(Top Banner Ad)
self-determination
C1
danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp, Tâm lý học

self-determination

UK: /ˌself.dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌself.dɪˌtɜːr.mɪˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự quyết tự do quyết định tính tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a person controls their own life.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một người kiểm soát cuộc sống của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country fought for its self-determination after years of colonial rule."

    "Đất nước đã đấu tranh cho quyền tự quyết của mình sau nhiều năm bị đô hộ."

  • "The right to self-determination is a fundamental principle of international law."

    "Quyền tự quyết là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

  • "The therapy aims to improve the patient's self-determination and quality of life."

    "Liệu pháp này nhằm mục đích cải thiện khả năng tự quyết và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự kiên định; sự xác định
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective self-determined tự quyết, tự chủ
Adjective self-determining có khả năng tự quyết, tự định đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
determinare (to limit, fix)
Old French
determiner
English
determine / determination
English (compound, 19th century)
self-determination

Nguồn gốc của 'Self-determination'

Từ 'self-determination' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân, tự thân) và 'determination' (sự quyết tâm, sự quyết định). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa cá nhân, độc lập. 'Determination' lại có gốc từ tiếng Latin 'determinare', nghĩa là 'xác định ranh giới' hay 'quyết định'. Khi ghép lại, 'self-determination' ban đầu được dùng để chỉ khả năng tự ra quyết định của một cá nhân. Vào thế kỷ 19, đặc biệt là sau Thế chiến I, nó trở thành một thuật ngữ chính trị quan trọng, mô tả quyền của các dân tộc được tự quyết định vận mệnh chính trị và xã hội của mình, không bị chi phối bởi thế lực bên ngoài. Điều này gắn liền với các phong trào giải phóng dân tộc và hình thành các quốc gia mới.

Usage Note

Trong lĩnh vực tâm lý học, self-determination nhấn mạnh khả năng của cá nhân trong việc đưa ra lựa chọn và quản lý cuộc sống của họ dựa trên nhu cầu và sở thích riêng. Trong chính trị và luật pháp, nó liên quan đến quyền của một quốc gia hoặc dân tộc tự quyết định chính phủ và con đường phát triển của mình. Sự khác biệt nằm ở quy mô áp dụng: cá nhân so với tập thể.

Prepositions

of for

"of": thường dùng để chỉ sự tự quyết định *của* ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: self-determination of a nation). "for": ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của sự tự quyết định (ví dụ: fighting for self-determination).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-determination
  • achieve achieve self-determination
    (đạt được quyền tự quyết)
  • exercise exercise self-determination
    (thực hiện quyền tự quyết)
  • assert assert self-determination
    (khẳng định quyền tự quyết)
  • fight for fight for self-determination
    (đấu tranh cho quyền tự quyết)
Adjective + self-determination
  • national national self-determination
    (quyền tự quyết dân tộc)
  • political political self-determination
    (quyền tự quyết chính trị)
  • individual individual self-determination
    (quyền tự quyết cá nhân)
  • true true self-determination
    (sự tự quyết thực sự)
Self-determination + Noun
  • rights self-determination rights
    (các quyền tự quyết)
  • principle of the principle of self-determination
    (nguyên tắc tự quyết)

Idioms

  • The right to self-determination

    Quyền tự quyết (một quyền cơ bản của cá nhân hoặc dân tộc trong việc tự định đoạt vận mệnh của mình)

    "The United Nations recognizes the right to self-determination for all peoples."

    (Liên Hợp Quốc công nhận quyền tự quyết của tất cả các dân tộc.)

  • Principle of self-determination

    Nguyên tắc tự quyết (một nguyên tắc pháp lý và chính trị quốc tế quan trọng)

    "The principle of self-determination played a crucial role in the decolonization process."

    (Nguyên tắc tự quyết đã đóng vai trò then chốt trong quá trình phi thực dân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-determination

danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một người kiểm soát cuộc sống của chính mình.

