(Top Banner Ad)
veterinary medicine
C1
noun C1 Y học

veterinary medicine

UK: /ˌvetərɪˈneri ˈmedɪsən/ • US: /ˌvetərɪˈneri ˈmedɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

thú y học y học thú y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine that deals with the prevention, diagnosis, and treatment of diseases and injuries in animals.

Vietnamese Meaning

Ngành y học liên quan đến phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh tật và thương tích ở động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to study veterinary medicine after volunteering at an animal shelter."

    "Cô ấy quyết định học ngành thú y sau khi làm tình nguyện tại một trại cứu hộ động vật."

  • "Advancements in veterinary medicine have greatly improved the lifespan of domestic animals."

    "Những tiến bộ trong thú y đã cải thiện đáng kể tuổi thọ của vật nuôi."

  • "Veterinary medicine is essential for maintaining public health by preventing the spread of diseases from animals to humans."

    "Thú y rất cần thiết để duy trì sức khỏe cộng đồng bằng cách ngăn chặn sự lây lan bệnh tật từ động vật sang người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veterinarian Bác sĩ thú y
Adjective veterinary Thuộc về thú y, liên quan đến thú y

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
veterinarius (relating to draught animals)
English
veterinary (relating to the medical care of animals)
English
medicine (the science or practice of the diagnosis, treatment, and prevention of disease)
English
veterinary medicine

Nguồn gốc của 'Veterinary'

Từ 'veterinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'veterinarius', có nghĩa là 'liên quan đến động vật kéo xe' như bò và ngựa. Ban đầu, nó tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe cho những động vật quan trọng trong nông nghiệp và vận tải. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm việc chăm sóc sức khỏe cho tất cả các loài động vật. Thuật ngữ 'medicine' được thêm vào để tạo thành 'veterinary medicine' có nghĩa là y học cho động vật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ lĩnh vực chăm sóc sức khỏe động vật, bao gồm cả phẫu thuật, dược lý và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nó khác biệt với y học cho người.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ chuyên môn (ví dụ: a degree in veterinary medicine). ‘Of’ được sử dụng khi đề cập đến một khía cạnh thuộc về ngành này (ví dụ: the principles of veterinary medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veterinary medicine
  • Comprehensive veterinary medicine
    (Y học thú y toàn diện)
  • Modern veterinary medicine
    (Y học thú y hiện đại)
  • Preventive veterinary medicine
    (Y học thú y phòng ngừa)
Verb + veterinary medicine
  • Practice veterinary medicine
    (Hành nghề y học thú y)
  • Study veterinary medicine
    (Nghiên cứu y học thú y)
  • Advance veterinary medicine
    (Phát triển y học thú y)

Idioms

  • cutting-edge veterinary medicine

    Y học thú y tiên tiến

    "The clinic offers cutting-edge veterinary medicine."

    (Phòng khám cung cấp dịch vụ y học thú y tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veterinary medicine

noun
Lật mặt

Ngành y học liên quan đến phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh tật và thương tích ở động vật.

"She decided to study veterinary medicine after volunteering at an animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose veterinary medicine as her career surprised no one who knew her love for animals.
Việc cô ấy chọn ngành thú y làm sự nghiệp không làm ai ngạc nhiên, những người biết tình yêu của cô ấy dành cho động vật.
Phủ định
Whether he understands the complexities of veterinary medicine is not clear from his superficial research.
Liệu anh ấy có hiểu sự phức tạp của ngành thú y hay không thì không rõ ràng từ nghiên cứu hời hợt của anh ấy.
Nghi vấn
What makes veterinary medicine so challenging is the broad range of species a practitioner must treat.
Điều gì khiến ngành thú y trở nên khó khăn như vậy là phạm vi rộng lớn của các loài mà một người hành nghề phải điều trị.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying veterinary medicine at university.
Cô ấy đang học ngành thú y tại trường đại học.
Phủ định
He is not interested in veterinary medicine.
Anh ấy không hứng thú với ngành thú y.
Nghi vấn
Is veterinary medicine a challenging field of study?
Ngành thú y có phải là một lĩnh vực học tập đầy thử thách không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students interested in veterinary medicine often volunteer at animal shelters.
Sinh viên quan tâm đến thú y thường tình nguyện tại các trại cứu hộ động vật.
Phủ định
Rarely do aspiring veterinarians disregard the importance of ethical considerations in veterinary medicine.
Hiếm khi các bác sĩ thú y tương lai bỏ qua tầm quan trọng của các cân nhắc đạo đức trong thú y.
Nghi vấn
Should a student pursue a degree in biology, veterinary medicine is often a viable career path?
Nếu một sinh viên theo đuổi bằng sinh học, thì thú y có thường là một con đường sự nghiệp khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veterinary medicine".

Vai trò của bác sĩ thú y trong xã hội

Ở nhiều quốc gia, bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách kiểm soát dịch bệnh từ động vật có thể lây sang người (bệnh lây truyền từ động vật sang người). Họ cũng đảm bảo an toàn thực phẩm bằng cách kiểm tra sức khỏe động vật trong ngành chăn nuôi.