(Top Banner Ad)
self-government
C1
danh từ C1 Chính trị học, Luật học, Xã hội học

self-government

UK: /ˌselfˈɡʌvənmənt/ • US: /ˌselfˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính quyền tự trị quyền tự trị nền tự trị sự tự quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government of a country by its own people.

Vietnamese Meaning

Sự tự quản; chính quyền tự trị; quyền tự trị; nền tự trị. Việc một quốc gia được cai trị bởi chính người dân của quốc gia đó, không bị kiểm soát bởi nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country achieved self-government after years of struggle."

    "Đất nước đã giành được quyền tự trị sau nhiều năm đấu tranh."

  • "The principles of self-government are enshrined in the constitution."

    "Các nguyên tắc tự quản được ghi trong hiến pháp."

  • "The movement advocated for self-government for the region."

    "Phong trào ủng hộ quyền tự trị cho khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-governing tự trị, tự quản
Verb govern cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Noun self bản thân, cái tôi
Noun autonomy quyền tự trị, sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
gubernare
Old French
governement
Modern English
self
Modern English
government
Modern English
self-government

Tự chủ và Điều hành: Sự Kết Hợp Quyền Năng

Từ 'self' (tự thân, bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', mang ý nghĩa cá nhân hoặc của chính mình. Từ 'government' (chính phủ, sự điều hành) lại có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latin 'gubernare' (lái tàu, điều khiển), qua tiếng Pháp cổ 'governement'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại thành 'self-government', nó tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về quyền tự quyết và điều hành đất nước, cộng đồng hoặc bản thân bởi chính người dân hoặc cá nhân đó.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh quyền tự quyết của một cộng đồng hoặc quốc gia trong việc quản lý các vấn đề nội bộ của mình. Khác với 'autonomy' (quyền tự chủ), 'self-government' thường mang ý nghĩa rộng hơn, liên quan đến cả hệ thống chính trị và quản lý nhà nước.

Prepositions

in towards

* in self-government: đề cập đến sự tham gia hoặc vai trò trong hệ thống tự quản. Ví dụ: 'They believe in self-government'.
* towards self-government: chỉ hướng tới mục tiêu đạt được quyền tự quản. Ví dụ: 'The movement towards self-government was gaining momentum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-government
  • democratic democratic self-government
    (chính phủ dân chủ tự trị)
  • local local self-government
    (chính quyền địa phương tự trị)
  • full full self-government
    (quyền tự trị hoàn toàn)
  • limited limited self-government
    (quyền tự trị hạn chế)
  • true true self-government
    (quyền tự trị đích thực)
Verb + self-government
  • achieve achieve self-government
    (đạt được quyền tự trị)
  • demand demand self-government
    (đòi hỏi quyền tự trị)
  • exercise exercise self-government
    (thực hiện quyền tự trị)
  • gain gain self-government
    (giành được quyền tự trị)
  • promote promote self-government
    (thúc đẩy quyền tự trị)
Noun + of + self-government
  • right of right of self-government
    (quyền tự trị)
  • principle of principle of self-government
    (nguyên tắc tự trị)
  • degree of degree of self-government
    (mức độ tự trị)

Idioms

  • local self-government

    chính quyền tự trị địa phương

    "The city council debated the scope of local self-government."

    (Hội đồng thành phố đã tranh luận về phạm vi của chính quyền tự trị địa phương.)

  • the pursuit of self-government

    sự theo đuổi quyền tự trị/tự quyết

    "Many nations have endured long struggles in the pursuit of self-government."

    (Nhiều quốc gia đã trải qua những cuộc đấu tranh dài trong sự theo đuổi quyền tự quyết.)

  • the right to self-government

    quyền tự quyết (của một dân tộc/quốc gia)

    "Indigenous peoples often advocate for their right to self-government."

    (Các dân tộc bản địa thường đấu tranh cho quyền tự quyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-government

danh từ
Lật mặt

Sự tự quản; chính quyền tự trị; quyền tự trị; nền tự trị. Việc một quốc gia được cai trị bởi chính người dân của quốc gia đó, không bị kiểm soát bởi nước ngoài.

"The country achieved self-government after years of struggle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are learning about self-government in their civics class.
Các sinh viên đang học về tự quản trong lớp công dân học.
Phủ định
The colony did not have self-government until the revolution.
Thuộc địa đã không có quyền tự trị cho đến cuộc cách mạng.
Nghi vấn
What does self-government mean in the context of local politics?
Tự quản có nghĩa là gì trong bối cảnh chính trị địa phương?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colony sought self-government after years of oppression.
Thuộc địa đã tìm kiếm quyền tự trị sau nhiều năm bị áp bức.
Phủ định
The people did not achieve self-government until after the revolution.
Người dân đã không đạt được quyền tự trị cho đến sau cuộc cách mạng.
Nghi vấn
Did the nation establish self-government after gaining independence?
Quốc gia có thiết lập quyền tự trị sau khi giành được độc lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-government".

Nền Tảng Của Dân Chủ và Độc Lập

Khái niệm tự trị (self-government) là nền tảng cốt lõi của nhiều quốc gia dân chủ và độc lập trên thế giới. Sau khi thoát khỏi sự thống trị của nước ngoài, nhiều dân tộc đã đấu tranh để giành quyền tự trị, tức là quyền được tự điều hành bởi chính người dân của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Đây là một khái niệm trung tâm trong lịch sử phát triển chính trị và hình thành nhà nước, biểu tượng cho chủ quyền và ý chí của dân tộc.

Tự Chủ Cá Nhân trong Triết Học Phương Tây

Trong văn hóa và triết học phương Tây, khái niệm 'tự trị' không chỉ áp dụng cho quốc gia hay cộng đồng mà còn mở rộng đến cấp độ cá nhân. 'Self-governance' ở cấp độ cá nhân đề cập đến khả năng tự kiểm soát, tự định hướng cuộc sống, đưa ra quyết định có trách nhiệm và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Nó là một giá trị cốt lõi trong nhiều trường phái triết học đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự lập và trưởng thành cá nhân.