(Top Banner Ad)
autopsy (in animal context)
C1
noun C1 Thú y/Y học

autopsy (in animal context)

UK: /ɔːˈtɒpsi/ • US: /ˈɔːtɑːpsi/

Nghĩa tiếng Việt

khám nghiệm tử thi (động vật) giải phẫu tử thi (động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A post-mortem examination to discover the cause of death or the extent of disease, specifically when performed on an animal.

Vietnamese Meaning

Việc khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết hoặc mức độ bệnh tật, đặc biệt khi được thực hiện trên động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vet performed an autopsy on the deceased racehorse to determine the cause of its sudden collapse."

    "Bác sĩ thú y đã thực hiện khám nghiệm tử thi trên con ngựa đua đã chết để xác định nguyên nhân đột quỵ."

  • "The animal shelter requested an autopsy be performed on the stray cat found dead."

    "Trại cứu trợ động vật đã yêu cầu khám nghiệm tử thi con mèo hoang được tìm thấy đã chết."

  • "Following the fish kill in the river, an autopsy of the dead fish was carried out by the environmental agency."

    "Sau vụ cá chết hàng loạt trên sông, cơ quan môi trường đã tiến hành khám nghiệm tử thi các con cá chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necropsy Khám nghiệm tử thi động vật (Đây là thuật ngữ chuyên môn thường dùng hơn cho động vật)
Adjective autopsic Thuộc về hoặc liên quan đến khám nghiệm tử thi
Noun autopsist Người thực hiện khám nghiệm tử thi (ít dùng)

Synonyms

necropsy (khám nghiệm tử thi (động vật))post-mortem examination (kiểm tra sau khi chết)

Related Words

Subject Area

Thú y/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
autós (self) + ópsis (seeing)
New Latin/English
autopsia / autopsy

Tự Mình Quan Sát

Từ “autopsy” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa “autós” (tự mình) và “opsis” (nhìn thấy). Dịch sát nghĩa là “tự mình nhìn thấy”. Điều này nhấn mạnh bản chất của thủ tục: người khám nghiệm phải tự mình quan sát và kiểm tra cơ thể đã chết để xác định nguyên nhân tử vong, không dựa vào suy đoán.

Usage Note

Trong bối cảnh động vật, 'autopsy' thường được sử dụng thay thế cho 'necropsy'. Tuy nhiên, 'necropsy' được coi là thuật ngữ chính xác hơn trong thú y, trong khi 'autopsy' thường được sử dụng cho người. 'Autopsy' trong ngữ cảnh này ám chỉ một quy trình chi tiết và khoa học nhằm xác định nguyên nhân cái chết và các yếu tố liên quan khác ở động vật.

Prepositions

of on

'Autopsy of' dùng để chỉ đối tượng được khám nghiệm (ví dụ: autopsy of a dog). 'Autopsy on' cũng có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng về mặt ngữ pháp (ví dụ: autopsy on a dog).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Autopsy (in animal context)
  • perform perform an autopsy (on the animal)
    (tiến hành/thực hiện khám nghiệm tử thi (trên con vật))
  • conduct conduct a forensic autopsy
    (thực hiện khám nghiệm tử thi pháp y (đối với động vật))
  • order order an autopsy
    (ra lệnh/yêu cầu khám nghiệm tử thi)
Adjective + Autopsy (in animal context)
  • detailed a detailed autopsy
    (một cuộc khám nghiệm tử thi chi tiết)
  • post-mortem post-mortem autopsy
    (khám nghiệm tử thi sau khi chết (từ 'post-mortem' thường bao hàm ý nghĩa tương tự 'autopsy'))
  • complete a complete autopsy
    (một cuộc khám nghiệm tử thi toàn diện)
Noun + Autopsy (Results/Findings)
  • autopsy autopsy results/findings
    (kết quả/các phát hiện của khám nghiệm tử thi)
  • autopsy autopsy report
    (báo cáo khám nghiệm tử thi)

Idioms

  • to perform an autopsy on the deceased animal

    Tiến hành khám nghiệm tử thi trên con vật đã chết

    "The veterinarian had to perform an autopsy on the deceased farm animal to find the cause of the sudden outbreak."

    (Bác sĩ thú y phải tiến hành khám nghiệm tử thi trên con vật nuôi đã chết để tìm ra nguyên nhân bùng phát dịch bệnh đột ngột.)

  • The autopsy results were inconclusive

    Kết quả khám nghiệm tử thi không đi đến kết luận cuối cùng

    "The autopsy results were inconclusive, leaving the pet owner without a definitive explanation for the death."

    (Kết quả khám nghiệm tử thi không đi đến kết luận cuối cùng, khiến chủ vật nuôi không có lời giải thích dứt khoát về cái chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autopsy (in animal context)

noun
Lật mặt

Việc khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết hoặc mức độ bệnh tật, đặc biệt khi được thực hiện trên động vật.

"The vet performed an autopsy on the deceased racehorse to determine the cause of its sudden collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The veterinarian is performing an autopsy on the deceased cat to determine the cause of death.
Bác sĩ thú y đang thực hiện khám nghiệm tử thi trên con mèo đã chết để xác định nguyên nhân gây ra cái chết.
Phủ định
The students are not observing the autopsy being performed on the dog because it is too graphic.
Các sinh viên không quan sát việc khám nghiệm tử thi đang được thực hiện trên con chó vì nó quá ghê rợn.
Nghi vấn
Is the forensic team currently performing an autopsy on the whale that washed ashore?
Đội pháp y có đang thực hiện khám nghiệm tử thi trên con cá voi dạt vào bờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autopsy (in animal context)".

Pháp y Thú y và Công lý

Trong các trường hợp nghi ngờ ngược đãi động vật, ngộ độc, hoặc săn bắn trái phép, khám nghiệm tử thi (necropsy) đóng vai trò là bằng chứng pháp lý quan trọng. Báo cáo khám nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học cho tòa án để truy tố những kẻ vi phạm luật bảo vệ động vật, đảm bảo công lý cho chúng.

Vai trò trong Y tế Công cộng

Khám nghiệm tử thi động vật là công cụ thiết yếu để phát hiện sớm và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (bệnh zoonotic), như Cúm gia cầm hoặc bệnh Dại. Bằng cách phân tích các ca tử vong động vật, các nhà bệnh học có thể ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh ra cộng đồng người.