(Top Banner Ad)
cruise control
B2
noun B2 Ô tô, Công nghệ

cruise control

UK: /ˈkruːz kənˈtrəʊl/ • US: /ˈkruːz kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống điều khiển hành trình ga tự động kiểm soát hành trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that automatically controls the speed of a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tự động điều khiển tốc độ của xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has cruise control, which is useful for long drives."

    "Chiếc xe có hệ thống điều khiển hành trình, rất hữu ích cho những chuyến đi dài."

  • "She activated cruise control on the highway."

    "Cô ấy kích hoạt hệ thống điều khiển hành trình trên đường cao tốc."

  • "Using cruise control can help save fuel on long trips."

    "Sử dụng hệ thống điều khiển hành trình có thể giúp tiết kiệm nhiên liệu trên những chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cruise đi du ngoạn hoặc lái xe ở tốc độ ổn định
Noun cruiser xe đường trường hoặc tàu tuần dương
Noun control sự điều khiển, kiểm soát
Noun controller bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

speed control (điều khiển tốc độ)auto-cruise (tự động điều khiển hành trình)

Related Words

adaptive cruise control (kiểm soát hành trình thích ứng)speed limiter (bộ giới hạn tốc độ)

Subject Area

Ô tô, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kruisen (cross)
Old French
contrerolle (duplicate register)
English
cruise control (1958)

Người phát minh khiếm thị

Hệ thống cruise control được phát minh bởi Ralph Teetor, một kỹ sư khiếm thị. Ông nảy ra ý tưởng này vì cảm thấy khó chịu khi người lái xe cho mình (luật sư của ông) thường xuyên tăng và giảm tốc độ một cách không đều khi đang nói chuyện.

Sự ra đời của tên gọi

Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện thương mại vào năm 1958 trên các dòng xe Chrysler với tên gọi 'Auto-pilot', sau đó mới phổ biến với tên gọi 'Cruise Control' để mô tả việc 'du hành' ổn định trên đường cao tốc.

Usage Note

Cruise control cho phép người lái xe thiết lập một tốc độ mong muốn và hệ thống sẽ duy trì tốc độ đó mà không cần người lái phải giữ chân trên bàn đạp ga. Nó hữu ích trên những quãng đường dài, đường cao tốc, giúp giảm mệt mỏi cho người lái và cải thiện hiệu quả nhiên liệu. Đôi khi được gọi là 'auto-cruise' hoặc 'speed control'. Không nên nhầm lẫn với 'adaptive cruise control' (ACC), một hệ thống tiên tiến hơn có thể tự động điều chỉnh tốc độ để duy trì khoảng cách an toàn với các xe phía trước.

Prepositions

with on

‘With cruise control’ thường được sử dụng để chỉ việc xe có trang bị hệ thống này. Ví dụ: 'The car comes with cruise control.' ‘On cruise control’ thường được sử dụng để chỉ trạng thái hệ thống đang hoạt động. Ví dụ: 'He set the car on cruise control.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cruise control
  • set set the cruise control
    (cài đặt chế độ kiểm soát hành trình)
  • engage engage cruise control
    (kích hoạt chế độ kiểm soát hành trình)
  • disable disable cruise control
    (tắt/ngắt chế độ kiểm soát hành trình)
Adjective + cruise control
  • adaptive adaptive cruise control
    (kiểm soát hành trình thích ứng (tự điều chỉnh khoảng cách))
  • active active cruise control
    (hệ thống kiểm soát hành trình chủ động)

Idioms

  • on cruise control

    làm việc một cách máy móc, không cần nỗ lực hoặc suy nghĩ nhiều vì đã quá quen thuộc

    "He has been at the company for 20 years, so he's just on cruise control now."

    (Anh ấy đã làm ở công ty 20 năm rồi, nên giờ anh ấy cứ thế mà làm một cách máy móc thôi.)

  • put something on cruise control

    để cái gì đó tự vận hành mà không can thiệp sâu

    "With the new manager, the department was put on cruise control."

    (Với vị quản lý mới, phòng ban đã được đưa vào chế độ tự vận hành ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruise control

noun
Lật mặt

Hệ thống tự động điều khiển tốc độ của xe cơ giới.

"The car has cruise control, which is useful for long drives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car has cruise control, so long drives are easier.
Xe của tôi có hệ thống kiểm soát hành trình, vì vậy những chuyến đi dài dễ dàng hơn.
Phủ định
My old car does not have cruise control.
Xe cũ của tôi không có hệ thống kiểm soát hành trình.
Nghi vấn
Does your new car come with cruise control?
Xe mới của bạn có đi kèm hệ thống kiểm soát hành trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruise control".

Biểu tượng của Highway Culture

Cruise control là biểu tượng của văn hóa lái xe đường dài tại Mỹ. Do địa lý rộng lớn và các xa lộ thẳng tắp, tính năng này giúp giảm mệt mỏi cho tài xế và là tiêu chuẩn không thể thiếu trên các dòng xe phương Tây.

Bước đệm cho xe tự lái

Trong công nghệ hiện đại, Adaptive Cruise Control (ACC) được coi là cấp độ sơ khai của xe tự hành, thể hiện mong muốn của con người trong việc tự động hóa hoàn toàn việc di chuyển.