(Top Banner Ad)
autopilot
B2
noun B2 Công nghệ, Hàng không

autopilot

UK: /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ • US: /ˈɔːtoʊˌpaɪlət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ lái tự động hệ thống lái tự động tự động làm việc một cách máy móc ở chế độ tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for automatically steering a ship, aircraft, or spacecraft.

Vietnamese Meaning

Thiết bị tự động lái tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane was on autopilot during the long flight."

    "Máy bay đang ở chế độ tự động lái trong suốt chuyến bay dài."

  • "The car has an advanced autopilot system that can handle most driving situations."

    "Chiếc xe có hệ thống tự động lái tiên tiến có thể xử lý hầu hết các tình huống lái xe."

  • "After years of doing the same job, she felt like she was on autopilot."

    "Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy cảm thấy như mình đang ở chế độ tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autopilot Chế độ lái tự động; Trạng thái làm việc theo thói quen, không suy nghĩ.
Noun pilot Phi công; Hoa tiêu (người dẫn tàu); Tập phim đầu tiên (tập thí điểm).
Verb pilot Lái (máy bay, tàu); Thử nghiệm hoặc thí điểm một dự án, chương trình.
Prefix auto- Tiền tố có nghĩa là 'tự động' hoặc 'tự thân' (ví dụ: automatic, autobiography).

Synonyms

automatic pilot (hệ thống lái tự động)cruise control (kiểm soát hành trình)

Antonyms

manual control (điều khiển thủ công)

Related Words

flight control system (hệ thống điều khiển bay)navigation (hệ thống định vị)

Subject Area

Công nghệ, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
αὐτός (autós)
Tiếng Anh (Tiền tố)
auto- (nghĩa là 'tự thân', 'tự động')
Tiếng Ý
pilota
Tiếng Pháp
pilote
Tiếng Anh
pilot (nghĩa là 'người lái')
Tiếng Anh Hiện đại
autopilot

Từ 'Tự Mình' đến 'Người Lái Tự Động'

Từ 'autopilot' là sự kết hợp của hai phần. 'Auto-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autós', có nghĩa là 'tự mình' hoặc 'tự thân'. 'Pilot' có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'phi công'. Ban đầu, thuật ngữ này được phát minh vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một thiết bị cơ học có thể giữ máy bay bay thẳng và ổn định mà không cần phi công phải liên tục điều khiển, do đó nó hoạt động như một 'phi công tự động'.

Usage Note

Thuật ngữ 'autopilot' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển. Nó ám chỉ khả năng của một hệ thống tự động điều khiển phương tiện mà không cần sự can thiệp liên tục của con người. Đôi khi, nó cũng được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả việc ai đó đang hành động theo thói quen mà không cần suy nghĩ nhiều.
Trong ngữ cảnh này, 'autopilot' được sử dụng theo nghĩa bóng, mô tả tình trạng khi một người thực hiện các hành động một cách máy móc, theo thói quen, mà không cần nhiều sự tập trung hay suy nghĩ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chủ động hoặc mất kết nối với hiện tại. Khác với nghĩa đen chỉ hệ thống tự động điều khiển, nghĩa bóng này tập trung vào trạng thái tinh thần của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autopilot
  • engage the autopilot
    (kích hoạt chế độ lái tự động)
  • switch on the autopilot
    (bật chế độ lái tự động)
  • fly on autopilot
    (bay bằng chế độ lái tự động)
  • disengage the autopilot
    (tắt/ngắt chế độ lái tự động)
Preposition + autopilot
  • on autopilot
    (đang ở chế độ lái tự động; làm việc theo thói quen)
  • in autopilot (mode)
    (ở trong chế độ tự động)

Idioms

  • to be on autopilot / to run on autopilot

    Làm việc gì đó một cách tự động theo thói quen mà không cần suy nghĩ, thường là do mệt mỏi hoặc công việc đã quá quen thuộc.

    "After working 12 hours, I was so tired that I drove home on autopilot."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng, tôi mệt đến nỗi đã lái xe về nhà trong vô thức.)

  • to go into autopilot mode

    Chuyển sang trạng thái làm việc theo thói quen, không cần tập trung suy nghĩ.

    "During repetitive tasks at the factory, my brain just goes into autopilot mode."

    (Trong lúc làm những công việc lặp đi lặp lại ở nhà máy, đầu óc tôi cứ thế chuyển sang 'chế độ tự động'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autopilot

noun
Lật mặt

Thiết bị tự động lái tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ.

"The plane was on autopilot during the long flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight path is being maintained by autopilot.
Lộ trình bay đang được duy trì bởi chế độ lái tự động.
Phủ định
The aircraft's altitude was not being controlled by autopilot during that period.
Độ cao của máy bay đã không được kiểm soát bởi chế độ lái tự động trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Will the drone's navigation be handled by autopilot?
Việc điều hướng của máy bay không người lái có được xử lý bằng chế độ lái tự động không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane was flying on autopilot.
Máy bay đang bay ở chế độ lái tự động.
Phủ định
The pilot didn't engage the autopilot until they reached cruising altitude.
Phi công đã không bật chế độ lái tự động cho đến khi họ đạt đến độ cao hành trình.
Nghi vấn
When did the pilot engage the autopilot?
Khi nào thì phi công bật chế độ lái tự động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autopilot".

'Autopilot' trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'autopilot' được dùng để chỉ cách bộ não xử lý các công việc quen thuộc một cách hiệu quả mà không cần nỗ lực có ý thức (còn gọi là 'Hệ thống 1'). Ví dụ như đánh răng hay lái xe trên một con đường quen thuộc. Cơ chế này giúp chúng ta tiết kiệm năng lượng tinh thần cho các quyết định phức tạp hơn.

Từ Khoa học Viễn tưởng đến Đời thực

Khái niệm 'lái tự động' từng là một yếu tố kinh điển trong phim khoa học viễn tưởng. Ngày nay, nó đã trở thành hiện thực, nổi bật nhất là tính năng 'Autopilot' của xe Tesla. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cuộc tranh luận toàn cầu về tương lai của ngành giao thông, sự an toàn và mối quan hệ giữa con người và máy móc.