(Top Banner Ad)
automorphism
C2
danh từ C2 Toán học

automorphism

UK: /ˌɔːtəˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˌɔːtəˈmɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tự đẳng cấu phép tự đồng cấu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An isomorphism from a mathematical object to itself.

Vietnamese Meaning

Một phép đẳng cấu từ một đối tượng toán học đến chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An automorphism of a graph is a permutation of the vertices that preserves adjacency."

    "Một phép tự đồng cấu của một đồ thị là một hoán vị của các đỉnh bảo toàn tính kề nhau."

  • "The group has several interesting automorphisms."

    "Nhóm này có một vài phép tự đồng cấu thú vị."

  • "The study of automorphisms is crucial in understanding the symmetry of mathematical structures."

    "Nghiên cứu về các phép tự đồng cấu là rất quan trọng trong việc hiểu sự đối xứng của các cấu trúc toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automorphism phép tự đồng cấu
Adjective automorphic có tính tự đồng cấu
Noun isomorphism phép đẳng cấu (một khái niệm liên quan, chỉ sự tương ứng 1-1 bảo toàn cấu trúc giữa hai đối tượng khác nhau)
Noun homomorphism phép đồng cấu (một khái niệm tổng quát hơn, chỉ một ánh xạ bảo toàn cấu trúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós) + μορφή (morphē)
English
automorphism

Nguồn Gốc Hy Lạp: Tự Biến Đổi Hình Dạng

Từ 'automorphism' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'autós' (αὐτός) nghĩa là 'tự thân' và 'morphē' (μορφή) nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Vì vậy, từ này mô tả một sự biến đổi 'tự thân' của một cấu trúc, nơi cấu trúc đó được ánh xạ vào chính nó mà vẫn bảo toàn được các thuộc tính và quan hệ cốt lõi.

Usage Note

Trong toán học, một automorphism là một phép biến đổi từ một đối tượng toán học sang chính nó, bảo toàn cấu trúc của đối tượng đó. Ví dụ, trong lý thuyết nhóm, một automorphism là một phép đẳng cấu từ một nhóm sang chính nó. Nó bảo toàn các phép toán nhóm. Khái niệm automorphism không chỉ giới hạn trong toán học; đôi khi nó được sử dụng trong khoa học máy tính và các lĩnh vực khác để mô tả các phép biến đổi tự đồng nhất.

Prepositions

of on

* **of:** Sử dụng để chỉ đối tượng mà automorphism tác động lên. Ví dụ: 'automorphism of a group'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ hành động của automorphism lên đối tượng. Ví dụ: 'study the automorphism on the object'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automorphism
  • inner automorphism
    (phép tự đồng cấu trong)
  • outer automorphism
    (phép tự đồng cấu ngoài)
  • trivial automorphism
    (phép tự đồng cấu tầm thường (phép đồng nhất))
  • graph automorphism
    (phép tự đồng cấu đồ thị)
Verb + automorphism
  • define an automorphism
    (định nghĩa một phép tự đồng cấu)
  • find all automorphisms
    (tìm tất cả các phép tự đồng cấu)
  • construct an automorphism
    (xây dựng một phép tự đồng cấu)
Noun + of + automorphism(s)
  • group of automorphisms
    (nhóm các phép tự đồng cấu)
  • set of automorphisms
    (tập hợp các phép tự đồng cấu)
  • order of an automorphism
    (cấp của một phép tự đồng cấu)

Idioms

  • the automorphism group of G

    Nhóm tự đồng cấu của G. Đây là một cụm từ cố định trong toán học, chỉ tập hợp tất cả các phép tự đồng cấu của một cấu trúc (ví dụ: nhóm) G, cùng với phép toán hợp thành.

    "The automorphism group of the Klein four-group is isomorphic to S3."

    (Nhóm tự đồng cấu của nhóm Klein bốn là đẳng cấu với nhóm đối xứng S3.)

  • an inner automorphism

    Một phép tự đồng cấu trong. Đây là một loại tự đồng cấu đặc biệt trong lý thuyết nhóm, được tạo ra bởi phép liên hợp với một phần tử của chính nhóm đó. Nó phản ánh đối xứng 'bên trong' của nhóm.

    "Conjugation by any element g induces an inner automorphism on the group."

    (Phép liên hợp bởi bất kỳ phần tử g nào cũng cảm sinh một phép tự đồng cấu trong trên nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automorphism

danh từ
Lật mặt

Một phép đẳng cấu từ một đối tượng toán học đến chính nó.

"An automorphism of a graph is a permutation of the vertices that preserves adjacency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automorphism".

Đối xứng trong Tự nhiên và Nghệ thuật

Khái niệm 'automorphism' là cách toán học hóa ý tưởng về đối xứng. Khi một đối tượng có phép tự đồng cấu không tầm thường, nó có một loại đối xứng nào đó. Ví dụ, một hình vuông có 8 phép tự đồng cấu (4 phép quay, 4 phép đối xứng). Nguyên tắc này xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ cấu trúc của bông tuyết, các họa tiết trong kiến trúc, cho đến các định luật vật lý cơ bản.

Nền tảng của Vật lý Hiện đại

Trong vật lý, các phép tự đồng cấu đóng vai trò trung tâm. Các định luật vật lý được cho là bất biến dưới một số phép biến đổi nhất định (như dịch chuyển trong không gian hoặc thời gian), và những sự bất biến này chính là các phép tự đồng cấu. Định lý Noether chỉ ra rằng mỗi đối xứng (automorphism) liên tục tương ứng với một định luật bảo toàn, ví dụ như đối xứng theo thời gian dẫn đến bảo toàn năng lượng.