(Top Banner Ad)
auxin
C1
danh từ C1 Sinh học, Thực vật học

auxin

UK: /ˈɔːksɪn/ • US: /ˈɔːksɪn/

Nghĩa tiếng Việt

auxin hoóc môn auxin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant hormone that promotes cell elongation and is involved in various growth and developmental processes.

Vietnamese Meaning

Một hormone thực vật thúc đẩy sự kéo dài tế bào và tham gia vào các quá trình sinh trưởng và phát triển khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Auxin plays a crucial role in apical dominance, inhibiting the growth of lateral buds."

    "Auxin đóng một vai trò quan trọng trong ưu thế ngọn, ức chế sự phát triển của các chồi bên."

  • "Scientists are studying the effects of auxin on root development."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của auxin lên sự phát triển của rễ."

  • "Synthetic auxins are used in agriculture as herbicides."

    "Các auxin tổng hợp được sử dụng trong nông nghiệp làm thuốc diệt cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auxin Auxin (hoocmon thực vật)
Adjective auxinic Thuộc về hoặc liên quan đến auxin

Related Words

cytokinin (cytokinin (một loại hormone thực vật khác))gibberellin (gibberellin (một loại hormone thực vật khác))ethylene (ethylene (một loại hormone thực vật khác))abscisic acid (axit abscisic (một loại hormone thực vật khác))plant hormone (hormone thực vật)IAA (IAA (Axit Indol-3-axetic))apical dominance (ưu thế ngọn)phototropism (hướng sáng)gravitropism (hướng đất)

Subject Area

Sinh học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
auxein (αὔξειν)
Modern English
auxin

Nguồn gốc của Auxin

Từ 'auxin' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'auxein', có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'tăng trưởng'. Các nhà khoa học đã đặt tên như vậy vì auxin là hormone thực vật đầu tiên được phát hiện có vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của cây.

Usage Note

Auxin là một loại hormone quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật, đặc biệt là sự kéo dài của tế bào. Nó có nhiều loại khác nhau, ví dụ như Indole-3-acetic acid (IAA) là loại auxin tự nhiên phổ biến nhất. Auxin thường được tìm thấy ở chồi và lá non, và di chuyển xuống dưới thân cây. Sự phân bố không đồng đều của auxin có thể gây ra hiện tượng hướng sáng (phototropism) và hướng đất (gravitropism).

Prepositions

in on with

- 'auxin in': đề cập đến sự hiện diện của auxin trong một bộ phận hoặc quá trình nào đó của cây.
- 'auxin on': nêu bật ảnh hưởng của auxin lên một đối tượng cụ thể (ví dụ như sự phát triển của rễ).
- 'auxin with': thể hiện sự kết hợp hoặc tác động qua lại của auxin với các chất hoặc yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auxin
  • synthetic synthetic auxin
    (auxin tổng hợp)
  • natural natural auxin
    (auxin tự nhiên)
  • plant plant auxin
    (auxin thực vật)
Verb + auxin
  • promote promote auxin production
    (thúc đẩy sản xuất auxin)
  • stimulate stimulate auxin activity
    (kích thích hoạt động của auxin)
  • regulate regulate auxin transport
    (điều chỉnh sự vận chuyển auxin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auxin

danh từ
Lật mặt

Một hormone thực vật thúc đẩy sự kéo dài tế bào và tham gia vào các quá trình sinh trưởng và phát triển khác nhau.

"Auxin plays a crucial role in apical dominance, inhibiting the growth of lateral buds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxin".

Ứng dụng của Auxin trong Nông nghiệp

Auxin được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kích thích ra rễ ở cành giâm, tăng kích thước quả và kiểm soát sự rụng quả non. Điều này giúp tăng năng suất và chất lượng cây trồng.