(Top Banner Ad)
correcting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

correcting

UK: /kəˈrektɪŋ/ • US: /kəˈrektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa chỉnh sửa khắc phục hiệu chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'correct': To make something right; to remove errors or faults from something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'correct': Sửa chữa một cái gì đó cho đúng; loại bỏ lỗi sai khỏi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher is correcting the students' essays."

    "Giáo viên đang chấm và sửa bài luận của học sinh."

  • "She is correcting her mistakes."

    "Cô ấy đang sửa chữa những lỗi sai của mình."

  • "Correcting errors is a crucial part of learning."

    "Sửa lỗi là một phần quan trọng của việc học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correction sự sửa chữa, sự hiệu đính, hình phạt
Adjective correct đúng, chính xác
Adjective corrective mang tính sửa chữa, để uốn nắn
Adverb correctly một cách chính xác
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Noun corrector người sửa lỗi, bút xóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere ('to lead straight, to rule')
Latin
corrigere ('to make straight, to set right')
Old French
correcter
Middle English
correcten
Modern English
correcting

Nguồn gốc 'Nắn cho thẳng'

Từ 'correct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corrigere', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'regere' (dẫn dắt, làm cho thẳng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'cùng nhau nắn cho thẳng lại'. Ngày nay, khi chúng ta 'correcting' (sửa chữa) một lỗi sai, chúng ta thực chất đang 'nắn' ý tưởng hoặc hành động đó trở về đúng hướng.

Usage Note

Dạng '-ing' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (ví dụ: 'is correcting'), hoặc như một danh động từ (gerund) chỉ hành động sửa chữa. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

Prepositions

on for

'Correcting on' thường được sử dụng để chỉ việc sửa lỗi dựa trên một tiêu chí cụ thể. 'Correcting for' được sử dụng để hiệu chỉnh, điều chỉnh một cái gì đó để bù đắp cho một yếu tố nào đó (ví dụ: sai số, yếu tố bên ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correcting
  • spend time correcting something
    (dành thời gian sửa chữa/chấm (bài))
  • finish correcting the exams
    (chấm xong bài kiểm tra)
  • need correcting
    (cần được sửa chữa)
  • be busy correcting homework
    (bận rộn chấm bài tập về nhà)
Adverb + correcting
  • constantly correcting others
    (liên tục sửa lỗi cho người khác)
  • gently correcting a mistake
    (nhẹ nhàng sửa một lỗi sai)
  • automatically correcting spelling
    (tự động sửa lỗi chính tả)
Noun + of correcting
  • the process of correcting errors
    (quá trình sửa các lỗi sai)
  • the act of correcting a child
    (hành động uốn nắn một đứa trẻ)
  • a way of correcting the problem
    (một cách để khắc phục vấn đề)

Idioms

  • a self-correcting system/mechanism

    một hệ thống/cơ chế tự điều chỉnh

    "The stock market is often viewed as a self-correcting system that balances out over time."

    (Thị trường chứng khoán thường được xem như một hệ thống tự điều chỉnh sẽ cân bằng lại theo thời gian.)

  • be in the business of correcting people

    có thói quen hoặc công việc là đi sửa lỗi cho người khác (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự soi mói)

    "I don't want to be in the business of correcting my friends' grammar all the time; it's annoying."

    (Tôi không muốn lúc nào cũng phải đi sửa lỗi ngữ pháp cho bạn bè; điều đó thật phiền phức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correcting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'correct': Sửa chữa một cái gì đó cho đúng; loại bỏ lỗi sai khỏi một cái gì đó.

"The teacher is correcting the students' essays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correcting".

Văn hóa Phản hồi và Sửa lỗi nơi Công sở

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, việc sửa lỗi cho đồng nghiệp thường được thực hiện một cách khéo léo thông qua 'constructive feedback' (phản hồi mang tính xây dựng). Một kỹ thuật phổ biến là 'phương pháp bánh mì kẹp' (sandwich method): bắt đầu bằng một lời khen, sau đó chỉ ra điểm cần cải thiện (phần sửa lỗi), và kết thúc bằng một lời động viên. Điều này giúp người nhận phản hồi dễ tiếp thu hơn và không cảm thấy bị chỉ trích cá nhân.

Sự 'Đúng đắn Chính trị' (Political Correctness)

Khái niệm 'political correctness' (viết tắt là PC) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó đề cập đến việc tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc hành động có thể xúc phạm đến các nhóm cụ thể trong xã hội (dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tính dục...). Việc 'correcting' (sửa lại) ngôn từ để trở nên 'PC' hơn là một phần của giao tiếp hiện đại nhằm thể hiện sự tôn trọng và hòa nhập.