(Top Banner Ad)
isomorphism
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Vật lý

isomorphism

UK: /ˌaɪsəˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˌaɪsoʊˈmɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

đẳng cấu tính đẳng cấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-to-one correspondence between two mathematical structures that preserves the operations and relations of the structures.

Vietnamese Meaning

Một tương ứng một-một giữa hai cấu trúc toán học mà bảo toàn các phép toán và quan hệ của các cấu trúc đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isomorphism between Boolean algebras and Boolean rings allows us to translate problems from logic to algebra."

    "Sự đẳng cấu giữa đại số Boolean và vành Boolean cho phép chúng ta chuyển các bài toán từ logic sang đại số."

  • "Graph theory uses isomorphism to determine if two graphs are essentially the same."

    "Lý thuyết đồ thị sử dụng đẳng cấu để xác định xem hai đồ thị có về cơ bản là giống nhau hay không."

  • "The concept of isomorphism is fundamental in abstract algebra."

    "Khái niệm đẳng cấu là nền tảng trong đại số trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isomorph Một đối tượng thể hiện tính đồng cấu (isomorphism) với một đối tượng khác. (Một đối tượng có cùng hình thái cấu trúc.)
Adjective isomorphic Có tính đồng cấu. (Có cùng hình thái cấu trúc.)

Synonyms

structural similarity (tính tương đồng về cấu trúc)correspondence (sự tương ứng)

Antonyms

dissimilarity (sự khác biệt)heteromorphism (dị hình)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος)
Greek
morphē (μορφή)

Câu chuyện về 'Isomorphism'

Từ 'isomorphism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'isos' (ἴσος) nghĩa là 'bằng nhau' và 'morphē' (μορφή) nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học để mô tả sự tương ứng một-một giữa hai cấu trúc mà vẫn bảo toàn các mối quan hệ bên trong. Hãy tưởng tượng hai tòa nhà có thiết kế khác nhau nhưng vẫn có cùng số phòng và cách bố trí chức năng tương tự. Đó là một dạng 'isomorphism'!

Usage Note

Isomorphism thể hiện sự tương đồng về cấu trúc giữa các đối tượng, ngay cả khi chúng có vẻ khác nhau. Nó cho phép chuyển đổi các bài toán từ một miền sang một miền khác để giải quyết dễ dàng hơn. Khái niệm này nhấn mạnh sự bảo toàn cấu trúc, khác với sự bằng nhau đơn thuần.

Prepositions

between to

'Isomorphism between A and B' chỉ ra sự tương ứng cấu trúc giữa A và B. 'Isomorphism to B' chỉ ra rằng A có cấu trúc tương tự như B.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isomorphism
  • structural isomorphism
    (đồng cấu cấu trúc)
  • mathematical isomorphism
    (đồng cấu toán học)
Verb + isomorphism
  • demonstrate isomorphism
    (chứng minh tính đồng cấu)
  • establish an isomorphism
    (thiết lập một phép đồng cấu)

Idioms

  • functional isomorphism

    sự tương đồng chức năng (giữa hai hệ thống hoặc tổ chức)

    "Despite their different structures, the two departments exhibited functional isomorphism."

    (Mặc dù cấu trúc khác nhau, hai phòng ban thể hiện sự tương đồng chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isomorphism

noun
Lật mặt

Một tương ứng một-một giữa hai cấu trúc toán học mà bảo toàn các phép toán và quan hệ của các cấu trúc đó.

"The isomorphism between Boolean algebras and Boolean rings allows us to translate problems from logic to algebra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isomorphism".

Tính đồng cấu trong tổ chức

Trong xã hội học và quản lý, 'isomorphism' được sử dụng để mô tả cách các tổ chức có xu hướng trở nên giống nhau hơn theo thời gian, đặc biệt là trong cùng một lĩnh vực. Điều này có thể xảy ra do áp lực từ chính phủ, chuẩn mực xã hội hoặc đơn giản là bắt chước các tổ chức thành công khác. Hiện tượng này có thể giúp giải thích tại sao các công ty trong cùng một ngành công nghiệp thường áp dụng các thực hành quản lý tương tự.