(Top Banner Ad)
ethylene
C1
danh từ C1 Hóa học

ethylene

UK: /ˈeθɪliːn/ • US: /ˈeθəˌlin/

Nghĩa tiếng Việt

etylen ê-ty-len
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless gaseous unsaturated hydrocarbon (C2H4) used especially in the production of organic chemicals, plastics, and in ripening fruit.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon không no dạng khí, không màu (C2H4) được sử dụng đặc biệt trong sản xuất hóa chất hữu cơ, nhựa và trong việc làm chín trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethylene is used in the production of polyethylene."

    "Ethylene được sử dụng trong quá trình sản xuất polyethylene."

  • "The fruits were treated with ethylene to speed up ripening."

    "Các loại trái cây đã được xử lý bằng ethylene để tăng tốc quá trình chín."

  • "Ethylene is a key component in the petrochemical industry."

    "Ethylene là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyethylene Polyethylene (PE), một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được tạo ra từ sự trùng hợp ethylene.
Noun ethyl Nhóm ethyl, một nhóm chức hữu cơ có công thức -C2H5, có nguồn gốc từ ethylene bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰθήρ
Latin
aether
English (14th C.)
ether
English (19th C.)
ethyl
English (suffix)
-ene
English (19th C.)
ethylene

Nguồn gốc từ không khí và hóa học

Từ "ethylene" có nguồn gốc từ "ethyl" và hậu tố hóa học "-ene". "Ethyl" lại bắt nguồn từ "ether", một từ tiếng Latin có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "aithēr" nghĩa là "không khí trên cao, không khí tinh khiết". Hậu tố "-ene" được sử dụng trong hóa học để chỉ các hydrocarbon không no có ít nhất một liên kết đôi carbon-carbon. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng tính chất của một hợp chất hữu cơ quan trọng, thường ở dạng khí.

Usage Note

Ethylene là một anken đơn giản nhất, có liên kết đôi giữa hai nguyên tử carbon. Nó là một chất khí dễ cháy và là một hormone thực vật quan trọng.

Prepositions

in for

Ethylene được sử dụng 'in' (trong) các quá trình hóa học, sản xuất nhựa... và 'for' (cho) mục đích làm chín trái cây.

Collocations (Từ đi kèm)

ethylene + Noun
  • ethylene gas ethylene gas
    (khí ethylene)
  • ethylene production ethylene production
    (sản xuất ethylene)
  • ethylene oxide ethylene oxide
    (ethylene oxide (một hợp chất hóa học))
  • ethylene glycol ethylene glycol
    (ethylene glycol (một hợp chất hóa học))
  • ethylene content ethylene content
    (hàm lượng ethylene)
Verb + ethylene
  • produce produce ethylene
    (sản xuất ethylene)
  • release release ethylene
    (giải phóng ethylene (ví dụ: trái cây giải phóng))
  • ripen with ripen with ethylene
    (làm chín bằng ethylene)
Adjective + ethylene
  • gaseous gaseous ethylene
    (ethylene dạng khí)
  • synthetic synthetic ethylene
    (ethylene tổng hợp)

Idioms

  • ethylene gas

    Khí ethylene (tên gọi thông thường của ethylene khi ở trạng thái khí)

    "Fruits release ethylene gas as they ripen, which can accelerate the ripening of nearby produce."

    (Trái cây giải phóng khí ethylene khi chúng chín, điều này có thể đẩy nhanh quá trình chín của các sản phẩm ở gần.)

  • ethylene production

    Sản xuất ethylene (quá trình công nghiệp sản xuất hóa chất ethylene)

    "Global ethylene production is a key indicator of the petrochemical industry's health."

    (Sản lượng ethylene toàn cầu là một chỉ số chính về tình hình sức khỏe của ngành công nghiệp hóa dầu.)

  • ethylene oxide

    Ethylene oxide (một hợp chất hữu cơ quan trọng, dẫn xuất của ethylene)

    "Ethylene oxide is widely used as a sterilizing agent for medical equipment and in the manufacture of other chemicals."

    (Ethylene oxide được sử dụng rộng rãi làm chất tiệt trùng cho thiết bị y tế và trong sản xuất các hóa chất khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethylene

danh từ
Lật mặt

Một hydrocarbon không no dạng khí, không màu (C2H4) được sử dụng đặc biệt trong sản xuất hóa chất hữu cơ, nhựa và trong việc làm chín trái cây.

"Ethylene is used in the production of polyethylene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethylene".

Ethylene và vai trò trong quá trình chín của trái cây

Ethylene nổi tiếng với vai trò là một hormone thực vật tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chín của trái cây. Đây là lý do tại sao một quả táo chín có thể làm những quả chưa chín khác trong giỏ cũng nhanh chín theo, do khí ethylene mà quả chín giải phóng.

Ethylene và thế giới nhựa polyethylene

Ethylene là nguyên liệu cơ bản (monomer) để sản xuất polyethylene (PE), một trong những loại nhựa phổ biến nhất thế giới. Từ túi nilon, chai lọ, đến màng bọc thực phẩm và đồ chơi, nhựa PE hiện diện khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại, góp phần tạo nên 'thế giới nhựa' mà chúng ta đang sống.