"The country fought for its self-determination after years of colonial rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve self-determination is the ultimate goal of many nations.
Đạt được quyền tự quyết là mục tiêu cuối cùng của nhiều quốc gia.
Phủ định
Not to exercise self-determination can lead to feelings of oppression.
Không thực thi quyền tự quyết có thể dẫn đến cảm giác bị áp bức.
Nghi vấn
Why is it so important to have self-determination?
Tại sao có quyền tự quyết lại quan trọng đến vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Self-determination is a fundamental principle of international law.
Quyền tự quyết là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Phủ định
There is no self-determination without the freedom to make informed choices.
Không có quyền tự quyết nếu không có sự tự do đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
Nghi vấn
Does self-determination always lead to positive outcomes?
Liệu quyền tự quyết luôn dẫn đến những kết quả tích cực?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation sought self-determination: freedom to govern itself and chart its own course.
Quốc gia đó tìm kiếm quyền tự quyết: sự tự do để tự quản lý và vạch ra con đường riêng.
Phủ định
They were denied self-determination: their choices were dictated by outside forces.
Họ đã bị từ chối quyền tự quyết: các lựa chọn của họ bị quyết định bởi các thế lực bên ngoài.
Nghi vấn
Is self-determination possible: can the people truly decide their own fate?
Liệu quyền tự quyết có khả thi: liệu người dân có thực sự quyết định được số phận của chính họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the colony had fought harder for its freedom, it would have more self-determination now.
Nếu thuộc địa đã chiến đấu mạnh mẽ hơn vì tự do của mình, giờ đây nó sẽ có quyền tự quyết hơn.
Phủ định
If the government hadn't suppressed their voices, the people wouldn't be fighting for self-determination now.
Nếu chính phủ không đàn áp tiếng nói của họ, người dân sẽ không đấu tranh cho quyền tự quyết vào lúc này.
Nghi vấn
If they had been given a fair chance, would the region have achieved self-determination by now?
Nếu họ đã được trao một cơ hội công bằng, liệu khu vực này có đạt được quyền tự quyết vào lúc này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country desires self-determination, it holds a referendum.
Nếu một quốc gia mong muốn tự quyết, quốc gia đó tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý.
Phủ định
When a community lacks self-determination, it doesn't have control over its own future.
Khi một cộng đồng thiếu sự tự quyết, cộng đồng đó không có quyền kiểm soát tương lai của chính mình.
Nghi vấn
If a group advocates for self-determination, does it always seek independence?
Nếu một nhóm ủng hộ quyền tự quyết, liệu nhóm đó luôn tìm kiếm sự độc lập?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she strongly believed in the right to self-determination for all people.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin tưởng mạnh mẽ vào quyền tự quyết của tất cả mọi người.
Phủ định
He told me that he did not think the government valued their self-determination.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ chính phủ coi trọng quyền tự quyết của họ.
Nghi vấn
They asked if the organization supported self-determination for the region.
Họ hỏi liệu tổ chức có ủng hộ quyền tự quyết cho khu vực này không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens' demand for self-determination grew stronger after the revolution.
Yêu cầu tự quyết của người dân ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn sau cuộc cách mạng.
Phủ định
Lack of resources does not negate their right to self-determination.
Việc thiếu nguồn lực không phủ nhận quyền tự quyết của họ.
Nghi vấn
Does the international community support their right to self-determination?
Cộng đồng quốc tế có ủng hộ quyền tự quyết của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-determination".

Quyền Tự quyết trong Luật Quốc tế

'Self-determination' là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của luật pháp quốc tế hiện đại. Nó khẳng định quyền của tất cả các dân tộc được tự do xác định chế độ chính trị của mình và theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Nguyên tắc này được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc và đã là nền tảng cho nhiều phong trào giải phóng dân tộc, dẫn đến sự hình thành của nhiều quốc gia độc lập sau Thế chiến II.

Lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, Lý thuyết Tự quyết (SDT) là một khuôn khổ nghiên cứu về động lực và nhân cách con người. Lý thuyết này tập trung vào các động lực tự chủ, năng lực và sự liên kết xã hội là những nhu cầu tâm lý bẩm sinh thiết yếu cho sự phát triển lành mạnh và hạnh phúc. Theo SDT, khi những nhu cầu này được đáp ứng, con người có xu hướng có động lực nội tại hơn, làm việc hiệu quả hơn và cảm thấy hài lòng hơn với cuộc sống của mình.