỷ chứng rối loạn phổ tự kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of complex neurodevelopmental disorders, characterized by social impairments, communication difficulties, and restricted, repetitive, and stereotyped patterns of behavior.

Vietnamese Meaning

Một loạt các rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi suy giảm khả năng giao tiếp xã hội, khó khăn trong giao tiếp và các kiểu hành vi hạn chế, lặp đi lặp lại và rập khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis of autism spectrum disorder is crucial for effective intervention."

    "Việc chẩn đoán sớm rối loạn phổ tự kỷ là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả."

  • "Many individuals with autism spectrum disorder excel in areas such as mathematics or music."

    "Nhiều người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ vượt trội trong các lĩnh vực như toán học hoặc âm nhạc."

  • "Support groups can provide valuable resources for families of children with autism spectrum disorder."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp các nguồn lực có giá trị cho các gia đình có trẻ em mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autism Chứng tự kỷ, một rối loạn phát triển thần kinh.
Adjective autistic Thuộc về, có đặc điểm của chứng tự kỷ.
Noun (person) autistic person Người mắc chứng tự kỷ. (Cách nói này nhấn mạnh yếu tố con người trước tình trạng của họ - 'person-first language').
Noun (person) autist Người tự kỷ. (Một số người trong cộng đồng tự kỷ ưa dùng cách nói này để khẳng định tự kỷ là một phần bản sắc của họ - 'identity-first language').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
German
Autismus
Latin
spectrum
Old French
desordre
English
autism spectrum disorder

Nguồn gốc từ 'Cái Tôi' (Autós)

Từ 'autism' (tự kỷ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autós', có nghĩa là 'cái tôi' hoặc 'bản thân'. Ban đầu, thuật ngữ này được nhà tâm thần học Eugen Bleuler sử dụng vào năm 1910 để mô tả sự thu mình vào thế giới nội tâm của bệnh nhân tâm thần phân liệt. Mãi đến những năm 1940, bác sĩ Leo Kanner mới dùng nó để mô tả những đứa trẻ có vẻ sống trong thế giới của riêng mình, đặt nền móng cho khái niệm tự kỷ như chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'Phổ' (Spectrum)

Từ 'spectrum' (phổ) ban đầu được Isaac Newton dùng để chỉ dải màu sắc của cầu vồng khi ánh sáng đi qua lăng kính. Sau này, y học đã mượn hình ảnh này để mô tả 'rối loạn phổ tự kỷ', ngụ ý rằng tự kỷ không phải là một tình trạng đơn lẻ mà là một dải rộng lớn với nhiều biểu hiện, mức độ nặng nhẹ và khả năng khác nhau, giống như các màu sắc khác nhau trong một dải quang phổ.

Usage Note

Autism spectrum disorder (ASD) is a spectrum condition, meaning that its symptoms and characteristics can present in a wide variety of ways. The severity of ASD varies greatly from person to person. The term 'spectrum' emphasizes this variability. It's more accurate than older terms like 'autism' or 'Asperger's syndrome' which implied distinct categories.

Prepositions

in with

ASD is often described *in* terms of specific symptoms or abilities. Individuals are diagnosed *with* ASD based on the diagnostic criteria.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autism spectrum disorder
  • mild autism spectrum disorder
    (rối loạn phổ tự kỷ dạng nhẹ)
  • severe autism spectrum disorder
    (rối loạn phổ tự kỷ dạng nặng)
  • high-functioning autism spectrum disorder
    (rối loạn phổ tự kỷ chức năng cao)
Verb + autism spectrum disorder
  • diagnose with autism spectrum disorder
    (chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ)
  • have autism spectrum disorder
    (mắc/bị rối loạn phổ tự kỷ)
  • treat autism spectrum disorder
    (can thiệp/điều trị rối loạn phổ tự kỷ)
Noun + of + autism spectrum disorder
  • symptoms of autism spectrum disorder
    (các triệu chứng của rối loạn phổ tự kỷ)
  • a diagnosis of autism spectrum disorder
    (một chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ)
  • the causes of autism spectrum disorder
    (những nguyên nhân của rối loạn phổ tự kỷ)

Idioms

  • on the spectrum

    Được dùng một cách không trang trọng để chỉ một người có những đặc điểm hoặc dấu hiệu của chứng tự kỷ, dù có được chẩn đoán chính thức hay không.

    "His intense interest in trains and difficulty with social cues lead some to believe he might be on the spectrum."

    (Sự quan tâm mãnh liệt của anh ấy đối với xe lửa và khó khăn trong các tín hiệu xã hội khiến một số người tin rằng anh ấy có thể thuộc phổ tự kỷ.)

  • to be wired differently

    Một cách nói tích cực để mô tả rằng não bộ của một người hoạt động theo cách khác biệt so với số đông, thường dùng để chỉ những người có sự khác biệt thần kinh như tự kỷ hay ADHD.

    "She solves problems in a way no one else can; her brain is just wired differently."

    (Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách không ai có thể làm được; não bộ của cô ấy có cấu trúc khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autism spectrum disorder

noun
Lật mặt

Một loạt các rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi suy giảm khả năng giao tiếp xã hội, khó khăn trong giao tiếp và các kiểu hành vi hạn chế, lặp đi lặp lại và rập khuôn.

"Early diagnosis of autism spectrum disorder is crucial for effective intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autism spectrum disorder".

Phong trào Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity Movement)

Đây là một phong trào xã hội ở các nước phương Tây xem tự kỷ, ADHD, và các tình trạng khác không phải là 'bệnh' cần chữa trị, mà là sự biến thể tự nhiên của não bộ con người. Phong trào này nhấn mạnh việc chấp nhận, tôn trọng sự khác biệt và tạo ra một xã hội hòa nhập thay vì cố gắng 'bình thường hóa' mọi người.

Từ 'Nhận thức' đến 'Chấp nhận' Tự kỷ

Trong cộng đồng vận động cho người tự kỷ, đã có sự chuyển dịch từ 'Autism Awareness' (Nhận thức về Tự kỷ) sang 'Autism Acceptance' (Chấp nhận Tự kỷ). 'Nhận thức' chỉ đơn thuần là biết về sự tồn tại của tự kỷ, trong khi 'Chấp nhận' có nghĩa là trân trọng người tự kỷ như chính con người họ, cung cấp các hỗ trợ cần thiết để họ phát triển và đóng góp cho xã hội. Biểu tượng cầu vồng vô cực (rainbow infinity) thường được dùng để đại diện cho sự chấp nhận và đa dạng thần kinh.