(Top Banner Ad)
autistic savant
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

autistic savant

UK: /ɔːˈtɪstɪk ˈsævənt/ • US: /ɔˈtɪstɪk səˈvɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

người tự kỷ tài năng người có hội chứng savant và tự kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with autism spectrum disorder who possesses exceptional skills or talents in a specific area.

Vietnamese Meaning

Một người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, người có các kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kim Peek, often referred to as a 'megasavant', was a real-life autistic savant known for his extraordinary memory."

    "Kim Peek, thường được gọi là 'megasavant', là một autistic savant ngoài đời thực, nổi tiếng với trí nhớ phi thường của mình."

  • "Dustin Hoffman portrayed an autistic savant in the film 'Rain Man'."

    "Dustin Hoffman đã đóng vai một autistic savant trong bộ phim 'Rain Man'."

  • "The autistic savant demonstrated an incredible ability to perform complex calculations mentally."

    "Người tự kỷ tài năng đã thể hiện khả năng đáng kinh ngạc để thực hiện các phép tính phức tạp trong đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autism chứng tự kỷ
Adjective autistic thuộc về tự kỷ, mắc chứng tự kỷ
Noun savant bác học, nhà thông thái
Noun savantism / savant syndrome hội chứng bác học

Synonyms

autistic genius (thiên tài tự kỷ)idiot savant (archaic) (người đần độn tài năng (cổ))

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
New Latin
autismus
Latin
sapere
Old French
savoir
French
savant
English
autistic savant

Nguồn gốc của 'Autistic'

Từ 'autistic' (tự kỷ) bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'autós', có nghĩa là 'bản thân'. Thuật ngữ 'autism' (chứng tự kỷ) được bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ Eugen Bleuler đặt ra vào năm 1911 để mô tả trạng thái thu mình vào thế giới nội tâm của riêng một người.

Sự tiến hóa của 'Savant'

Từ 'savant' đến từ tiếng Pháp có nghĩa là 'người có học thức'. Ban đầu, thuật ngữ được sử dụng là 'idiot savant' (bác học ngốc) vào năm 1887 bởi bác sĩ John Langdon Down. Về sau, thuật ngữ này được đổi thành 'autistic savant' để chính xác hơn về mặt y học và tránh sự xúc phạm, vì 'idiot' đã trở thành một từ mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'savant' thường được dùng để chỉ những người có khả năng phi thường vượt trội so với người bình thường, thường là trong các lĩnh vực như toán học, âm nhạc, nghệ thuật, hoặc ghi nhớ. Khái niệm này liên quan đến cả tài năng bẩm sinh và sự phát triển bất thường của não bộ liên quan đến chứng tự kỷ. Không phải tất cả những người tự kỷ đều là savant, và khả năng savant chỉ xuất hiện ở một bộ phận nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autistic savant
  • famous autistic savant
    (bác học tự kỷ nổi tiếng)
  • real-life autistic savant
    (bác học tự kỷ ngoài đời thực)
  • prodigious autistic savant
    (bác học tự kỷ phi thường)
Verb + autistic savant
  • be considered an autistic savant
    (được coi là một bác học tự kỷ)
  • diagnose someone as an autistic savant
    (chẩn đoán ai đó là bác học tự kỷ)
  • portray an autistic savant (in a film)
    (khắc họa một bác học tự kỷ (trong phim))

Idioms

  • a real autistic savant when it comes to (something)

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ người có tài năng phi thường trong một lĩnh vực rất cụ thể, tương tự như một người mắc hội chứng bác học.

    "Ask him anything about train schedules; he's a real autistic savant when it comes to public transport."

    (Hãy hỏi anh ấy bất cứ điều gì về lịch tàu chạy; anh ấy là một thiên tài thực sự khi nói đến phương tiện giao thông công cộng.)

  • the 'autistic savant' trope

    Đề cập đến hình mẫu nhân vật bác học tự kỷ thường được sử dụng một cách rập khuôn trong phim ảnh và văn học, thường là một thiên tài lập dị nhưng thiếu kỹ năng xã hội.

    "The movie relied on the old 'autistic savant' trope instead of showing a more realistic character."

    (Bộ phim đã dựa vào mô-típ 'bác học tự kỷ' cũ kỹ thay vì thể hiện một nhân vật thực tế hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autistic savant

Danh từ
Lật mặt

Một người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, người có các kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

"Kim Peek, often referred to as a 'megasavant', was a real-life autistic savant known for his extraordinary memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autistic savant".

Hiệu ứng "Rain Man"

Bộ phim "Rain Man" (1988) đã giới thiệu khái niệm "bác học tự kỷ" đến công chúng rộng rãi. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra một định kiến sai lầm rằng hầu hết người tự kỷ đều có khả năng của một thiên tài. Thực tế, chỉ một phần rất nhỏ người tự kỷ mắc hội chứng bác học.

Kỹ năng đặc biệt vs. Đời sống hàng ngày

Khả năng của một bác học tự kỷ (như tính nhẩm siêu tốc, trí nhớ phi thường) thường tồn tại song song với những khó khăn đáng kể trong các lĩnh vực khác của cuộc sống, như giao tiếp xã hội và tự chăm sóc. Tài năng đặc biệt của họ không nhất thiết phản ánh trí thông minh toàn diện hay khả năng sống độc lập.