(Top Banner Ad)
natural language processing
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

natural language processing

UK: /ˌnætʃərəl ˈlæŋɡwɪdʒ ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˌnætʃərəl ˈlæŋɡwɪdʒ ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý ngôn ngữ tự nhiên lập trình ngôn ngữ tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of computer science, artificial intelligence, and linguistics concerned with the interactions between computers and human (natural) languages, in particular how to program computers to fruitfully process and analyze large amounts of natural language data.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực của khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo và ngôn ngữ học liên quan đến sự tương tác giữa máy tính và ngôn ngữ tự nhiên của con người, đặc biệt là cách lập trình máy tính để xử lý và phân tích hiệu quả lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural language processing is essential for building chatbots and virtual assistants."

    "Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là rất cần thiết để xây dựng chatbot và trợ lý ảo."

  • "The company uses natural language processing to analyze customer feedback."

    "Công ty sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích phản hồi của khách hàng."

  • "Natural language processing allows computers to understand and respond to human language."

    "Xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho phép máy tính hiểu và phản hồi ngôn ngữ của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adv naturally một cách tự nhiên, đương nhiên
N nature thiên nhiên, bản chất
N language ngôn ngữ
N linguist nhà ngôn ngữ học
Adj linguistic thuộc về ngôn ngữ học
V process xử lý, chế biến, tiến hành
N process quá trình, sự xử lý
N processor bộ xử lý (thiết bị)
N processing sự xử lý, quá trình xử lý

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
English
natural
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Latin
processus
English
process/processing
English (mid-20th century)
natural language processing

Nguồn gốc của 'natural language processing'

Cụm từ 'natural language processing' (NLP) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử dài mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20 cùng với sự ra đời của Trí tuệ Nhân tạo (AI). Nó là sự kết hợp của ba từ riêng biệt: 'natural' (tự nhiên, từ tiếng Latin 'natura'), 'language' (ngôn ngữ, từ tiếng Latin 'lingua'), và 'processing' (xử lý, từ tiếng Latin 'processus'). Cụm từ này mô tả lĩnh vực khoa học máy tính tập trung vào việc giúp máy tính hiểu, phân tích, diễn giải và tạo ra ngôn ngữ của con người một cách có ý nghĩa và tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được viết tắt là NLP. Nó bao gồm một loạt các nhiệm vụ, từ phân tích cú pháp và ngữ nghĩa đến dịch máy và tạo văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural language processing
  • advanced advanced natural language processing
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên nâng cao)
  • statistical statistical natural language processing
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên thống kê)
  • deep learning deep learning natural language processing
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên dựa trên học sâu)
  • cutting-edge cutting-edge natural language processing
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiên tiến nhất)
Verb + natural language processing
  • apply apply natural language processing
    (ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
  • leverage leverage natural language processing
    (tận dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
  • develop develop natural language processing
    (phát triển xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
Noun + natural language processing (as modifier)
  • techniques natural language processing techniques
    (các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
  • models natural language processing models
    (các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
  • applications natural language processing applications
    (các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

Idioms

  • NLP pipeline

    Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, chỉ một chuỗi các bước hoặc mô-đun được kết nối với nhau để xử lý văn bản hoặc giọng nói. Không phải thành ngữ theo nghĩa truyền thống.

    "Building an effective NLP pipeline is crucial for accurate text analysis."

    (Xây dựng một chuỗi quy trình NLP hiệu quả là rất quan trọng để phân tích văn bản chính xác.)

  • end-to-end NLP

    Một cụm từ kỹ thuật khác, mô tả một hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên có khả năng xử lý dữ liệu từ đầu vào thô đến đầu ra cuối cùng mà không cần nhiều can thiệp thủ công ở giữa. Không phải thành ngữ theo nghĩa truyền thống.

    "The company developed an end-to-end NLP solution for customer service automation."

    (Công ty đã phát triển một giải pháp NLP đầu cuối để tự động hóa dịch vụ khách hàng.)

  • advances in natural language processing

    Đây là một cụm từ chung đề cập đến những tiến bộ, phát triển và cải thiện mới trong lĩnh vực NLP. Không phải thành ngữ theo nghĩa truyền thống.

    "Recent advances in natural language processing have led to more accurate machine translation."

    (Những tiến bộ gần đây trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên đã dẫn đến việc dịch máy chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural language processing

Noun
Lật mặt

Một lĩnh vực của khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo và ngôn ngữ học liên quan đến sự tương tác giữa máy tính và ngôn ngữ tự nhiên của con người, đặc biệt là cách lập trình máy tính để xử lý và phân tích hiệu quả lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ tự nhiên.

"Natural language processing is essential for building chatbots and virtual assistants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural language processing's advancements have revolutionized chatbot technology.
Những tiến bộ của xử lý ngôn ngữ tự nhiên đã cách mạng hóa công nghệ chatbot.
Phủ định
Natural language processing's limitations are not always apparent to the end user.
Những hạn chế của xử lý ngôn ngữ tự nhiên không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với người dùng cuối.
Nghi vấn
Is natural language processing's accuracy sufficient for medical diagnosis?
Độ chính xác của xử lý ngôn ngữ tự nhiên có đủ cho chẩn đoán y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural language processing".

Tương tác với công nghệ bằng giọng nói

Natural Language Processing (NLP) là công nghệ cốt lõi đằng sau các trợ lý ảo như Siri, Google Assistant và Alexa. Nhờ NLP, chúng ta có thể ra lệnh bằng giọng nói, hỏi đáp thông tin hay điều khiển thiết bị thông minh một cách tự nhiên như nói chuyện với con người, biến việc tương tác với máy móc trở nên dễ dàng và trực quan hơn rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày.

Vượt qua rào cản ngôn ngữ toàn cầu

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của NLP là dịch máy. Các công cụ dịch thuật như Google Translate sử dụng NLP để hiểu, phân tích và chuyển đổi văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin xuyên biên giới, giúp kết nối các nền văn hóa và giảm bớt rào cản ngôn ngữ trên toàn thế giới, thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế.